Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao phim Friends lại được đề xuất nhiều nhất khi bắt đầu học tiếng Anh giao tiếp chưa? Câu trả lời nằm ở ngôn ngữ mà các nhân vật sử dụng. Đó là tiếng Anh đời thường, tự nhiên và vô cùng thực tế mà bạn khó có thể tìm thấy trong sách giáo khoa.
Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng điểm qua 20 cụm từ tiếng Anh cực kỳ phổ biến xuất hiện xuyên suốt 10 mùa của bộ phim này. Học những cụm từ này sẽ giúp bạn hiểu phim tốt hơn và giao tiếp tự nhiên hơn rất nhiều.
I. Tại sao nên học tiếng Anh qua phim Friends?
Friends xoay quanh cuộc sống của 6 người bạn tại thành phố New York. Vì là thể loại sitcom (hài kịch tình huống), các đoạn hội thoại chủ yếu xoay quanh các chủ đề quen thuộc hàng ngày như công việc, tình yêu, gia đình và các mối quan hệ xã hội.
Ngôn ngữ trong phim có tốc độ vừa phải, cách phát âm chuẩn Mỹ và chứa đựng rất nhiều từ lóng, thành ngữ thông dụng.
II. 20 cụm từ tiếng Anh thông dụng từ phim Friends
Dưới đây là danh sách cụm từ được chia theo nhóm để bạn dễ theo dõi và học tập.
1. Những câu nói mang tính thương hiệu của nhân vật
How you doin’? Đây là câu chào tán tỉnh kinh điển của nhân vật Joey Tribbiani. Trong đời sống hàng ngày, người Mỹ thường dùng câu này để hỏi thăm sức khỏe một cách thân mật.
How are you doing today? (Hôm nay bạn thế nào rồi?)
We were on a break! Ross Geller luôn hét câu này mỗi khi muốn bào chữa cho lỗi lầm của mình với Rachel. Cụm từ on a break có nghĩa là tạm dừng một mối quan hệ tình cảm trong một thời gian ngắn.
They decided to go on a break to think about their future. (Họ quyết định tạm chia tay để suy nghĩ về tương lai.)
Pivot! Ross đã liên tục hét từ này khi cố gắng khênh chiếc ghế sofa lên cầu thang. Động từ pivot có nghĩa là xoay quanh một điểm, hoặc thay đổi hướng đi, chiến lược một cách nhanh chóng.
The company had to pivot its business model during the economic crisis. (Công ty đã phải thay đổi chiến lược kinh doanh trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
2. Từ vựng về mối quan hệ và cảm xúc
Crush Dùng để chỉ người mà bạn thầm thích hoặc có tình cảm đặc biệt nhưng chưa thổ lộ.
I have a huge crush on my classmate. (Tôi đang thích thầm người bạn cùng lớp.)
Freak out Mất kiểm soát cảm xúc, hoảng loạn hoặc vô cùng phấn khích.
Don’t freak out, everything will be fine. (Don’t freak out, every thing will be fine.)
Dump someone Chủ động chia tay hoặc bỏ rơi ai đó trong mối quan hệ tình cảm.
She decided to dump him after finding out the truth. (Cô ấy quyết định chia tay anh ta sau khi biết sự thật.)
Hit on someone Tán tỉnh hoặc cố tình tiếp cận ai đó nhằm mục đích hẹn hò.
Some guy tried to hit on her at the bar. (Một gã nào đó đã cố tán tỉnh cô ấy ở quán bar.)
3. Thành ngữ và tiếng lóng trong đời sống hàng ngày
Go Dutch Chia đôi hóa đơn khi đi ăn uống hoặc mua sắm cùng nhau, mỗi người tự trả phần của mình.
We decided to go Dutch on our first date. (Chúng tôi quyết định chia đôi hóa đơn trong buổi hẹn hò đầu tiên.)
Cheesy Sến sẩm, thiếu tự nhiên hoặc rẻ tiền.
That love song is a bit cheesy, but I like it. (Bài hát tình yêu đó hơi sến sẩm một chút, nhưng tôi thích nó.)
Couch potato Người lười biếng, chỉ thích nằm trên ghế sofa để xem tivi và lười vận động.
Stop being a couch potato and go get some fresh air. (Đừng lười biếng nằm một chỗ nữa, hãy ra ngoài hít thở không khí trong lành đi.)
Under the weather Cảm thấy mệt mỏi, không khỏe trong người, thường là do thời tiết hoặc cảm nhẹ.
I’m feeling a bit under the weather today, so I won’t go to work. (Hôm nay tôi hơi mệt trong người nên sẽ không đi làm.)
Chill out Thư giãn, thả lỏng hoặc bình tĩnh lại sau khi tức giận.
You need to chill out after a long working day. (Bạn cần thư giãn sau một ngày làm việc dài.)
Kook Người có tính cách kỳ lạ, lập dị nhưng theo một cách đáng yêu, dễ thương (như nhân vật Phoebe).
She is a bit of a kook, but she has a golden heart. (Cô ấy hơi lập dị một chút, nhưng cô ấy có một tấm lòng vàng.)
Bummer Một điều đáng tiếc, gây thất vọng hoặc không như ý muốn.
It’s a bummer that the concert was cancelled. (Thật tiếc là buổi hòa nhạc đã bị hủy bỏ.)
Face the music Chấp nhận đối mặt với thực tế khó khăn hoặc nhận lấy hình phạt cho những gì mình đã làm.
It is time for him to face the music and admit his mistake. (Đã đến lúc anh ấy phải đối mặt với thực tế và thừa nhận sai lầm của mình.)
Keep your chin up Hãy lạc quan lên, đừng nản lòng trước khó khăn.
Keep your chin up, you will find a better job soon. (Hãy lạc quan lên, bạn sẽ sớm tìm được một công việc tốt hơn thôi.)
Point is Điểm mấu chốt là, ý tôi muốn nói là.
The point is, we don’t have enough time to finish this project. (Điểm mấu chốt là, chúng ta không có đủ thời gian để hoàn thành dự án này.)
Run into someone Tình cờ gặp lại ai đó mà không hẹn trước.
I ran into my old teacher at the supermarket yesterday. (Tôi tình cờ gặp lại thầy giáo cũ ở siêu thị ngày hôm qua.)
Get over someone Vượt qua nỗi đau sau khi chia tay và bắt đầu cuộc sống mới mà không còn nghĩ về người cũ nữa.
It took her a year to get over her ex-boyfriend. (Cô ấy phải mất một năm mới quên được bạn trai cũ.)
Count on someone Tin tưởng và dựa dẫm vào ai đó khi gặp khó khăn.
You can always count on me whenever you need help. (Bạn luôn có thể tin tưởng vào tôi bất cứ khi nào bạn cần giúp đỡ.)
III. Lỗi phổ biến của người Việt khi dùng tiếng lóng từ phim
Nhiều bạn học tiếng Anh qua phim thường áp dụng các từ lóng một cách máy móc vào mọi ngữ cảnh. Điều này có thể dẫn đến một số lỗi sau:
Lỗi: Dùng từ lóng trong văn viết trang trọng
Người Việt hay viết trong bài luận hoặc email công việc: We need to chill out before making decisions.
- Giải thích: Chill out là từ thân mật, không phù hợp cho email công việc hoặc văn bản học thuật.
- Cách viết đúng: We need to take some time to consider before making decisions.
Lỗi: Hiểu sai nghĩa của cụm từ “go on a break”
Người Việt thường dịch từ này thành đi nghỉ mát hoặc đi gia đình.
- Giải thích: Go on a break trong ngữ cảnh tình cảm nghĩa là tạm chia tay, còn đi nghỉ mát phải dùng go on vacation hoặc take a break from work.
- Cách viết đúng: They are taking a break from their relationship. (Họ đang tạm dừng mối quan hệ.)
IV. Bài tập thực hành
Hãy chọn đáp án đúng nhất cho các câu hỏi dưới đây để ôn tập lại kiến thức vừa học.
Bài tập luyện tập
1. I feel a bit _______ today, so I think I will stay at home.
2. You can always _______ Sarah. She never breaks her promises.
3. Don't _______! The test is not that difficult.