Succession là một trong những series chính luận xuất sắc nhất của đài HBO, xoay quanh cuộc chiến giành quyền lực khốc liệt giữa các thành viên trong gia đình Roy để kiểm soát tập đoàn truyền thông toàn cầu Waystar Royco.
Phim không chỉ hấp dẫn bởi kịch bản chặt chẽ mà còn là nguồn tài liệu tiếng Anh thương mại (Business English) cao cấp. Khác với tiếng Anh giao tiếp thông thường, ngôn ngữ trong Succession là thứ ngôn ngữ quyền lực (power language), đầy tính chiến thuật, đàm phán và ẩn chứa nhiều thuật ngữ kinh tế thực tế.
Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng phân tích những thuật ngữ kinh doanh đắt giá nhất từ series này.
I. Ngôn ngữ quyền lực (Power Language) trong doanh nghiệp là gì?
Trong các tập đoàn lớn, ngôn từ không chỉ để truyền đạt thông tin mà còn là công cụ để khẳng định vị thế, đàm phán và đôi khi là gây áp lực lên đối phương.
Ngôn ngữ quyền lực trong Succession kết hợp giữa thuật ngữ tài chính chuyên ngành và các phép ẩn dụ sắc bén trong giao tiếp. Việc hiểu rõ những từ này sẽ giúp bạn nâng tầm văn phong nói và viết trong công việc hành ngày.
II. Các thuật ngữ kinh tế và đàm phán nâng cao từ phim
Dưới đây là các thuật ngữ quan trọng được sử dụng liên tục trong các cuộc họp và đàm phán trong phim.
1. Thuật ngữ tài chính và quản trị doanh nghiệp
Hostile takeover Thâu tóm thù địch. Đây là hoạt động một công ty cố gắng mua lại một công ty khác bằng cách tiếp cận trực tiếp các cổ đông hoặc thay thế ban quản trị mà không được sự đồng ý của ban giám đốc công ty mục tiêu.
The tech giant is planning a hostile takeover of the smaller competitor. (Gã khổng lồ công nghệ đang lên kế hoạch thâu tóm thù địch đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn.)
Proxy battle Cuộc chiến ủy quyền. Tình huống các cổ đông của một công ty thuyết phục các cổ đông khác ủy quyền biểu quyết cho mình nhằm thay đổi ban quản trị hoặc định hướng của công ty.
Waystar Royco faced a major proxy battle that threatened Logan Roy’s control. (Waystar Royco phải đối mặt với một cuộc chiến ủy quyền lớn đe dọa quyền kiểm soát của Logan Roy.)
Board of directors Hội đồng quản trị. Nhóm người được các cổ đông bầu ra để giám sát hoạt động của một công ty hoặc tập đoàn.
The board of directors will vote on the merger next week. (Hội đồng quản trị sẽ bỏ phiếu về việc sáp nhập vào tuần tới.)
Golden parachute Dù vàng. Điều khoản trong hợp đồng lao động quy định một khoản bồi thường tài chính rất lớn cho các giám đốc cấp cao nếu họ bị sa thải sau khi công ty bị mua lại hoặc sáp nhập.
The CEO left the company with a generous golden parachute. (Vị CEO đã rời công ty với một khoản bồi thường dù vàng vô cùng hậu hĩnh.)
2. Thuật ngữ đàm phán và giao tiếp chiến thuật
Leverage Đòn bẩy, thế chấp hoặc việc tận dụng một ưu thế sẵn có để đạt được mục đích trong đàm phán.
We have no leverage in this negotiation, so we must accept their terms. (Chúng ta không có thế chủ động nào trong cuộc đàm phán này, vì vậy chúng ta buộc phải chấp nhận các điều khoản của họ.)
Optics Góc nhìn truyền thông, cách mà một sự việc hoặc hành động được công chúng và giới truyền thông nhìn nhận và đánh giá.
Firing him right now would look bad for the company’s optics. (Sa thải anh ta ngay lúc này sẽ tạo ra hình ảnh xấu cho công ty trước công luận.)
Corporate ladder Nấc thang sự nghiệp. Hệ thống phân cấp trong các công ty lớn mà nhân viên cố gắng leo lên để đạt vị trí cao hơn.
He spent years working hard to climb the corporate ladder. (Anh ấy đã dành nhiều năm làm việc chăm chỉ để leo lên nấc thang sự nghiệp.)
Synergy Sự cộng hưởng. Lợi ích hoặc hiệu quả tăng thêm khi hai hay nhiều tổ chức, bộ phận kết hợp làm việc cùng nhau so với khi hoạt động riêng lẻ.
The merger is expected to create significant synergy between the two firms. (Thương vụ sáp nhập được kỳ vọng sẽ tạo ra sự cộng hưởng đáng kể giữa hai công ty.)
No-brainer Một quyết định hoặc giải pháp quá rõ ràng, dễ dàng đến mức bạn không cần phải suy nghĩ hay đắn đo nhiều.
Accepting their offer was a no-brainer because the price was too good. (Chấp nhận lời đề nghị của họ là điều không cần phải nghĩ vì giá quá tốt.)
III. Lỗi phổ biến của người học khi sử dụng thuật ngữ thương mại
Khi sử dụng các thuật ngữ kinh doanh cao cấp, bạn cần lưu ý tránh các lỗi sau:
Lỗi: Sử dụng sai từ loại của “leverage”
Người Việt hay viết: We need to leverage our strengths to win. (Điều này đúng vì leverage có thể làm động từ). Tuy nhiên, khi chuyển sang danh từ, nhiều người lại viết: We have a strong leverage.
- Giải thích: Leverage là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này, nên không đi kèm với mạo từ a.
- Cách viết đúng: We have strong leverage in this deal. (Chúng ta có lợi thế lớn trong thương vụ này.)
IV. Bài tập thực hành
Hãy kiểm tra lại mức độ hiểu bài của bạn thông qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây.
Bài tập luyện tập
1. The company's board of directors is trying to block a _______ by a rival firm.
2. How the public perceives this decision is important. We must consider the _______.
3. We need to find a way to gain _______ before meeting the client.