Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

English at the Hospital — Tiếng Anh ở bệnh viện

Khi sống, học tập hoặc du lịch ở nước ngoài, việc bị bệnh hoặc gặp tai nạn là điều không ai mong muốn. Tuy nhiên, nếu tình huống đó xảy ra, điều quan trọng nhất là bạn phải bình tĩnh và biết cách diễn đạt tình trạng sức khỏe của mình bằng tiếng Anh để nhận được sự trợ giúp y tế kịp thời. Làm thế nào để mô tả rằng bạn đang bị đau đầu âm ỉ hay đau nhói? Cách đặt lịch hẹn khám bệnh với bác sĩ ra sao?

Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn các từ vựng y tế cơ bản, những mẫu câu giao tiếp thực tế từ lúc làm thủ tục đăng ký cho đến khi gặp bác sĩ, một đoạn hội thoại mẫu và các lỗi dùng từ ngữ pháp phổ biến người Việt hay mắc phải.


I. Từ vựng tiếng Anh cơ bản tại bệnh viện

Hãy cùng bắt đầu với những từ vựng cơ bản về các chức danh, khu vực và các loại triệu chứng sức khỏe phổ biến:

1. Người và các khu vực trong bệnh viện

2. Từ vựng về triệu chứng bệnh thường gặp


II. Các mẫu câu giao tiếp tại bệnh viện theo tình huống

Khi đến bệnh viện, bạn sẽ cần tương tác tại quầy đăng ký, mô tả triệu chứng cho bác sĩ và lấy thuốc tại nhà thuốc.

1. Tại quầy tiếp nhận và đăng ký khám (At the Reception)

Khi bạn muốn đặt lịch khám hoặc đăng ký thông tin.

Mẫu câu thông dụng của bạn:

Mẫu câu của nhân viên tiếp nhận:

2. Trao đổi với bác sĩ trong phòng khám (In the Consultation Room)

Đây là lúc bạn cần mô tả chi tiết và chính xác nhất các cảm giác đau đớn hay triệu chứng của mình.

Mẫu câu của bác sĩ:

Mẫu câu trả lời của bạn:

3. Tại nhà thuốc bệnh viện (At the Pharmacy)

Mẫu câu của dược sĩ hoặc của bạn:


III. Mẫu hội thoại thực tế giữa bác sĩ và bệnh nhân

Dưới đây là một cuộc đối thoại ngắn tại phòng khám của bác sĩ đa khoa:

Doctor: Good morning. What brings you in today? (Chào buổi sáng. Điều gì đưa bạn đến khám ngày hôm nay?)

Patient: Good morning, Doctor. I haven’t been feeling well since yesterday. I have a severe headache and a runny nose. (Chào bác sĩ. Tôi cảm thấy không khỏe từ ngày hôm qua. Tôi bị đau đầu dữ dội và sổ mũi.)

Doctor: Let me check your temperature first. Yes, you have a mild fever. Do you have a sore throat or a cough? (Để tôi kiểm tra nhiệt độ của bạn trước. Đúng vậy, bạn bị sốt nhẹ. Bạn có bị đau họng hay ho không?)

Patient: Yes, my throat hurts when I swallow. (Có, họng tôi bị đau khi nuốt.)

Doctor: How long have you had these symptoms? (Bạn đã có các triệu chứng này bao lâu rồi?)

Patient: It started yesterday morning. (Nó bắt đầu từ sáng hôm qua ạ.)

Doctor: It looks like you have a common cold. I will prescribe some medicine for your headache and fever. Make sure to get plenty of rest and drink lots of water. (Có vẻ như bạn bị cảm lạnh thông thường. Tôi sẽ kê đơn một số thuốc điều trị đau đầu và giảm sốt. Hãy nhớ nghỉ ngơi nhiều và uống nhiều nước nhé.)

Patient: Thank you very much, Doctor. (Cảm ơn bác sĩ rất nhiều.)


IV. Lỗi phổ biến của người Việt khi giao tiếp tại bệnh viện

Hãy lưu ý tránh các lỗi sai về mặt từ vựng và cấu trúc ngữ pháp dưới đây:

Lỗi 1: Dùng từ “hurt” sai cấu trúc ngữ pháp

Người Việt hay nói: I hurt my stomach. khi muốn nói bụng tự nhiên bị đau.

Lỗi 2: Dùng cấu trúc “I am fever” khi bị sốt

Người Việt hay nói: I am fever today.

Lỗi 3: Nhầm lẫn giữa “Sore throat” và “Throat pain”

Người Việt hay nói: I have a throat pain.


V. Bài tập luyện tập

Dưới đây là một số câu hỏi trắc nghiệm ngắn giúp bạn củng cố các từ vựng và mẫu câu giao tiếp tại bệnh viện vừa học ở trên.

Bài tập luyện tập

1. If your temperature is higher than normal (for example, thirty-nine degrees Celsius), you have a _______.

2. Which of the following is the most natural way to say that your head is in pain?

3. The doctor asks: 'How long have you been feeling this way?' - The patient answers: '_______'

4. Where do you go to buy the medicine that the doctor prescribed for you?

5. If you feel like you are about to vomit, you are feeling _______.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Emergency English — Tiếng Anh khẩn cấp
Bài sau
Working with Foreigners — Tiếng Anh khi làm việc với người nước ngoài