Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

English with The Office — Học idioms văn phòng và cách dùng từ hài hước

Nếu bạn đang tìm kiếm một bộ phim vừa giúp giải trí vừa cung cấp vốn từ vựng tiếng Anh công sở thực tế, The Office (bản Mỹ) chính là sự lựa chọn hoàn hảo. Bộ phim giả tài liệu này không chỉ nổi tiếng với những tình huống hài hước “dở khóc dở cười” mà còn là kho tàng khổng lồ về các thành ngữ văn phòng (office idioms) và tiếng lóng mà người đi làm sử dụng hàng ngày.

Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng tìm hiểu các cụm từ nổi bật nhất từ bộ phim này để giúp bạn tự tin giao tiếp trong môi trường công sở quốc tế.


I. Tại sao The Office lại giúp ích cho tiếng Anh công sở của bạn?

Khác với các giáo trình tiếng Anh thương mại (Business English) khô khan, The Office cung cấp ngôn ngữ giao tiếp thực tế giữa đồng nghiệp, sếp và khách hàng. Bạn sẽ học được cách người bản xứ:


II. Các idioms văn phòng nổi tiếng xuất hiện trong phim

Dưới đây là những cụm từ và thành ngữ văn phòng cực kỳ phổ biến mà bạn cần biết.

1. Các thành ngữ hành động và quản lý

Get the ball rolling Bắt đầu một hành động, một dự án hoặc một quá trình nào đó.

Let’s get the ball rolling on the new marketing campaign. (Hãy bắt đầu triển khai chiến dịch tiếp thị mới thôi.)

Touch base (with someone) Liên lạc hoặc gặp gỡ ai đó trong thời gian ngắn để cập nhật thông tin hoặc thảo luận nhanh về công việc.

I need to touch base with my manager before completing the report. (Tôi cần trao đổi nhanh với quản lý trước khi hoàn thành báo cáo.)

Micromanage Quản lý vi mô, hành vi kiểm soát quá chi tiết từng công việc nhỏ của nhân viên (giống như cách Michael Scott hay làm).

Employees usually feel stressed when managers micromanage them. (Nhân viên thường cảm thấy căng thẳng khi sếp quản lý quá chi tiết.)

Push back Trì hoãn một lịch trình hoặc phản đối, thương lượng lại một yêu cầu nào đó.

We might need to push back the deadline to next Friday. (Chúng ta có thể cần phải lùi hạn chót sang thứ Sáu tuần tới.)

2. Thành ngữ về tư duy và sự thống nhất

On the same page Có chung suy nghĩ, hiểu biết hoặc sự đồng thuận về một vấn đề nào đó.

Before we start the meeting, let’s make sure we are all on the same page. (Trước khi bắt đầu cuộc họp, hãy đảm bảo tất cả chúng ta đều có chung sự thống nhất.)

Think outside the box Suy nghĩ sáng tạo, tìm kiếm những giải pháp mới mẻ ngoài những lối mòn thông thường.

To solve this problem, we really need to think outside the box. (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta thực sự cần phải suy nghĩ sáng tạo.)

Keep someone in the loop Giữ cho ai đó luôn được cập nhật tin tức hoặc thông tin mới nhất về một dự án.

Please keep me in the loop regarding the client feedback. (Làm ơn hãy cập nhật cho tôi về phản hồi của khách hàng nhé.)

3. Thành ngữ về nỗ lực và đối mặt thử thách

Bite the bullet Cắn răng chịu đựng, quyết tâm đối mặt với một tình huống khó khăn hoặc một quyết định không mong muốn mà bạn đã trì hoãn từ lâu.

I decided to bite the bullet and tell my boss about the mistake. (Tôi quyết định đối mặt với thực tế và báo cáo với sếp về lỗi sai đó.)

Burn the midnight oil Làm việc hoặc học tập muộn vào ban đêm.

She has been burning the midnight oil to prepare for the product launch. (Cô ấy đã phải thức đêm làm việc để chuẩn bị cho buổi ra mắt sản phẩm.)

Go the extra mile Nỗ lực nhiều hơn mức được yêu cầu hoặc mong đợi để đạt kết quả tốt nhất.

He always goes the extra mile to satisfy his clients. (Anh ấy luôn nỗ lực hết mình để làm hài lòng khách hàng.)


III. Câu đùa huyền thoại và lưu ý khi sử dụng

Nhắc đến The Office không thể không nhắc đến câu đùa thương hiệu của Michael Scott: That’s what she said. Đây là một câu đùa nhạy cảm, thường được dùng để lái một câu nói bình thường của ai đó sang một nghĩa bóng gió hài hước.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng câu đùa này

Mặc dù câu đùa này rất phổ biến trên phim ảnh và mạng xã hội, bạn cần cực kỳ cẩn thận:


IV. Bài tập thực hành

Chọn đáp án đúng nhất cho các câu hỏi trắc nghiệm dưới đây để củng cố các cụm từ bạn vừa học.

Bài tập luyện tập

1. We need to _______ the launch date because the system is not ready yet.

2. Please _______ about any changes to the project plan.

3. I wanted to save money, so I had to _______ and cancel my gym subscription.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Cambridge B1 Preliminary (PET) — Cấu trúc bài thi chi tiết
Bài sau
Plateau Effect — Tại sao bạn học tiếng Anh mãi không tiến bộ?