Ted Lasso là một trong những series phim truyền hình ấm áp và truyền cảm hứng nhất những năm gần đây. Câu chuyện về một huấn luyện viên bóng bầu dục Mỹ sang Anh dẫn dắt một đội bóng đá ngoại hạng Anh đã chinh phục hàng triệu khán giả nhờ tinh thần lạc quan không thể lay chuyển của nhân vật chính.
Bên cạnh những thông điệp nhân văn sâu sắc, bộ phim còn là nguồn tài liệu học từ vựng tiếng Anh tuyệt vời về chủ đề giao tiếp ứng xử, sự lạc quan và tinh thần đồng đội. Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng khám phá những từ vựng và câu nói truyền cảm hứng nhất từ Ted Lasso.
I. Tinh thần Ted Lasso là gì?
Ted Lasso không chỉ dạy cầu thủ đá bóng, ông dạy họ cách làm người tốt, biết yêu thương và tin tưởng lẫn nhau. Ngôn ngữ của Ted Lasso mang đậm tính khích lệ, sử dụng các từ ngữ mang năng lượng tích cực và những lối ví von vô cùng độc đáo.
Học tiếng Anh từ bộ phim này sẽ giúp bạn biết cách động viên người khác và thể hiện suy nghĩ tích cực của bản thân trong cuộc sống hàng ngày.
II. Bộ từ vựng về sự lạc quan và truyền cảm hứng từ phim
Dưới đây là các từ vựng tiêu biểu xuất hiện xuyên suốt bộ phim.
1. Tư duy lạc quan và đối phó với thất bại
Believe Động từ có nghĩa là tin tưởng. Tấm biển màu vàng viết chữ “BELIEVE” dán trên cửa phòng thay đồ là biểu tượng lớn nhất của bộ phim.
You have to believe in yourself even when no one else does. (Bạn phải tin tưởng vào bản thân ngay cả khi không có ai khác tin bạn.)
Be a goldfish Lời khuyên nổi tiếng của Ted dành cho cầu thủ sau khi mắc sai lầm: “Hãy làm một con cá vàng”. Loài cá vàng được cho là chỉ có trí nhớ ngắn hạn trong 10 giây. Lời khuyên này nghĩa là hãy nhanh chóng quên đi thất bại để tiếp tục tiến lên, đừng dằn vặt bản thân.
Don’t worry about the mistake you made, just be a goldfish and move on. (Đừng lo lắng về sai lầm bạn đã mắc phải, hãy mau quên đi và tiếp tục tiến bước.)
Silver lining Tia hy vọng hoặc điểm tích cực trong một tình huống tồi tệ, khó khăn. Thành ngữ này bắt nguồn từ câu nói: “Every cloud has a silver lining” (Mỗi đám mây đều có một viền bạc sáng).
Losing that job was hard, but the silver lining was that I found a better one. (Mất việc thật khó khăn, nhưng điểm tích cực là tôi đã tìm được một công việc tốt hơn.)
Look on the bright side Nhìn vào khía cạnh tích cực của một vấn đề thay vì chỉ tập trung vào những điều tồi tệ.
Even in difficult times, he always tries to look on the bright side. (Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, anh ấy luôn cố gắng nhìn vào khía cạnh tích cực.)
2. Từ vựng về thái độ sống và xã hội
Curious vs. Judgmental Câu nói nổi tiếng của Ted trích từ Walt Whitman: “Be curious, not judgmental” (Hãy tò mò, đừng phán xét).
- Curious có nghĩa là tò mò, hiếu kỳ muốn tìm hiểu.
- Judgmental có nghĩa là hay phán xét, vội vàng đánh giá người khác.
Instead of being judgmental, we should be curious about why they behave that way. (Thay vì phán xét, chúng ta nên tò mò tìm hiểu lý do tại sao họ lại cư xử như thế.)
Underdog Người hoặc đội bóng ở vị thế yếu hơn, được đánh giá thấp hơn và ít có cơ hội chiến thắng trong một cuộc cạnh tranh. Người ta thường có xu hướng cổ vũ cho các underdog.
Everyone loves to support the underdog in sporting events. (Mọi người đều thích cổ vũ cho đội cửa dưới trong các sự kiện thể thao.)
Skeptic Người hay hoài nghi, không dễ dàng tin vào điều gì đó nếu không có bằng chứng rõ ràng.
She was a skeptic at first, but the results convinced her. (Ban đầu cô ấy là một người hoài nghi, nhưng kết quả đã thuyết phục được cô ấy.)
Team spirit Tinh thần đồng đội, sự gắn kết và hợp tác vì mục tiêu chung của cả nhóm.
The team won the championship thanks to their high team spirit. (Đội bóng đã giành chức vô địch nhờ vào tinh thần đồng đội rất cao.)
III. Lỗi phổ biến khi dùng từ vựng chỉ thái độ
Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa cách dùng các tính từ chỉ cảm xúc và thái độ sống:
Lỗi: Nhầm lẫn giữa “optimism” và “optimistic”
Người Việt hay viết: He is very optimism about the future.
- Giải thích: Optimism là danh từ (sự lạc quan). Để miêu tả tính chất của một người, ta phải dùng tính từ optimistic.
- Cách viết đúng: He is very optimistic about the future. (Anh ấy rất lạc quan về tương lai.)
IV. Bài tập thực hành
Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách chọn đáp án đúng nhất.
Bài tập luyện tập
1. We were the _______ in the tournament, but we surprisingly reached the finals.
2. She is very _______ about her chance of passing the exam.
3. Try to find the _______ in every bad situation.