Bạn đã bao giờ phân vân không biết nên dùng make homework hay do homework, make a decision hay do a decision chưa? Dù cả hai từ này đều dịch sang tiếng Việt là “làm”, nhưng cách chúng kết hợp với các từ khác (collocations) lại hoàn toàn khác nhau.
Việc nhầm lẫn giữa make và do là một trong những lỗi kinh điển nhất của người học tiếng Anh tại Việt Nam. Trong bài viết này, chúng mình sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng nguyên lý cốt lõi của hai từ này và nắm lòng những cụm từ đi kèm phổ biến nhất.
I. Nguyên lý cốt lõi của Make và Do
Để không phải ghi nhớ máy móc hàng trăm cụm từ, bạn chỉ cần nắm vững sự khác biệt cơ bản về bản chất hành động dưới đây:
1. Khi nào dùng Do?
Chúng ta dùng Do khi nói về các hành động, công việc, nhiệm vụ hoặc những hoạt động chung chung mà không tạo ra một vật thể vật lý mới nào. Do tập trung vào bản thân quá trình thực hiện hành động.
Ví dụ:
do homework (làm bài tập về nhà) — hành động thực hiện nhiệm vụ học tập.
do housework (làm việc nhà) — các hoạt động dọn dẹp, giặt giũ.
2. Khi nào dùng Make?
Chúng ta dùng Make khi hành động đó tạo ra, sản xuất ra hoặc xây dựng nên một thứ gì đó mới mẻ, có thể là một vật thể vật chất cụ thể hoặc một sản phẩm tinh thần (như quyết định, kế hoạch, mối quan hệ). Make tập trung vào kết quả của hành động.
Ví dụ:
make a cake (làm một chiếc bánh) — tạo ra một chiếc bánh mới chưa từng tồn tại trước đó.
make a decision (đưa ra quyết định) — tạo ra một lựa chọn, quyết định mới trong tâm trí.
II. Các cụm từ kết hợp phổ biến (Common Collocations)
Hãy cùng điểm qua danh sách các cụm từ thông dụng nhất được chia theo từng nhóm để bạn dễ theo dõi.
1. Những collocations thông dụng với Do
- do business (kinh doanh, làm ăn)
- We do business with many foreign companies. (Chúng tôi làm ăn với nhiều công ty nước ngoài.)
- do a favor (giúp đỡ, làm giúp một việc)
- Could you do me a favor? (Bạn có thể giúp tôi một việc được không?)
- do your best (cố gắng hết sức)
- Don’t worry, just do your best in the exam. (Đừng lo lắng, hãy cố gắng hết sức trong kỳ thi nhé.)
- do damage (gây thiệt hại)
- The storm did a lot of damage to the crops. (Cơn bão đã gây ra nhiều thiệt hại cho cây trồng.)
- do research (nghiên cứu)
- They are doing research into new cancer treatments. (Họ đang tiến hành nghiên cứu về các phương pháp điều trị ung thư mới.)
- do exercise (tập thể dục)
- do the shopping (đi mua sắm nhu yếu phẩm)
2. Những collocations thông dụng với Make
- make a mistake (phạm sai lầm)
- Everyone makes mistakes sometimes. (Ai cũng có lúc mắc sai lầm.)
- make progress (tiến bộ)
- You have made great progress in your English. (Bạn đã có sự tiến bộ vượt bậc trong tiếng Anh của mình.)
- make a phone call (gọi điện thoại)
- I need to make a quick phone call. (Tôi cần gọi một cuộc điện thoại nhanh.)
- make money (kiếm tiền)
- He wants to find a job to make money. (Anh ấy muốn tìm một công việc để kiếm tiền.)
- make an appointment (đặt lịch hẹn)
- I made an appointment with the doctor for tomorrow. (Tôi đã hẹn gặp bác sĩ vào ngày mai.)
- make an excuse (viện cớ, lấy lý do)
- make a promise (hứa hẹn)
- make noise (làm ồn)
III. Bảng so sánh nhanh
| Lĩnh vực | Dùng DO | Dùng MAKE |
|---|---|---|
| Công việc / Nhiệm vụ | do homework, do housework, do a job | make preparations, make a plan |
| Giao tiếp / Ý kiến | do a presentation (thuyết trình) | make a speech (phát biểu), make a suggestion |
| Tiền bạc / Quan hệ | do business (làm ăn) | make money, make friends, make an appointment |
IV. Lỗi phổ biến của người Việt
Lỗi: Dịch word-by-word từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Do trong tiếng Việt chúng ta dùng từ “làm” cho hầu hết các hoạt động, người học Việt Nam thường có xu hướng dịch trực tiếp và ghép từ sai.
Người Việt hay viết: I need to make my homework.
- Giải thích: Bài tập về nhà là một nhiệm vụ, công việc cần thực hiện, không phải tạo ra một sản phẩm mới từ hư vô, nên phải đi với động từ do.
- Cách viết đúng: I need to do my homework.
Người Việt hay viết: She did a mistake in the report.
- Giải thích: Sai lầm (mistake) là một kết quả được tạo ra do hành động sai sót, do đó collocations chuẩn luôn là make a mistake.
- Cách viết đúng: She made a mistake in the report.
Người Việt hay viết: We should do a plan for the next project.
- Giải thích: Lập kế hoạch (plan) là hoạt động tạo ra một sản phẩm tinh thần mới, do đó ta dùng make a plan.
- Cách viết đúng: We should make a plan for the next project.
V. Bài tập thực hành
Bài tập luyện tập
1. I have to _______ some research for my essay tonight.
2. Don't _______ a noise! The baby is sleeping.
3. She always _______ her best to help other people.
4. We need to _______ a decision before the end of the week.
5. They want to _______ business with local suppliers.
6. He _______ a lot of mistakes in his spelling test yesterday.
7. Could you _______ me a favor and carry this box?