Cụm động từ (phrasal verbs) luôn là nỗi ám ảnh đối với nhiều người học tiếng Anh vì tính đa dạng và nghĩa của chúng thường không thể suy ra từ động từ gốc. Tuy nhiên, thay vì học thuộc lòng danh sách dài khô khan, bạn hoàn toàn có thể ghi nhớ chúng một cách tự nhiên thông qua lời các bài hát nhạc pop quen thuộc.
Khi đi kèm giai điệu, các phrasal verbs sẽ được đặt vào ngữ cảnh cảm xúc cụ thể, giúp não bộ của bạn ghi nhớ nhanh hơn và lâu hơn rất nhiều. Hãy cùng điểm qua những phrasal verbs phổ biến nhất xuất hiện trong các bản hit nhạc pop thế giới nhé.
I. Tại sao học phrasal verbs qua nhạc pop lại hiệu quả?
Nhạc pop thường sử dụng ngôn ngữ đời thường, ngắn gọn và giàu tính biểu cảm. Ca từ chứa rất nhiều cụm động từ vì đây là cách nói tự nhiên nhất của người bản xứ.
- Giai điệu lặp đi lặp lại của bài hát giúp bạn ghi nhớ cả câu chứa phrasal verb mà không cần nỗ lực học thuộc lòng.
- Bạn học được cách phát âm, cách nối âm chuẩn xác khi hát theo ca sĩ.
II. Các phrasal verbs quen thuộc từ lời bài hát pop
Dưới đây là các phrasal verbs thông dụng kèm theo bài hát minh họa và ví dụ thực tế.
1. Nhóm phrasal verbs về cảm xúc và thái độ sống
Shake it off — bài hát cùng tên của Taylor Swift Rũ bỏ, bỏ qua, quên đi những chỉ trích, phiền muộn để tiếp tục vui sống.
Don’t let their words hurt you, just shake it off. (Đừng để lời nói của họ làm tổn thương bạn, hãy rũ bỏ nó đi.)
Give up — bài hát It Will Rain của Bruno Mars Từ bỏ một thói quen, một mục tiêu hoặc dừng cố gắng làm một việc gì đó.
Learning English is a long journey, so please don’t give up. (Học tiếng Anh là một hành trình dài, vì vậy xin đừng từ bỏ.)
Let someone down — bài hát Let Down của Radiohead Làm cho ai đó thất vọng vì không thực hiện được điều họ mong đợi ở bạn.
I promise I will do my best and won’t let you down. (Tôi hứa tôi sẽ cố gắng hết sức và không làm bạn thất vọng đâu.)
Carry on — bài hát cùng tên của nhóm nhạc fun. Tiếp tục sống, tiếp tục hành trình vượt qua khó khăn thử thách.
Despite the difficulties, they decided to carry on with their plan. (Bất chấp những khó khăn, họ quyết định tiếp tục thực hiện kế hoạch của mình.)
2. Nhóm phrasal verbs về hành động và mối quan hệ
Call off — bài hát Send My Love của Adele Hủy bỏ một buổi hẹn, một sự kiện đã lên lịch trước đó.
They had to call off the outdoor party due to the storm. (Họ đã phải hủy buổi tiệc ngoài trời do bão.)
Look back — bài hát As Long As You Love Me của Justin Bieber Nhìn lại quá khứ, suy ngẫm về những điều đã qua.
When you look back on this journey, you will feel proud of yourself. (Khi bạn nhìn lại hành trình này, bạn sẽ cảm thấy tự hào về bản thân.)
Break up — bài hát New Rules của Dua Lipa Chấm dứt mối quan hệ tình cảm với một ai đó.
They decided to break up after three years of dating. (Họ quyết định chia tay sau ba năm hẹn hò.)
Turn down — bài hát Turn Down for What của DJ Snake và Lil Jon Từ chối một lời đề nghị, một lời mời (hoặc vặn nhỏ âm lượng của thiết bị).
She turned down the job offer because the salary was too low. (Cô ấy đã từ chối lời đề nghị công việc vì lương quá thấp.)
III. Lỗi phổ biến khi sử dụng phrasal verbs trong viết luận
Nhiều cụm động từ trong nhạc pop mang tính khẩu ngữ cao (informal) và không phù hợp với văn viết học thuật:
Lỗi: Sử dụng từ lóng thân mật trong văn phong trang trọng
Người Việt hay viết trong bài viết IELTS Writing: The government should shake off this issue.
- Giải thích: Shake off/it off quá suồng sã. Trong văn phong trang trọng, ta nên dùng các động từ như dismiss, address hoặc resolve.
- Cách viết đúng: The government should resolve this issue as soon as possible. (Chính phủ nên giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt.)
IV. Bài tập thực hành
Hãy chọn phrasal verb đúng nhất để điền vào chỗ trống trong các câu dưới đây.
Bài tập luyện tập
1. I am really sorry for failing the exam. I feel like I _______ my parents.
2. She had to _______ the invitation because she was busy.
3. We must _______ with our work even if we are tired.