Bạn đã bao giờ xem phim Mỹ hoặc nói chuyện với người bản xứ và cảm thấy bối rối vì họ dùng những cụm từ nghe rất quen nhưng nghĩa lại hoàn toàn khác chưa? Ví dụ như họ nói hang out thay vì play, hay check out thay vì look at.
Đó chính là cụm động từ — phrasal verbs. Đây được coi là một trong những phần “khó nhằn” nhất khi học tiếng Anh vì chúng rất nhiều và nghĩa của cụm từ thường không liên quan gì đến nghĩa của động từ gốc. Tuy nhiên, nếu muốn nói tiếng Anh tự nhiên và trôi chảy hơn, bạn chắc chắn phải làm quen với chúng.
Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng nhau tìm hiểu 20 phrasal verbs thông dụng nhất mà người bản xứ dùng mỗi ngày nhé.
I. Phrasal Verbs là gì?
Hiểu một cách đơn giản, phrasal verb (cụm động từ) là sự kết hợp giữa một động từ thường (verb) và một hoặc hai tiểu từ (particle), có thể là giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb).
Khi kết hợp với nhau, chúng tạo ra một nghĩa hoàn toàn mới.
Ví dụ: look có nghĩa là nhìn. after có nghĩa là sau. Nhưng khi kết hợp thành look after, cụm từ này lại mang nghĩa là chăm sóc. She looks after her grandmother. (Cô ấy chăm sóc bà của mình.)
II. 20 Phrasal Verbs giao tiếp thông dụng nhất
Để bạn dễ học, chúng mình đã chia các cụm từ này thành các nhóm tình huống thực tế.
1. Nhóm tương tác xã hội và bạn bè
Hang out (with someone): Đi chơi, dành thời gian thư giãn với ai đó.
Do you want to hang out this weekend? (Cuối tuần này bạn có muốn đi chơi không?)
Bring up (a topic): Đề cập hoặc nhắc đến một chủ đề nào đó trong cuộc trò chuyện.
Please don’t bring up the budget issue during the meeting. (Làm ơn đừng nhắc đến vấn đề ngân sách trong cuộc họp.)
Find out: Tìm ra, phát hiện ra thông tin.
I just found out that the class was cancelled. (Tôi vừa mới biết tin lớp học đã bị hủy.)
Get along (with someone): Có mối quan hệ hòa thuận, tốt đẹp với ai đó.
I get along very well with my new flatmate. (Tôi sống rất hòa thuận với người bạn cùng phòng mới.)
Drop by: Ghé qua chơi (thường là không hẹn trước hoặc chỉ ghé qua trong thời gian ngắn).
Feel free to drop by my office if you have any questions. (Cứ tự nhiên ghé qua văn phòng của tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.)
2. Nhóm công việc và giải quyết vấn đề
Work out: Tìm ra giải pháp, giải quyết được vấn đề (hoặc tập thể dục).
Don’t worry, we will work out a solution soon. (Đừng lo, chúng ta sẽ sớm tìm ra giải pháp thôi.)
Deal with: Giải quyết, đối phó với một tình huống khó khăn hoặc một người nào đó.
As a customer service representative, she has to deal with angry clients every day. (Là một nhân viên chăm sóc khách hàng, cô ấy phải đối phó với những khách hàng giận dữ mỗi ngày.)
Put off: Trì hoãn một việc gì đó.
Never put off until tomorrow what you can do today. (Đừng bao giờ trì hoãn đến ngày mai những việc bạn có thể làm hôm nay.)
Call off: Hủy bỏ một sự kiện hoặc hoạt động đã lên lịch.
They had to call off the football match because of the heavy rain. (Họ đã phải hủy trận đấu bóng đá vì trời mưa to.)
Look into: Điều tra, xem xét kỹ lưỡng một vấn đề.
The manager promised to look into the complaints. (Người quản lý hứa sẽ xem xét kỹ các lời khiếu nại.)
3. Nhóm cuộc sống hàng ngày
Get up: Thức dậy (bước ra khỏi giường).
I usually get up at 6 AM to prepare for work. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng để chuẩn bị đi làm.)
Run out of: Hết sạch, cạn kiệt thứ gì đó.
We have run out of milk, so I need to go to the supermarket. (Chúng ta hết sạch sữa rồi, nên tôi cần đi siêu thị.)
Look forward to (something/doing something): Mong đợi, mong chờ một điều gì đó với sự háo hức.
I am looking forward to hearing from you soon. (Tôi rất mong sớm nhận được phản hồi từ bạn.)
Take off: Cất cánh (máy bay) hoặc cởi ra (quần áo, giày dép).
Please take off your shoes before entering the room. (Làm ơn cởi giày trước khi vào phòng.)
Turn up / Show up: Xuất hiện, đến nơi.
He didn’t show up for the interview yesterday. (Anh ấy đã không xuất hiện trong buổi phỏng vấn ngày hôm qua.)
4. Nhóm giao tiếp và thông tin
Hold on: Chờ một chút (thường dùng khi nói điện thoại hoặc giao tiếp trực tiếp).
Could you hold on for a moment, please? (Bạn có thể vui lòng chờ một lát được không?)
Give up: Từ bỏ, bỏ cuộc.
Learning a language takes time, so don’t give up. (Học một ngôn ngữ cần thời gian, vì vậy đừng bỏ cuộc.)
Go on: Tiếp tục làm một việc gì đó.
Please go on reading; I am listening. (Hãy tiếp tục đọc đi; tôi đang nghe đây.)
Set up: Thiết lập, cài đặt hoặc sắp xếp một thứ gì đó.
We need to set up a meeting to discuss the new project. (Chúng ta cần thiết lập một cuộc họp để thảo luận về dự án mới.)
Look up: Tra cứu thông tin (trong từ điển, sách hoặc internet).
If you don’t know the meaning of this word, you can look it up in the dictionary. (Nếu bạn không biết nghĩa của từ này, bạn có thể tra cứu nó trong từ điển.)
III. Bảng tổng hợp nhanh
Dưới đây là bảng tổng hợp nghĩa cốt lõi của 20 cụm động từ này để bạn tiện ôn tập:
| Phrasal Verb | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| Hang out | Đi chơi | Hang out with friends |
| Bring up | Nhắc đến chủ đề | Bring up the problem |
| Find out | Phát hiện ra | Find out the truth |
| Get along | Hòa thuận | Get along with colleagues |
| Drop by | Ghé qua chơi | Drop by my house |
| Work out | Giải quyết / Tập gym | Work out a plan |
| Deal with | Đối mặt, xử lý | Deal with stress |
| Put off | Trì hoãn | Put off the deadline |
| Call off | Hủy bỏ | Call off the wedding |
| Look into | Xem xét, điều tra | Look into the database |
| Get up | Thức dậy | Get up early |
| Run out of | Hết sạch | Run out of money |
| Look forward to | Mong đợi | Look forward to summer |
| Take off | Cất cánh / Cởi ra | The plane takes off |
| Turn up / Show up | Xuất hiện | Nobody turned up |
| Hold on | Chờ một chút | Hold on a second |
| Give up | Từ bỏ | Never give up |
| Go on | Tiếp tục | Go on with your work |
| Set up | Cài đặt, sắp xếp | Set up the tent |
| Look up | Tra cứu | Look up the location |
IV. Lỗi phổ biến của người Việt khi dùng Phrasal Verbs
Lỗi 1: Quên không chia động từ chính theo thì hoặc chủ ngữ
Nhiều bạn khi dùng phrasal verbs thường chỉ giữ nguyên dạng nguyên thể của động từ mà quên mất rằng động từ chính vẫn phải biến đổi theo chủ ngữ và thì của câu.
Người Việt hay viết: Yesterday she find out the truth.
- Giải thích: Câu nói về hành động đã xảy ra hôm qua (yesterday) nên động từ find phải chia ở thì quá khứ đơn là found.
- Cách viết đúng: Yesterday she found out the truth.
Lỗi 2: Dùng sai dạng V-ing sau cụm “Look forward to”
Trong cụm từ này, to đóng vai trò là một giới từ, không phải là một phần của động từ nguyên thể (to-infinitive). Vì vậy, theo sau nó bắt buộc phải là một danh từ hoặc danh động từ (V-ing).
Người Việt hay viết: I look forward to meet you.
- Giải thích: Sau giới từ to ở đây phải là dạng động từ thêm đuôi -ing.
- Cách viết đúng: I look forward to meeting you.
V. Bài tập thực hành
Hãy thử kiểm tra xem bạn đã nhớ được bao nhiêu phrasal verbs bằng cách chọn đáp án đúng nhất cho các câu hỏi dưới đây nhé.
Bài tập luyện tập
1. We need to _______ the meeting because the director is sick.
2. I am really looking forward to _______ my holiday next week.
3. We have _______ coffee. Can you buy some more?
4. Can you please _______ this word in the dictionary for me?
5. They always _______ very well with each other despite their differences.