Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Script Shadowing: Thương Lượng Giá Cả

Đàm phán thương lượng giá cả (price negotiation) là một phần quan trọng trong công việc kinh doanh và giao dịch thương mại. Để đạt được thỏa thuận tốt nhất mà không làm rạn nứt mối quan hệ hợp tác, bạn cần biết cách dùng từ lịch sự nhưng vẫn giữ vững lập trường, đồng thời thương lượng các điều khoản đi kèm một cách linh hoạt bằng tiếng Anh.

Bài thực hành Shadowing này sẽ giúp bạn rèn luyện phản xạ ngôn ngữ nhạy bén và ngữ điệu tự tin thông qua một tình huống đàm phán hợp đồng phần mềm doanh nghiệp.


I. Kịch bản hội thoại mẫu (The Script)

Dưới đây là kịch bản thương lượng giữa đại diện bên mua (Buyer) và bên bán (Seller):

Buyer: Hi Sarah. Thanks for sending over the proposal. We are very interested in your software services, but we need to discuss the pricing.
(Chào Sarah. Cảm ơn vì đã gửi bản đề xuất. Chúng tôi rất quan tâm đến các dịch vụ phần mềm của bạn, nhưng chúng tôi cần thảo luận một chút về giá cả.)

Seller: Hi John. I’m glad to hear that you are interested. What did you have in mind regarding the budget?
(Chào John. Tôi rất vui khi nghe rằng bạn quan tâm. Bạn đang có suy nghĩ gì về ngân sách của mình?)

Buyer: Well, your initial quote is slightly above our budget. We were hoping for a fifteen percent discount, especially since we plan to sign a two-year contract.
(À, báo giá ban đầu của bạn hơi cao hơn so với ngân sách của chúng tôi. Chúng tôi hy vọng có được mức giảm giá mười lăm phần trăm, đặc biệt là vì chúng tôi có kế hoạch ký hợp đồng hai năm.)

Seller: I see. A fifteen percent discount is quite difficult for us because of our high operational costs. However, since you are looking at a long-term contract, the best I can do is a ten percent discount.
(Tôi hiểu. Mức giảm giá mười lăm phần trăm khá khó cho chúng tôi vì chi phí vận hành cao. Tuy nhiên, vì bạn đang hướng tới một hợp đồng dài hạn, mức tốt nhất tôi có thể đưa ra là giảm giá mười phần trăm.)

Buyer: Ten percent is a good start, but we also need some flexibility on the payment terms. Could we split the annual payment into quarterly installments instead of paying upfront?
(Mười phần trăm là bước khởi đầu tốt, nhưng chúng tôi cũng cần một số sự linh hoạt về điều khoản thanh toán. Chúng ta có thể chia khoản thanh toán hàng năm thành các đợt hàng quý thay vì thanh toán trả trước toàn bộ không?)

Seller: That seems reasonable. We can certainly arrange quarterly payments for you if we stick to the ten percent discount.
(Điều đó nghe có vẻ hợp lý. Chúng tôi chắc chắn có thể sắp xếp thanh toán hàng quý cho bạn nếu chúng ta giữ nguyên mức chiết khấu mười phần trăm.)

Buyer: That sounds like a fair deal. Can you send us the revised contract with these terms?
(Nghe có vẻ là một thỏa thuận công bằng. Bạn có thể gửi cho chúng tôi hợp đồng đã sửa đổi với các điều khoản này không?)

Seller: Absolutely. I’ll have my team update the contract and send it to you by the end of the day.
(Chắc chắn rồi. Tôi sẽ yêu cầu đội ngũ của mình cập nhật hợp đồng và gửi cho bạn vào cuối ngày hôm nay.)

Buyer: Perfect. Thanks, Sarah. Speak to you soon.
(Tuyệt vời. Cảm ơn Sarah. Nói chuyện với bạn sau nhé.)

Seller: You’re welcome, John. Goodbye.
(Không có chi, John. Chào tạm biệt.)


II. Phân tích phát âm và nối âm (Pronunciation & Linking)

Khi luyện nói Shadowing ở trình độ B2, bạn cần tập trung vào sự trôi chảy của toàn câu và cách lướt các hư từ để nhấn mạnh vào từ khóa chính:


III. Mẫu câu giao tiếp hữu ích


IV. Lỗi phổ biến của người Việt

Lỗi: Yêu cầu giảm giá quá trực diện và thiếu lịch sự trong đàm phán chuyên nghiệp

Trong các cuộc hội thoại công việc, người Việt thường có xu hướng yêu cầu giảm giá rất trực tiếp như “Give me a discount” hoặc “I want you to reduce the price”. Cách nói này mang tính ép buộc và thiếu chuyên nghiệp khi làm việc với các đối tác nước ngoài.

Người Việt hay nói: You must give us a discount. hoặc Reduce the price for me.


V. Bài tập thực hành

Hãy chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ghi nhớ từ vựng và cấu trúc đàm phán thương lượng giá cả.

Bài tập luyện tập

1. Cụm từ nào dùng để chỉ 'các khoản thanh toán được chia nhỏ ra trả theo từng quý'?

2. Khi muốn diễn đạt báo giá ban đầu vượt quá ngân sách, bạn nên nói thế nào?

3. Động từ 'pay upfront' có nghĩa là gì?


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Plateau Effect — Tại sao bạn học tiếng Anh mãi không tiến bộ?
Bài sau
Script Shadowing: Xin Lỗi Và Xử Lý Khiếu Nại