Tiền bạc (Money) và Công việc (Work / Business) là hai chủ đề xuất hiện thường xuyên nhất trong các cuộc hội thoại giao tiếp hàng ngày cũng như trong môi trường công sở. Để nói và viết tiếng Anh trôi chảy, việc biết ghép từ đúng quy tắc kết hợp (collocations) là cực kỳ quan trọng.
Nếu bạn vẫn đang dùng những cụm từ tự dịch như make business hay phân vân không biết nên dùng spend money như thế nào cho đúng cấu trúc, bài viết này là dành cho bạn. Chúng mình đã tổng hợp những cụm từ kết hợp tự nhiên nhất đi với money, work và business.
I. Những collocations thông dụng với Money
- make / earn money (kiếm tiền)
- He works hard to earn money for his family. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền cho gia đình.)
- spend money (tiêu tiền)
- Cấu trúc:
spend money on somethinghoặcspend money V-ing - She spent a lot of money on books yesterday. (Hôm qua cô ấy đã tiêu rất nhiều tiền vào sách.)
- Cấu trúc:
- save money (tiết kiệm tiền)
- We should save money for our future plans. (Chúng ta nên tiết kiệm tiền cho những kế hoạch tương lai.)
- waste money (lãng phí tiền bạc)
- Don’t waste money on things you don’t need. (Đừng lãng phí tiền vào những thứ bạn không cần.)
- invest money (đầu tư tiền)
- They decided to invest money in real estate. (Họ quyết định đầu tư tiền vào bất động sản.)
- be short of money (thiếu tiền, kẹt tiền)
- I am a bit short of money this month. (Tháng này tôi hơi kẹt tiền một chút.)
II. Những collocations thông dụng với Work và Business
Công việc và hoạt động kinh doanh có rất nhiều cụm từ cố định mà bạn cần ghi nhớ:
1. Collocations đi với Work / Job
- look for a job (tìm kiếm việc làm - đang trong quá trình tích cực tìm)
- She has been looking for a job for three months. (Cô ấy đã tìm việc làm suốt ba tháng nay.)
- apply for a job (nộp đơn xin việc)
- I applied for a job at a software company last week. (Tuần trước tôi đã nộp đơn xin việc tại một công ty phần mềm.)
- do work (làm việc - nói chung)
- I have some work to do this afternoon. (Chiều nay tôi có vài việc phải làm.)
- get a promotion (được thăng chức)
- He got a promotion after finishing the project successfully. (Anh ấy đã được thăng chức sau khi hoàn thành dự án thành công.)
- take time off work (xin nghỉ phép, nghỉ làm)
- I need to take some time off work to visit my doctor. (Tôi cần nghỉ làm một thời gian để đi khám bác sĩ.)
2. Collocations đi với Business
- do business (làm ăn, kinh doanh với ai đó)
- It is a pleasure to do business with your company. (Rất hân hạnh được làm ăn hợp tác với công ty của bạn.)
- run a business (điều hành, quản lý một doanh nghiệp)
- Running a small business requires a lot of effort. (Điều hành một doanh nghiệp nhỏ đòi hỏi rất nhiều nỗ lực.)
- set up a business (thành lập doanh nghiệp, khởi nghiệp)
- They set up a business selling handmade clothes. (Họ đã thành lập doanh nghiệp bán quần áo thủ công.)
- go out of business (phá sản, ngừng hoạt động)
- Many shops went out of business during the crisis. (Nhiều cửa hàng đã bị phá sản trong suốt thời kỳ khủng hoảng.)
III. Lỗi phổ biến của người Việt
Lỗi 1: Dùng “make business” thay vì “do business”
Người học Việt Nam hay dịch trực tiếp từ “làm” thành make và tạo ra cụm từ sai make business.
Người Việt hay viết: We want to make business with foreign clients.
- Giải thích: Hoạt động kinh doanh, làm ăn đi với động từ do, tạo thành collocation cố định là do business.
- Cách viết đúng: We want to do business with foreign clients.
Lỗi 2: Dùng “find a job” khi đang trong quá trình tìm kiếm
Người Việt hay nói: I am finding a job. khi muốn nói họ đang đi tìm việc.
Người Việt hay viết: I am finding a job at the moment.
- Giải thích: Động từ find nhấn mạnh vào kết quả (tìm thấy được). Khi bạn đang trong quá trình đi tìm kiếm, bạn phải dùng cụm look for.
- Cách viết đúng: I am looking for a job at the moment.
Lỗi 3: Dùng giới từ sai sau “apply”
Người Việt hay nhầm lẫn giới từ khi nộp đơn xin việc.
Người Việt hay viết: She applied to a job in that office.
- Giải thích: Chúng ta dùng
apply for + job/position(nộp đơn xin vị trí công việc) vàapply to + company/person(nộp đơn tới công ty/người tuyển dụng). - Cách viết đúng: She applied for a job in that office. hoặc She applied to that office for a job.
IV. Bài tập thực hành
Bài tập luyện tập
1. He decided to _______ a business selling organic food last year.
2. Our company has been _______ business with them for over ten years.
3. I spent too much money _______ new gadgets.
4. Many restaurants went _______ of business because of the high rent.
5. He is _______ a new job because he was laid off last week.
6. She applied _______ a promotion, but she didn't get it.
7. My brother is currently _______ a business in Singapore.