Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

IELTS Writing Task 1 — Cách mô tả biểu đồ ăn điểm

Nhiều bạn khi làm IELTS Writing Task 1 thường mắc một lỗi rất cơ bản: mô tả tất cả mọi số liệu trong biểu đồ thay vì chọn lọc và phân tích xu hướng quan trọng.

Task 1 không yêu cầu bạn báo cáo mọi con số — nó yêu cầu bạn chứng minh rằng bạn hiểu được thông tin chính trong hình.


I. Các dạng biểu đồ và hình ảnh trong Task 1

DạngĐặc điểmCách tiếp cận
Bar chart (biểu đồ cột)So sánh giá trị giữa các nhómSo sánh cao nhất, thấp nhất, xu hướng
Line graph (biểu đồ đường)Thể hiện thay đổi theo thời gianMô tả xu hướng tăng/giảm, đỉnh, đáy
Pie chart (biểu đồ tròn)Thể hiện tỉ lệ phần trămPhần lớn nhất, nhỏ nhất, chiếm bao nhiêu %
Table (bảng số liệu)Dữ liệu nhiều chiềuChọn lọc số liệu nổi bật, so sánh
Process diagram (sơ đồ quy trình)Mô tả các bước theo thứ tựDùng câu bị động, từ nối thứ tự
Map (bản đồ)So sánh hai thời điểm hoặc mô tả địa điểmDùng từ chỉ vị trí, so sánh thay đổi

II. Cấu trúc bài viết Task 1 chuẩn (4 đoạn)

Đoạn 1 — Introduction (1–2 câu)

Không copy nguyên văn đề bài. Paraphrase lại câu mô tả biểu đồ.

Ví dụ đề bài:

The chart below shows the percentage of households with access to the internet in the UK from 1998 to 2012.

Paraphrase:

The line graph illustrates the proportion of UK households that had internet access over a fourteen-year period from 1998 to 2012.

Các cụm từ paraphrase hữu ích:

Đoạn 2 — Overview (2–3 câu, bắt buộc phải có)

Overview là điểm khác biệt giữa band 5 và band 6+. Đây là nơi bạn tóm tắt xu hướng chính mà không đề cập số liệu cụ thể.

Cấu trúc overview:

Overall, it is clear that… [xu hướng 1]. Additionally, [xu hướng 2].

Ví dụ:

Overall, it is clear that internet access in UK households increased dramatically over the period. Additionally, the gap between different regions narrowed significantly by 2012.

Đoạn 3 và 4 — Body (Thân bài chi tiết)

Ở đây bạn mới đưa số liệu cụ thể để hỗ trợ cho overview.

Chia dữ liệu thành 2 nhóm logic:


III. Từ vựng mô tả xu hướng

Mô tả tăng

Mức độTính từ/Trạng từĐộng từ
Tăng mạnhdramatically, sharply, significantlyrose, increased, surged, jumped
Tăng vừasteadily, gradually, moderatelygrew, climbed, went up
Tăng nhẹslightly, marginallyedged up, rose slightly

Mô tả giảm

Mức độTính từ/Trạng từĐộng từ
Giảm mạnhdramatically, sharplyfell, dropped, plummeted, declined
Giảm vừasteadily, graduallydecreased, went down
Giảm nhẹslightlydipped, edged down

Mô tả ổn định


IV. Cấu trúc câu hay dùng trong Task 1

Mô tả xu hướng:

The number of students enrolled in online courses rose sharply from 2,000 in 2010 to 15,000 in 2020.

So sánh:

While Japan recorded the highest sales at 45%, France had the lowest at just 12%.

Mô tả đỉnh và đáy:

The figures reached a peak of 80% in 2008 before falling to 65% by 2012.
Sales hit a low point of 500 units in 2005.

Mô tả tỉ lệ phần trăm:

Just over a third (35%) of respondents chose option A, compared to almost half (48%) who preferred option B.


V. Lỗi phổ biến của người Việt

Lỗi 1: Liệt kê số liệu không có phân tích

Người Việt hay viết:

In 1998, 25% of households had internet. In 1999, it was 30%. In 2000, it was 35%…

Lỗi 2: Không có Overview

Lỗi 3: Mô tả tất cả số liệu trong biểu đồ


Bài tập luyện tập

1. Trong IELTS Writing Task 1, đoạn Overview nên được đặt ở vị trí nào?

2. Câu nào đúng hơn khi mô tả xu hướng tăng mạnh?

3. Khi mô tả biểu đồ, bạn có nên copy nguyên câu mô tả từ đề bài vào phần Introduction không?


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
IELTS Speaking Part 1 — Câu hỏi thường gặp và cách trả lời ăn điểm
Bài sau
IELTS Reading — Kỹ thuật skimming và scanning để làm bài nhanh hơn