Ed Sheeran là một trong những nhạc sĩ kiêm ca sĩ đương đại thành công nhất thế giới. Sức hút trong âm nhạc của anh không chỉ đến từ giai điệu mộc mạc của cây đàn guitar mà còn từ phần lời bài hát mang đậm tính tự sự và nghệ thuật kể chuyện (storytelling).
Học tiếng Anh qua các ca khúc của Ed Sheeran là một cách tuyệt vời để cải thiện kỹ năng nghe (Listening) và học cách dùng từ vựng miêu tả, kể chuyện một cách sống động. Trong bài viết này, chúng mình sẽ phân tích nghệ thuật kể chuyện qua lời bài hát của anh.
I. Nghệ thuật kể chuyện (Storytelling) trong âm nhạc là gì?
Kể chuyện qua lời bài hát là việc biến ca từ thành một câu chuyện ngắn có nhân vật, có bối cảnh không gian, thời gian và sự phát triển của tình huống. Thay vì chỉ viết những câu triết lý chung chung, Ed Sheeran thường dùng những chi tiết rất cụ thể để gợi lên hình ảnh trong tâm trí người nghe.
Điều này rất giống với cách chúng ta viết các bài viết mô tả (descriptive essays) hoặc kể lại một trải nghiệm cá nhân trong cuộc sống.
II. Phân tích cách kể chuyện qua các ca khúc nổi tiếng
Hãy cùng đi sâu vào 3 ca khúc tiêu biểu nhất thể hiện rõ phong cách kể chuyện của Ed Sheeran.
1. Castle on the Hill — Kể chuyện thời thơ ấu bằng thì quá khứ đơn
Đây là bài hát được mệnh danh là bức thư tình gửi đến vùng quê Suffolk nơi anh lớn lên.
Sử dụng Past Simple (Quá khứ đơn) để liệt kê chuỗi sự kiện:
I broke my leg when I was six years old. (Tôi đã bị gãy chân khi tôi mới sáu tuổi.) We watched the sunset over the castle on the hill. (Chúng tôi đã ngắm nhìn hoàng hôn buông xuống phía trên lâu đài trên đồi.) Khi kể chuyện trong quá khứ, ta dùng động từ ở dạng V2/ed để kể lại các sự việc đã kết thúc rõ ràng trong quá khứ.
Từ vựng mô tả bối cảnh:
- Grow up (phrasal verb): lớn lên, trưởng thành.
I grew up in a small town near the beach. (Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ gần bãi biển.)
- Sunset (noun): hoàng hôn.
- Weekend job (noun phrase): công việc làm thêm cuối tuần.
2. Perfect — Miêu tả chi tiết hình ảnh để gợi cảm xúc
Một bản ballad ngọt ngào miêu tả tình yêu từ thời niên thiếu đến khi trưởng thành.
Dùng tính từ và trạng từ để vẽ nên bức tranh cụ thể:
Baby, I’m dancing in the dark, with you between my arms, barefoot on the grass. (Em yêu, anh đang khiêu vũ trong bóng tối, với em trong vòng tay, đôi chân trần trên thảm cỏ.) Chi tiết barefoot on the grass (chân trần trên cỏ) tạo nên cảm giác vô cùng chân thực và lãng mạn.
Từ vựng nổi bật:
- Barefoot (adjective/adverb): chân trần, không đi giày dép.
- Whisper (verb/noun): nói thầm, thì thầm.
She whispered something in his ear. (Cô ấy đã thì thầm điều gì đó vào tai anh.)
- Odds (noun): khả năng xảy ra, tỷ lệ cược. Trong bài hát có câu: against all odds (vượt qua mọi khó khăn thử thách).
3. Photograph — Lưu giữ kỷ niệm qua ngôn từ
Bài hát là lời nhắn nhủ về tình yêu xa và sức mạnh của những bức ảnh kỷ niệm.
Từ vựng về sự hàn gắn và lưu giữ:
- Memories (noun): những kỷ niệm, ký ức.
- Heal (verb): chữa lành vết thương (thể chất lẫn tâm hồn).
Time helps to heal a broken heart. (Thời gian giúp chữa lành một trái tim tan vỡ.)
- Mend (verb): sửa chữa, hàn gắn (mối quan hệ hoặc đồ vật bị hỏng).
They are trying to mend their friendship. (Họ đang cố gắng hàn gắn tình bạn của mình.)
III. Lỗi phổ biến khi dùng tiếng Anh kể chuyện
Khi kể chuyện (storytelling) bằng tiếng Anh, người Việt thường gặp một lỗi hệ thống sau:
Lỗi: Nhầm lẫn giữa các thì khi kể chuyện trong quá khứ
Người Việt hay viết: Yesterday, I meet an old friend and we have coffee together.
- Giải thích: Khi đã xác định thời điểm trong quá khứ (yesterday), toàn bộ các động từ trong chuỗi hành động phải được chia ở thì quá khứ đơn.
- Cách viết đúng: Yesterday, I met an old friend and we had coffee together.
IV. Bài tập thực hành
Hãy chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra hiểu biết của bạn về các từ vựng đã học.
Bài tập luyện tập
1. He loves to walk _______ on the warm sand at the beach.
2. The doctor said the wound would take a few weeks to _______.
3. My parents always support me, even when the _______ are against us.