Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Collocations Với Time — Dùng Đúng Như Người Bản Ngữ

Thời gian là một chủ đề cực kỳ quen thuộc trong cuộc sống và giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, thay vì chỉ dùng từ time một cách đơn lẻ hoặc ghép từ kiểu “Word-by-Word”, người bản ngữ sử dụng các cụm từ kết hợp tự nhiên (collocations) để diễn đạt ý kiến của mình một cách sinh động và chuẩn xác.

Nếu bạn muốn nói “dành thời gian”, “tiết kiệm thời gian” hay “kịp giờ” một cách tự nhiên nhất, hãy cùng chúng mình khám phá các collocations thông dụng nhất đi với time trong bài viết này nhé.


I. Những collocations thông dụng nhất với Time

Dưới đây là các cụm từ phổ biến đi kèm với time mà bạn chắc chắn sẽ gặp rất nhiều trong các cuộc hội thoại, sách báo hay đề thi tiếng Anh.

1. Diễn tả các hành động sử dụng thời gian

2. Diễn tả trạng thái thời gian


II. Phân biệt On time và In time

Đây là cặp cụm từ cực kỳ dễ gây nhầm lẫn đối với người học tiếng Anh. Hãy nhớ nguyên tắc phân biệt đơn giản sau:

1. On time (Đúng giờ)

Dùng khi một việc gì đó xảy ra đúng theo lịch trình, kế hoạch hoặc thời gian đã hẹn trước (không muộn một phút nào).

Ví dụ:
The meeting started on time. (Cuộc họp đã bắt đầu đúng giờ.)
Please arrive on time for the interview. (Vui lòng đến đúng giờ cho buổi phỏng vấn.)

2. In time (Kịp giờ, kịp lúc)

Dùng khi bạn đến hoặc làm một việc gì đó sát nút hoặc ngay trước thời hạn cuối, đủ thời gian để một sự việc khác diễn ra (thường đi với cụm in time for something hoặc in time to do something).

Ví dụ:
We arrived at the station in time to catch the last train. (Chúng tôi đã đến ga kịp lúc để bắt chuyến tàu cuối cùng.)
He was taken to the hospital just in time. (Anh ấy đã được đưa đến bệnh viện rất kịp thời.)


III. Lỗi phổ biến của người Việt

Lỗi 1: Dùng “use time” thay cho “spend time”

Do dịch nghĩa từ “dùng thời gian” hay “sử dụng thời gian” trong tiếng Việt, nhiều bạn sử dụng từ use. Tuy nhiên, trong tiếng Anh chúng ta phải dùng động từ spend.

Người Việt hay viết: I use a lot of time to read books.

Lỗi 2: Nhầm cấu trúc sau “spend time” và “waste time”

Người học hay dùng giới từ to hoặc động từ nguyên mẫu sau spend/waste time.

Người Việt hay viết: She spent three hours to clean the house.


IV. Bài tập thực hành

Bài tập luyện tập

1. We need to leave now. We are running _______ of time.

2. She spends a lot of money and _______ time on shopping.

3. I hope the train arrives _______ time. I don't want to be late.

4. We arrived at the airport just _______ time to check in.

5. You don't need to hurry. Take _______ time.

6. He spent two hours _______ his broken bicycle yesterday.

7. I always try to _______ time to read at least ten pages of a book every night.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Strong Adjectives — Thay Thế Very Bằng Các Tính Từ Mạnh
Bài sau
Make vs Do — Collocations Phổ Biến Nhất