Đàm phán hợp đồng (contract negotiation) ở cấp độ doanh nghiệp đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về ngôn từ và khả năng đạt được thỏa thuận đôi bên cùng có lợi (win-win situation). Bạn cần diễn đạt các yêu cầu điều chỉnh điều khoản pháp lý một cách khéo léo, đĩnh đạc và chuyên nghiệp bằng tiếng Anh.
Bài thực hành Shadowing cấp độ C1 này sẽ đưa bạn vào bối cảnh cuộc họp đàm phán hợp đồng giữa đại diện hai công ty đối tác, giúp bạn cải thiện ngữ điệu đàm phán và nắm vững các thuật ngữ hợp đồng cốt lõi.
I. Kịch bản hội thoại mẫu (The Script)
Dưới đây là kịch bản đàm phán giữa đại diện hai bên đối tác, Karen (Negotiator A) và Robert (Negotiator B):
Negotiator A: Good morning, Robert. Let’s get straight to the point. We’ve reviewed the draft contract, and there are a couple of clauses we need to amend before signing.
(Chào buổi sáng Robert. Hãy đi thẳng vào vấn đề nhé. Chúng tôi đã xem xét dự thảo hợp đồng, và có một vài điều khoản chúng tôi cần sửa đổi trước khi ký kết.)Negotiator B: Good morning, Karen. I’m ready to discuss them. Which clauses are you referring to?
(Chào buổi sáng Karen. Tôi sẵn sàng thảo luận về chúng. Cô đang muốn nói đến những điều khoản nào?)Negotiator A: First, clause five states that payment is due within thirty days of the invoice date. Given our current billing cycles, we would like to extend that period to forty-five days.
(Đầu tiên, điều khoản số năm quy định rằng khoản thanh toán phải được thực hiện trong vòng ba mươi ngày kể từ ngày xuất hóa đơn. Dựa trên chu kỳ thanh toán hiện tại của chúng tôi, chúng tôi muốn kéo dài thời hạn đó lên bốn mươi lăm ngày.)Negotiator B: A forty-five day payment term is somewhat problematic for our cash flow. However, we could agree to it if we modify clause eight regarding the liability cap.
(Thời hạn thanh toán bốn mươi lăm ngày có chút vấn đề đối với dòng tiền của chúng tôi. Tuy nhiên, chúng tôi có thể đồng ý với điều đó nếu chúng ta sửa đổi điều khoản số tám liên quan đến giới hạn trách nhiệm pháp lý.)Negotiator A: What changes do you propose for clause eight?
(Ông đề xuất những thay đổi gì cho điều khoản số tám?)Negotiator B: We want to cap our total liability at one hundred percent of the annual contract value, rather than the unlimited liability currently specified. This mitigates our legal risks.
(Chúng tôi muốn giới hạn tổng trách nhiệm pháp lý của mình ở mức một trăm phần trăm giá trị hợp đồng hàng năm, thay vì trách nhiệm vô hạn như quy định hiện tại. Điều này giảm thiểu các rủi ro pháp lý của chúng tôi.)Negotiator A: That seems like a reasonable compromise. We can accept the liability cap if you include a robust Service Level Agreement with clear penalties for downtime.
(Đó có vẻ là một sự thỏa hiệp hợp lý. Chúng tôi có thể chấp nhận giới hạn trách nhiệm nếu ông đưa vào một Thỏa thuận mức dịch vụ SLA chặt chẽ với các mức phạt rõ ràng cho thời gian hệ thống ngừng hoạt động.)Negotiator B: That’s fair. We pride ourselves on reliability, so we are comfortable committing to a ninety-nine point nine percent uptime SLA.
(Điều đó công bằng thôi. Chúng tôi tự hào về độ tin cậy của mình, vì vậy chúng tôi thoải mái cam kết đạt mức cam kết hoạt động liên tục SLA chín mươi chín phẩy chín phần trăm.)Negotiator A: Perfect. If we can finalize these amendments, we are prepared to execute the contract by Friday.
(Tuyệt vời. Nếu chúng ta có thể hoàn tất các sửa đổi này, chúng tôi sẵn sàng ký kết hợp đồng trước thứ Sáu.)Negotiator B: Excellent. I’ll have our legal counsel revise the draft and send it over for your final review. I look forward to a successful partnership.
(Xuất sắc. Tôi sẽ yêu cầu cố vấn pháp lý của chúng tôi sửa lại bản thảo và gửi qua để cô duyệt lần cuối. Tôi mong đợi sự hợp tác thành công.)Negotiator A: As do I, Robert. Thank you for your time.
(Tôi cũng vậy, Robert. Cảm ơn vì thời gian của ông.)
II. Phân tích phát âm và nối âm (Pronunciation & Linking)
Khi nói đuổi theo kịch bản đàm phán cao cấp này, hãy chú ý đến cách nhấn trọng âm và nối các cụm từ pháp lý chuyên ngành:
- straight to the point -> nối phụ âm /t/ ở cuối straight sang /t/ ở đầu to tạo thành một âm /t/ duy nhất kéo dài nhẹ, đọc là “straigh-to-the-point”.
- amend before -> nối nhẹ phụ âm /d/ ở cuối amend sang phụ âm /b/ của before thành “amend-before”.
- extend that -> nối phụ âm /d/ ở cuối extend sang âm /ð/ ở đầu that thành “exten-dthat”.
- liability cap -> chú ý nhấn trọng âm vào âm thứ ba /bɪl/ của liability và phát âm rõ phụ âm cuối /p/ của cap.
- mitigates our -> nối phụ âm /s/ của mitigates sang nguyên âm /aʊə/ của our thành “mitiga-tes-sour”.
- execute the contract -> chú ý phát âm đúng âm /ks/ của execute và nhấn trọng âm đầu của contract.
III. Mẫu câu giao tiếp hữu ích
- Get straight to the point: Đi thẳng vào vấn đề chính.
- Amend: Sửa đổi, hiệu chỉnh (văn bản pháp lý, điều khoản).
- Payment is due: Khoản thanh toán đến hạn.
- Liability cap: Giới hạn trách nhiệm pháp lý tối đa.
- Mitigate risks: Giảm thiểu, hạn chế các rủi ro.
- Reasonable compromise: Sự thỏa hiệp hợp lý (đôi bên cùng nhượng bộ một phần).
- SLA (Service Level Agreement): Thỏa thuận mức dịch vụ (cam kết chất lượng dịch vụ giữa nhà cung cấp và khách hàng).
- Execute the contract: Ký kết và đưa hợp đồng vào thực thi.
IV. Lỗi phổ biến của người Việt
Lỗi: Dùng “we want to change” hay “sign contract” khi đàm phán hợp đồng doanh nghiệp
Trong các cuộc đàm phán thương mại quốc tế, việc sử dụng các từ thông dụng như “change” (thay đổi) hoặc “sign” (ký tên) có phần quá đơn giản và thiếu tính trang trọng. Người bản xứ thường sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành phù hợp hơn.
Người Việt hay nói: We want to change clause five and sign the contract.
- Giải thích: Trong ngôn ngữ pháp lý và đàm phán thương mại, động từ amend được dùng thay cho change khi nói về điều chỉnh điều khoản, và động từ execute được dùng thay cho sign khi nói về việc ký kết chính thức để đưa hợp đồng vào thực thi.
- Cách nói đúng: We need to amend a couple of clauses before we execute the contract.
V. Bài tập thực hành
Hãy chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ghi nhớ từ vựng và thuật ngữ đàm phán hợp đồng.
Bài tập luyện tập
1. Động từ nào được dùng phổ biến nhất trong văn bản pháp lý với nghĩa là 'sửa đổi, điều chỉnh điều khoản'?
2. Cụm từ 'execute the contract' có nghĩa là gì?
3. Thuật ngữ 'liability cap' có nghĩa là gì?