Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

English for Developers — Từ vựng IT cơ bản cho lập trình viên Việt Nam

Bạn đã bao giờ cảm thấy bối rối khi đọc tài liệu kỹ thuật hoặc giao tiếp với đồng nghiệp nước ngoài vì thiếu từ vựng chuyên ngành chưa? Trong thế giới lập trình, tiếng Anh không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là ngôn ngữ của mã nguồn, tài liệu và các công cụ phát triển hàng ngày.

Nếu chỉ biết các từ tiếng Anh giao tiếp thông thường, bạn sẽ rất khó để diễn tả chính xác các khái niệm kỹ thuật như khai báo biến, sửa lỗi code hay tối ưu hóa hệ thống.

Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng nhau hệ thống lại những từ vựng IT cơ bản và thiết thực nhất mà mọi lập trình viên Việt Nam đều cần nằm lòng nhé.


I. Tại sao lập trình viên cần học tiếng Anh chuyên ngành IT?

Có một thực tế là hầu hết các ngôn ngữ lập trình, tài liệu hướng dẫn (documentation), và các diễn đàn hỗ trợ lớn như Stack Overflow đều sử dụng tiếng Anh. Việc nắm vững từ vựng chuyên ngành mang lại cho bạn những lợi thế rất lớn:


II. Các nhóm từ vựng IT cơ bản cần biết

Để bạn dễ dàng ghi nhớ, chúng mình đã chia các từ vựng này thành ba nhóm chính tương ứng với các công việc hàng ngày của một developer.

1. Nhóm từ vựng về code và cấu trúc dữ liệu

Đây là những thuật ngữ xuất hiện trực tiếp trong mã nguồn của bạn:

2. Nhóm từ vựng về quy trình phát triển và kiểm thử

Những từ vựng này mô tả các hoạt động bạn thực hiện khi làm việc với code:

3. Nhóm từ vựng về hệ thống và cơ sở dữ liệu

Những từ vựng liên quan đến hạ tầng và lưu trữ dữ liệu của ứng dụng:


III. Phân biệt một số thuật ngữ dễ nhầm lẫn

Trong lập trình, có nhiều thuật ngữ trông giống nhau hoặc thường đi đôi với nhau khiến nhiều bạn nhầm lẫn. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng chúng:

Thuật ngữKhái niệm 1Thuật ngữKhái niệm 2
ParameterTham số nằm trong định nghĩa của hàm.ArgumentĐối số thực tế được truyền vào khi gọi hàm.
DeclareKhai báo sự tồn tại của biến/hàm (chưa có giá trị/thân).InitializeGán giá trị ban đầu cho biến vừa được khai báo.
AuthenticationXác thực danh tính của bạn (Bạn là ai?).AuthorizationPhân quyền truy cập tài nguyên (Bạn được phép làm gì?).
Front-endPhần giao diện hiển thị mà người dùng tương tác trực tiếp.Back-endPhần logic xử lý, database và máy chủ chạy ngầm bên dưới.

IV. Lỗi phổ biến của người Việt khi dùng từ vựng IT

Khi sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành này trong câu nói hoặc viết tài liệu, người Việt chúng mình thường mắc một số lỗi cơ bản sau:

Lỗi 1: Dùng sai động từ đi kèm với “debug”

Nhiều bạn có thói quen dịch từ tiếng Việt “sửa lỗi” sang tiếng Anh thành cụm “make debug” hoặc “do debug”.

Người Việt hay viết: We need to make debug this program.

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa “declare” và “define” khi nói về hàm

Khai báo và định nghĩa là hai bước khác nhau, nhưng thường bị dùng lẫn lộn.

Người Việt hay viết: I will declare the function logic now.


V. Bài tập thực hành

Hãy thử kiểm tra xem bạn đã nhớ được các thuật ngữ cơ bản trên chưa qua bài trắc nghiệm nhỏ dưới đây nhé.

Bài tập luyện tập

1. A value passed to a function when calling it is called an _______.

2. We need to _______ the database to restore the data in case of failure.

3. The process of verifying who a user is is called _______.

4. Could you please _______ this code? It works but it is very messy and hard to read.

5. The script will failed to run if the compiler cannot _______ the code due to syntax errors.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
English for Developers — Cách đọc tài liệu kỹ thuật tiếng Anh hiệu quả
Bài sau
Proverbs and Sayings — Tục ngữ tiếng Anh thông dụng