Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Past Perfect — Cách Dùng và Ví Dụ Thực Tế

Bạn đã bao giờ gặp khó khăn khi muốn kể về hai hành động cùng xảy ra trong quá khứ nhưng không biết làm thế nào để người nghe hiểu rõ hành động nào diễn ra trước chưa? Hoặc bạn có bao giờ tự hỏi từ “had” đi kèm với một động từ phân từ hai dùng để làm gì không?

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) chính là giải pháp cho những câu hỏi trên. Đây là một trong những thì cực kỳ quan trọng giúp bạn diễn tả trình tự thời gian một cách chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Anh.

Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng nhau tìm hiểu từ A đến Z về thì quá khứ hoàn thành, giúp bạn không còn lúng túng khi sử dụng cấu trúc này nữa.


I. Định nghĩa và công thức

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác hoặc trước một thời điểm xác định trong quá khứ.

1. Thể khẳng định (Affirmative form)

Công thức: S + had + V3/ed

Trong đó, V3/ed là động từ chia ở dạng phân từ hai (quá khứ phân từ). Đối với động từ có quy tắc, ta thêm đuôi “-ed”. Đối với động từ bất quy tắc, ta tra ở cột thứ 3 trong bảng động từ bất quy tắc.

She had already finished her report when the manager called.
(Cô ấy đã hoàn thành xong báo cáo trước khi quản lý gọi.)

2. Thể phủ định (Negative form)

Công thức: S + had not (hadn't) + V3/ed

They hadn’t eaten anything before the flight started.
(Họ đã không ăn gì trước khi chuyến bay bắt đầu.)

3. Thể nghi vấn (Interrogative form)

Công thức: Had + S + V3/ed?

Trả lời:

Had you met him before the conference yesterday?
(Bạn đã gặp anh ấy trước buổi hội thảo ngày hôm qua chưa?)


II. Các cách dùng phổ biến nhất

Để làm chủ thì quá khứ hoàn thành, bạn hãy ghi nhớ ba trường hợp sử dụng chính dưới đây.

1. Hành động diễn ra trước một hành động khác trong quá khứ

Đây là cách dùng phổ biến nhất của thì quá khứ hoàn thành. Khi có hai hành động cùng xảy ra trong quá khứ, hành động nào xảy ra trước sẽ được chia ở thì quá khứ hoàn thành, hành động xảy ra sau được chia ở thì quá khứ đơn.

By the time we arrived at the cinema, the movie had already started.
(Vào lúc chúng tôi đến rạp chiếu phim, bộ phim đã bắt đầu rồi.)
Giải thích: Hành động bộ phim bắt đầu xảy ra trước, hành động chúng tôi đến rạp xảy ra sau.

2. Hành động diễn ra trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ

Khi bạn muốn nhấn mạnh một sự việc đã hoàn tất trước một mốc thời gian xác định trong quá khứ, hãy dùng quá khứ hoàn thành.

I had completed my master’s degree by 2023.
(Tôi đã hoàn thành bằng thạc sĩ trước năm 2023.)
Giải thích: Mốc thời gian quá khứ là năm 2023, việc học thạc sĩ đã hoàn tất trước mốc đó.

3. Dùng trong câu điều kiện loại 3

Thì quá khứ hoàn thành được dùng trong mệnh đề điều kiện (mệnh đề chứa “if”) của câu điều kiện loại 3 để diễn tả một giả định không có thật trong quá khứ.

If I had studied harder, I would have passed the exam.
(Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi đã thi đỗ rồi.)
Giải thích: Thực tế trong quá khứ tôi đã không học chăm chỉ và tôi đã trượt kỳ thi.


III. Dấu hiệu nhận biết và các từ đi kèm

Thì quá khứ hoàn thành thường xuất hiện trong các câu phức có chứa các liên từ chỉ thời gian sau:


IV. Lỗi phổ biến của người Việt khi dùng thì Quá khứ hoàn thành

Do sự khác biệt trong tư duy ngôn ngữ, người Việt học tiếng Anh thường mắc phải hai sai lầm điển hình sau:

Lỗi: Lạm dụng thì Quá khứ hoàn thành cho mọi hành động trong quá khứ

Người Việt hay viết: Yesterday, I had gone to the supermarket and I had bought some apples.

Lỗi: Dùng sai thì cho hành động xảy ra trước và sau

Người Việt hay viết: By the time the police arrived, the thief ran away.


V. Bài tập thực hành

Bài tập luyện tập

1. She realized she _______ her phone at home when she reached the office.

2. By the time the meeting started, they _______ the reports.

3. We had eaten dinner before we _______ to the theater.

4. If they _______ earlier, they wouldn't have missed the flight.

5. He _______ English for five years before he moved to Canada.

Tóm lại, thì quá khứ hoàn thành đóng vai trò là một điểm mốc thời gian phụ, dùng để làm nổi bật hành động nào xảy ra trước trong quá khứ. Việc phân biệt rõ ràng giữa quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành sẽ giúp câu chuyện của bạn trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn rất nhiều.

Để tiếp tục nâng cao kỹ năng sử dụng các thì động từ, bạn có thể tham khảo bài viết phân biệt: Present Perfect vs Past Simple — Bài giải thích cuối cùng bạn cần đọc.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Mixed Conditionals — Câu Điều Kiện Hỗn Hợp Dễ Hiểu Nhất
Bài sau
Present Perfect vs Past Simple — Phân Biệt Chi Tiết