Khi đạt đến trình độ tiếng Anh nâng cao (C1–C2), sự khác biệt lớn nhất không chỉ nằm ở việc bạn biết nhiều từ vựng chuyên sâu (jargon) hay không, mà là ở khả năng kết hợp các từ một cách tự nhiên và chính xác như người bản ngữ.
Nếu bạn vẫn nói big rain thay vì heavy rain, hoặc make damage thay vì cause damage, người nghe vẫn hiểu nhưng câu văn sẽ mất đi sự tự nhiên và sang trọng cần có. Trong bài viết này, chúng mình sẽ giới thiệu đến các bạn các cụm từ kết hợp nâng cao (Advanced Collocations) được phân loại theo cấu trúc ngữ pháp giúp bạn nâng cấp kỹ năng Nói và Viết của mình.
I. Phân loại Advanced Collocations thường gặp
Chúng ta có thể chia các cụm từ kết hợp nâng cao thành 3 nhóm cấu trúc chính thường xuất hiện trong văn viết học thuật và giao tiếp trang trọng:
1. Trạng từ + Tính từ (Adverb + Adjective)
Đây là cách tuyệt vời để nhấn mạnh một tính chất thay vì chỉ dùng từ very:
- bitterly disappointed (thất vọng tràn trề, vô cùng thất vọng)
- He was bitterly disappointed when he didn’t get the scholarship. (Anh ấy đã thất vọng tràn trề khi không giành được học bổng.)
- highly unlikely (cực kỳ khó xảy ra, hầu như không thể)
- It is highly unlikely that the price will drop soon. (Cực kỳ khó có chuyện giá cả sẽ giảm sớm.)
- ridiculously cheap (rẻ đến mức vô lý / rẻ như cho)
- The clothes at that store are ridiculously cheap. (Quần áo ở cửa hàng đó rẻ đến mức vô lý.)
- painfully slow (chậm chạp đến mức phát bực, đau khổ)
- The traffic was moving at a painfully slow pace. (Giao thông di chuyển với tốc độ chậm chạp đến mức phát bực.)
2. Tính từ + Danh từ (Adjective + Noun)
Những sự kết hợp tự nhiên mà người bản ngữ quen dùng từ nhỏ:
- heavy rain (mưa nặng hạt - không dùng strong rain hay big rain)
- We had to cancel the picnic because of the heavy rain. (Chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại vì mưa nặng hạt.)
- strong accent (giọng đặc trưng, rất nặng)
- She speaks English with a strong French accent. (Cô ấy nói tiếng Anh với một chất giọng Pháp rất nặng.)
- vivid imagination (trí tưởng tượng vô cùng phong phú, sinh động)
- Children often have a vivid imagination. (Trẻ em thường có trí tưởng tượng rất phong phú.)
- mitigating circumstances (các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm/hình phạt)
- The judge considered the mitigating circumstances before sentencing. (Thẩm phán đã xem xét các tình tiết giảm nhẹ trước khi tuyên án.)
3. Động từ + Danh từ (Verb + Noun)
Các động từ mang tính học thuật cao thay thế cho các động từ cơ bản như have, make, do:
- pose a threat (gây ra mối đe dọa - thay vì make a threat)
- Air pollution poses a threat to public health. (Ô nhiễm không khí gây ra mối đe dọa cho sức khỏe cộng đồng.)
- assume responsibility (gánh vác trách nhiệm - thay vì take responsibility)
- The new manager will assume responsibility for the project. (Quản lý mới sẽ gánh vác trách nhiệm đối với dự án.)
- conduct an investigation / a survey (tiến hành một cuộc điều tra / khảo sát)
- The police are conducting an investigation into the robbery. (Cảnh sát đang tiến hành một cuộc điều tra về vụ cướp.)
- cast a shadow (che mờ, phủ bóng đen buồn bã lên sự việc)
- The bad news cast a shadow over the wedding party. (Tin buồn đã phủ bóng đen lên bữa tiệc cưới.)
II. Lỗi phổ biến của người Việt
Lỗi 1: Dùng sai tính từ đi kèm để diễn tả thời tiết hoặc hiện tượng tự nhiên
Do thói quen dùng từ big hoặc strong cho mọi thứ lớn, mạnh trong tiếng Việt.
Người Việt hay viết: There was a big rain yesterday.
- Giải thích: Khi nói về mưa lớn, tiếng Anh dùng collocation cố định là heavy rain (hoặc torrential rain), không dùng big rain.
- Cách viết đúng: There was heavy rain yesterday.
Người Việt hay viết: We walked against a strong wind.
- Giải thích: Mặc dù cụm strong wind là đúng, nhưng khi mô tả gió cực mạnh quật vào người, người bản ngữ chuộng dùng gale-force wind hoặc piercing wind tùy ngữ cảnh. Với mưa và gió lớn kết hợp, chúng ta dùng driving rain/wind.
Lỗi 2: Nhầm lẫn động từ đi với danh từ học thuật
Dùng các động từ đơn giản như make hoặc give đi với các danh từ như threat hoặc investigation.
Người Việt hay viết: The virus makes a threat to our health.
- Giải thích: Danh từ threat luôn kết hợp với động từ pose để diễn đạt ý gây ra mối đe dọa.
- Cách viết đúng: The virus poses a threat to our health.
III. Bài tập thực hành
Bài tập luyện tập
1. The results of the test were _______ unlikely to change.
2. We were _______ disappointed by the service at the hotel.
3. The police are _______ an investigation into the cause of the fire.
4. Climate change _______ a serious threat to biodiversity.
5. I couldn't sleep last night because of the _______ rain.
6. Who is going to _______ responsibility for the mistakes?
7. He is a novelist with a very _______ imagination.