Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Collocations Với Money Và Work Trong Tiếng Anh

Tiền bạc (Money) và Công việc (Work / Business) là hai chủ đề xuất hiện thường xuyên nhất trong các cuộc hội thoại giao tiếp hàng ngày cũng như trong môi trường công sở. Để nói và viết tiếng Anh trôi chảy, việc biết ghép từ đúng quy tắc kết hợp (collocations) là cực kỳ quan trọng.

Nếu bạn vẫn đang dùng những cụm từ tự dịch như make business hay phân vân không biết nên dùng spend money như thế nào cho đúng cấu trúc, bài viết này là dành cho bạn. Chúng mình đã tổng hợp những cụm từ kết hợp tự nhiên nhất đi với money, workbusiness.


I. Những collocations thông dụng với Money


II. Những collocations thông dụng với Work và Business

Công việc và hoạt động kinh doanh có rất nhiều cụm từ cố định mà bạn cần ghi nhớ:

1. Collocations đi với Work / Job

2. Collocations đi với Business


III. Lỗi phổ biến của người Việt

Lỗi 1: Dùng “make business” thay vì “do business”

Người học Việt Nam hay dịch trực tiếp từ “làm” thành make và tạo ra cụm từ sai make business.

Người Việt hay viết: We want to make business with foreign clients.

Lỗi 2: Dùng “find a job” khi đang trong quá trình tìm kiếm

Người Việt hay nói: I am finding a job. khi muốn nói họ đang đi tìm việc.

Người Việt hay viết: I am finding a job at the moment.

Lỗi 3: Dùng giới từ sai sau “apply”

Người Việt hay nhầm lẫn giới từ khi nộp đơn xin việc.

Người Việt hay viết: She applied to a job in that office.


IV. Bài tập thực hành

Bài tập luyện tập

1. He decided to _______ a business selling organic food last year.

2. Our company has been _______ business with them for over ten years.

3. I spent too much money _______ new gadgets.

4. Many restaurants went _______ of business because of the high rent.

5. He is _______ a new job because he was laid off last week.

6. She applied _______ a promotion, but she didn't get it.

7. My brother is currently _______ a business in Singapore.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Advanced Collocations — Cụm Từ Kết Hợp Nâng Cao Trình Độ C1
Bài sau
Strong Adjectives — Thay Thế Very Bằng Các Tính Từ Mạnh