Nhiều bạn dành quá nhiều thời gian cho Part 5 và Part 6, rồi không còn đủ thời gian cho Part 7 — phần có nhiều câu nhất. Bài này sẽ giúp bạn làm Part 5 và Part 6 nhanh và chính xác hơn, tiết kiệm thời gian cho Part 7.
I. Part 5 — Incomplete Sentences (30 câu, khoảng 15–20 phút)
Nguyên tắc tổng quát
Mục tiêu: Mỗi câu Part 5 làm trong 30–45 giây.
Cách tiếp cận:
- Nhìn 4 options trước — xác định chúng là cùng từ gốc (dạng câu hỏi từ loại) hay khác từ hoàn toàn (dạng câu hỏi từ vựng)
- Nếu cùng từ gốc → xác định từ loại cần điền
- Nếu khác từ → đọc câu để hiểu ngữ nghĩa
Dạng 1 — Câu hỏi về từ loại (Word Form)
Đây là dạng phổ biến nhất — chiếm khoảng 40% Part 5.
Options thường là 4 dạng của cùng 1 từ:
(A) employment (B) employ (C) employer (D) employable
Cách xử lý:
- Nhìn vị trí chỗ trống trong câu
- Xác định cần từ loại gì:
| Vị trí | Từ loại cần |
|---|---|
| Sau “the/a/an/my/their” | Danh từ |
| Sau “is/are/was” | Tính từ hoặc danh từ |
| Trước danh từ | Tính từ |
| Sau “very/quite/rather” | Tính từ |
| Trước động từ chính | Trạng từ |
| Sau “to” | Động từ nguyên mẫu |
Ví dụ:
The company’s _____ rate has increased significantly this year.
Cần: danh từ (sau “The company’s”) → employment
Dạng 2 — Câu hỏi về từ vựng (Vocabulary)
Options là 4 từ khác nhau hoàn toàn.
(A) although (B) therefore (C) despite (D) however
Cách xử lý: Đọc câu, tìm mối quan hệ logic giữa hai vế:
- Tương phản: although, however, despite, even though
- Nguyên nhân-kết quả: therefore, consequently, as a result
- Bổ sung: furthermore, moreover, in addition
Dạng 3 — Câu hỏi về ngữ pháp (Grammar)
Options là các thì động từ, đại từ, mạo từ…
(A) has submitted (B) submits (C) will submit (D) submitted
Cách xử lý: Tìm time marker trong câu:
- yesterday, last week, in 2020 → Past Simple
- already, just, recently, yet → Present Perfect
- tomorrow, next week, by [future date] → Future
- every day, usually, always → Present Simple
II. Part 6 — Text Completion (16 câu, khoảng 10–12 phút)
Cách thức
4 đoạn văn, mỗi đoạn có 4 chỗ trống. Điền từ hoặc câu vào chỗ trống.
Khác với Part 5 ở chỗ: một số chỗ trống yêu cầu điền cả câu (sentence insertion). Đây là điểm khó nhất của Part 6.
Chiến lược Part 6
Bước 1: Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để hiểu chủ đề (email, thư mời, thông báo…)
Bước 2: Làm từng chỗ trống:
- Dạng điền từ → áp dụng chiến lược Part 5
- Dạng điền câu → đọc câu trước và câu sau để hiểu mạch văn
Dạng điền câu — Cách nhận biết đáp án đúng
Câu cần điền phải:
- Phù hợp về mặt logic với câu trước và câu sau
- Dùng đúng đại từ (if câu trước đề cập “the manager”, câu điền vào nên dùng “he/she” hoặc “the manager” chứ không phải giới thiệu người mới)
- Thì động từ nhất quán với đoạn văn
Ví dụ:
“We are pleased to invite you to our annual conference on July 20th. ______. Breakfast and lunch will be provided for all attendees.”
Options:
- (A) The event will be held at the Grand Hotel.
- (B) We have organized events like this for ten years.
- (C) The conference was very successful last year.
- (D) Please send us a list of your colleagues.
Đáp án: (A) — Câu điền vào cần cung cấp thêm chi tiết về sự kiện (địa điểm) để tạo mạch logic với câu trước (mời dự) và câu sau (cung cấp bữa ăn).
III. Lỗi phổ biến trong Part 5 và Part 6
Lỗi 1: Đọc toàn bộ câu trước khi nhìn options (Part 5)
- Giải thích: Với câu hỏi từ loại, bạn chỉ cần biết vị trí chỗ trống là xác định được từ loại cần điền. Đọc toàn bộ câu tốn thêm 10–15 giây mỗi câu — nhân với 30 câu = tốn thêm 5–7 phút.
- Cách sửa: Nhìn options trước, xác định dạng câu hỏi, sau đó chỉ đọc phần cần thiết.
Lỗi 2: Không đọc câu xung quanh khi làm dạng điền câu (Part 6)
Người Việt hay chọn: câu nghe có vẻ hay nhất mà không kiểm tra mạch văn.
- Giải thích: Câu điền vào phải kết nối logic với câu trước và câu sau — một câu đúng về ngữ pháp nhưng không phù hợp mạch văn vẫn sai.
- Cách sửa: Luôn đọc câu trước và câu sau chỗ trống trước khi chọn đáp án.
Lỗi 3: Dành quá nhiều thời gian cho Part 5–6
- Giải thích: Part 7 có 54 câu nhưng nhiều người chỉ còn 20–25 phút cho phần này sau khi làm Part 5–6 quá kỹ.
- Cách sửa: Giới hạn Part 5: 15–20 phút, Part 6: 10–12 phút. Nếu một câu Part 5 mất hơn 1 phút, đánh dấu và bỏ qua.
Bài tập luyện tập
1. Câu: 'The _____ of the new policy was announced last Monday.' Cần điền từ loại gì?
2. Options: (A) implement (B) implementation (C) implemented (D) implementing. Câu: 'The company will _____ the new system next month.' Đáp án đúng là gì?
3. Trong Part 6, khi cần điền cả một câu vào chỗ trống, nên làm gì đầu tiên?