Trong giao tiếp hàng ngày hoặc viết tiếng Anh, khi muốn nhấn mạnh mức độ cao của một đặc điểm nào đó, chúng ta thường có thói quen thêm từ very vào trước tính từ. Ví dụ: very tired (rất mệt), very cold (rất lạnh), very good (rất tốt).
Tuy nhiên, việc lạm dụng từ very sẽ khiến cách diễn đạt của bạn trở nên đơn điệu và thiếu tự nhiên. Người bản ngữ thường ưu tiên sử dụng các tính từ mạnh (Strong Adjectives) để thay thế.
Trong bài viết này, chúng mình sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm tính từ mạnh và cách sử dụng chúng để nâng cấp vốn từ vựng của bản thân.
I. Khái niệm Base Adjectives và Strong Adjectives
Để sử dụng đúng, trước hết bạn cần hiểu rõ sự khác biệt giữa hai nhóm tính từ này:
1. Tính từ thường (Base Adjectives / Gradable Adjectives)
Đây là các tính từ miêu tả các đặc điểm có thể chia theo các mức độ khác nhau từ ít đến nhiều. Do đó, bạn có thể đi kèm chúng với các trạng từ chỉ mức độ như a bit (hơi hơi), very (rất), extremely (cực kỳ).
Ví dụ:
cold (lạnh) — Bạn có thể nói: a bit cold (hơi lạnh), very cold (rất lạnh).
2. Tính từ mạnh (Strong Adjectives / Extreme Adjectives)
Đây là các tính từ bản thân nó đã mang nghĩa cực hạn (ở mức độ cao nhất). Do đó, bạn không cần dùng thêm từ very nữa vì ý nghĩa “rất” đã nằm sẵn trong từ đó rồi.
Ví dụ:
freezing (cực kỳ lạnh / đóng băng) — Bản thân từ này đã bằng very cold. Bạn không thể nói very freezing.
II. Các cặp tính từ thường gặp
Dưới đây là bảng tổng hợp các tính từ mạnh thông dụng nhất được phân nhóm để bạn dễ ghi nhớ và áp dụng ngay:
1. Trạng thái cơ thể và cảm xúc
| Tính từ thường (Base) | Tính từ mạnh (Strong) | Ý nghĩa tính từ mạnh |
|---|---|---|
| tired (mệt) | exhausted | kiệt sức |
| hungry (đói) | starving | đói lả, đói cồn cào |
| angry (giận) | furious | giận dữ, điên tiết |
| happy (vui) | thrilled / delighted | cực kỳ vui sướng, hào hứng |
| scared (sợ) | terrified | khiếp sợ, kinh hoàng |
Ví dụ:
I was exhausted after working all night. (Tôi đã kiệt sức sau khi làm việc cả đêm.)
She was furious when she found out the truth. (Cô ấy đã giận dữ khi biết được sự thật.)
2. Miêu tả đặc điểm, tính chất
| Tính từ thường (Base) | Tính từ mạnh (Strong) | Ý nghĩa tính từ mạnh |
|---|---|---|
| cold (lạnh) | freezing | lạnh giá, đóng băng |
| hot (nóng) | boiling | nóng như thiêu như đốt |
| dirty (bẩn) | filthy | bẩn thỉu, dơ dáy |
| clean (sạch) | spotless | sạch bong, không một vết bẩn |
| big (to) | huge / enormous / gigantic | khổng lồ, vô cùng lớn |
| small (nhỏ) | tiny | tí hon, rất nhỏ |
| bad (tệ) | awful / terrible | tồi tệ, khủng khiếp |
| good (tốt) | fantastic / wonderful / superb | tuyệt vời, xuất sắc |
Ví dụ:
It’s boiling in here, can we turn on the air conditioner? (Trong này nóng như thiêu vậy, chúng ta bật điều hòa được không?)
The kitchen is spotless. (Căn bếp sạch bong kin kít.)
III. Cách dùng trạng từ nhấn mạnh với tính từ mạnh
Đây là một quy tắc ngữ pháp cực kỳ quan trọng giúp bạn tránh những lỗi sai ngớ ngẩn:
1. Trạng từ đi với Tính từ thường
Bạn có thể dùng: very, extremely, rather, quite, a bit, slightly…
Ví dụ:
He is extremely tired. (Anh ấy cực kỳ mệt.)
The weather is a bit cold. (Thời tiết hơi lạnh.)
2. Trạng từ đi với Tính từ mạnh
Bạn không được dùng very hay extremely. Thay vào đó, bạn phải dùng các trạng từ mang nghĩa tuyệt đối như: absolutely, completely, totally, utterly…
Ví dụ:
The food was absolutely delicious. (Món ăn hoàn toàn ngon tuyệt.)
I was completely exhausted. (Tôi đã hoàn toàn kiệt sức.)
IV. Lỗi phổ biến của người Việt
Lỗi 1: Dùng “very” trước tính từ mạnh
Do thói quen dịch nghĩa từ “rất”, người Việt hay ghép từ very với bất kỳ tính từ nào họ muốn nhấn mạnh.
Người Việt hay viết: The weather today is very freezing.
- Giải thích: freezing đã là một tính từ mạnh mang nghĩa “rất lạnh”. Chúng ta không dùng very trước tính từ mạnh.
- Cách viết đúng: The weather today is absolutely freezing. hoặc The weather today is very cold.
Lỗi 2: Nhầm lẫn trạng từ bổ nghĩa
Dùng trạng từ giảm nhẹ như a bit hay slightly trước một tính từ mạnh.
Người Việt hay viết: I am a bit starving.
- Giải thích: Không thể dùng từ “hơi hơi” (a bit) đi với một tính từ mang nghĩa cực hạn như “đói lả” (starving).
- Cách viết đúng: I am a bit hungry. hoặc I am absolutely starving.
V. Bài tập thực hành
Bài tập luyện tập
1. The cake she made was absolutely _______.
2. I have been working in the garden all day. I am _______ tired.
3. The temperature outside is -5 degrees. It is _______ cold.
4. After the long walk, we were absolutely _______.
5. The baby was sleeping in a _______ bed.
6. My clothes were _______ filthy after playing football in the rain.
7. The boss was absolutely _______ when the team missed the deadline.