Thời gian là một chủ đề cực kỳ quen thuộc trong cuộc sống và giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, thay vì chỉ dùng từ time một cách đơn lẻ hoặc ghép từ kiểu “Word-by-Word”, người bản ngữ sử dụng các cụm từ kết hợp tự nhiên (collocations) để diễn đạt ý kiến của mình một cách sinh động và chuẩn xác.
Nếu bạn muốn nói “dành thời gian”, “tiết kiệm thời gian” hay “kịp giờ” một cách tự nhiên nhất, hãy cùng chúng mình khám phá các collocations thông dụng nhất đi với time trong bài viết này nhé.
I. Những collocations thông dụng nhất với Time
Dưới đây là các cụm từ phổ biến đi kèm với time mà bạn chắc chắn sẽ gặp rất nhiều trong các cuộc hội thoại, sách báo hay đề thi tiếng Anh.
1. Diễn tả các hành động sử dụng thời gian
- spend time (dành thời gian làm gì)
- Cấu trúc:
spend time + V-inghoặcspend time + on something - I want to spend more time studying English. (Tôi muốn dành nhiều thời gian hơn để học tiếng Anh.)
- Cấu trúc:
- waste time (lãng phí thời gian)
- Cấu trúc:
waste time + V-inghoặcwaste time + on something - Stop wasting time scrolling through social media. (Hãy ngừng lãng phí thời gian lướt mạng xã hội đi.)
- Cấu trúc:
- save time (tiết kiệm thời gian)
- Taking the highway will save us a lot of time. (Đi đường cao tốc sẽ tiết kiệm cho chúng ta rất nhiều thời gian.)
- kill time (giết thời gian)
- We played cards to kill time while waiting for the flight. (Chúng tôi chơi bài để giết thời gian trong lúc chờ chuyến bay.)
- make time (chủ động sắp xếp, dành ra một khoảng thời gian)
- No matter how busy you are, you should make time for your family. (Dù bận rộn thế nào, bạn cũng nên dành thời gian cho gia đình.)
2. Diễn tả trạng thái thời gian
- run out of time (hết thời gian)
- We need to hurry, we are running out of time. (Chúng ta cần nhanh lên, chúng ta sắp hết thời gian rồi.)
- take your time (cứ từ từ, không cần vội)
- Take your time, there is no need to rush. (Cứ từ từ thôi, không cần phải vội đâu.)
- free time / spare time (thời gian rảnh rỗi)
- What do you like to do in your spare time? (Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?)
- tell the time (xem giờ, đọc giờ trên đồng hồ)
- My little brother has just learned to tell the time. (Em trai tôi vừa mới học cách xem giờ.)
II. Phân biệt On time và In time
Đây là cặp cụm từ cực kỳ dễ gây nhầm lẫn đối với người học tiếng Anh. Hãy nhớ nguyên tắc phân biệt đơn giản sau:
1. On time (Đúng giờ)
Dùng khi một việc gì đó xảy ra đúng theo lịch trình, kế hoạch hoặc thời gian đã hẹn trước (không muộn một phút nào).
Ví dụ:
The meeting started on time. (Cuộc họp đã bắt đầu đúng giờ.)
Please arrive on time for the interview. (Vui lòng đến đúng giờ cho buổi phỏng vấn.)
2. In time (Kịp giờ, kịp lúc)
Dùng khi bạn đến hoặc làm một việc gì đó sát nút hoặc ngay trước thời hạn cuối, đủ thời gian để một sự việc khác diễn ra (thường đi với cụm in time for something hoặc in time to do something).
Ví dụ:
We arrived at the station in time to catch the last train. (Chúng tôi đã đến ga kịp lúc để bắt chuyến tàu cuối cùng.)
He was taken to the hospital just in time. (Anh ấy đã được đưa đến bệnh viện rất kịp thời.)
III. Lỗi phổ biến của người Việt
Lỗi 1: Dùng “use time” thay cho “spend time”
Do dịch nghĩa từ “dùng thời gian” hay “sử dụng thời gian” trong tiếng Việt, nhiều bạn sử dụng từ use. Tuy nhiên, trong tiếng Anh chúng ta phải dùng động từ spend.
Người Việt hay viết: I use a lot of time to read books.
- Giải thích: Không dùng động từ use để diễn tả việc dành thời gian cho một hoạt động. Cụm từ chuẩn phải là spend time.
- Cách viết đúng: I spend a lot of time reading books.
Lỗi 2: Nhầm cấu trúc sau “spend time” và “waste time”
Người học hay dùng giới từ to hoặc động từ nguyên mẫu sau spend/waste time.
Người Việt hay viết: She spent three hours to clean the house.
- Giải thích: Sau spend time là động từ thêm đuôi
-ing(V-ing), không dùng động từ nguyên mẫu có to (to V). - Cách viết đúng: She spent three hours cleaning the house.
IV. Bài tập thực hành
Bài tập luyện tập
1. We need to leave now. We are running _______ of time.
2. She spends a lot of money and _______ time on shopping.
3. I hope the train arrives _______ time. I don't want to be late.
4. We arrived at the airport just _______ time to check in.
5. You don't need to hurry. Take _______ time.
6. He spent two hours _______ his broken bicycle yesterday.
7. I always try to _______ time to read at least ten pages of a book every night.