Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Advanced Business Vocabulary — Từ vựng tiếng Anh thương mại nâng cao

Khi trình độ tiếng Anh của bạn đạt đến mức trung - cao cấp (B2-C1), việc chỉ biết các từ vựng giao tiếp văn phòng cơ bản như meeting, report hay deadline là chưa đủ. Để đọc hiểu báo chí tài chính thế giới (như Bloomberg, The Economist) hoặc tham gia đàm phán thương vụ quốc tế, bạn cần làm quen với các thuật ngữ tiếng Anh thương mại nâng cao (Advanced Business English).

Các thuật ngữ này giúp bạn trình bày các phân tích kinh tế, chiến lược quản trị và đàm phán một cách súc tích và chuyên nghiệp nhất. Hãy cùng tìm hiểu bộ từ vựng thương mại C1 được phân chia theo các nhóm chủ đề dưới đây.


I. Từ vựng thương mại nâng cao theo chuyên đề

Chúng mình sẽ phân tích các thuật ngữ cốt lõi qua ba khía cạnh quan trọng của kinh doanh:

1. Tài chính và Thị trường (Finance & Market)

2. Chiến lược và Vận hành doanh nghiệp (Strategy & Operations)

3. Đàm phán và Thương thảo (Negotiation)


II. Nâng cấp từ vựng: Từ cơ bản lên C1 Advanced

Sử dụng các từ vựng cao cấp thay cho những từ đơn giản sẽ giúp văn phong viết báo cáo và email của bạn chuyên nghiệp hơn hẳn:

Diễn đạt cơ bản (B1-B2)Thuật ngữ nâng cao (C1 Advanced)Ví dụ ứng dụng nâng cao
buy another company (mua công ty khác)acquire a companyWe plan to acquire our competitor.
use resources (sử dụng tài nguyên)leverage resourcesWe can leverage our existing database.
join together (liên kết cùng làm)form a strategic allianceThey formed a strategic alliance.
main advantage (lợi thế chính)competitive advantageLower cost is our competitive advantage.
make process simpler (tinh giản quy trình)optimize / streamline processesWe need to streamline our supply chain.

III. Lỗi phổ biến của người Việt khi dùng tiếng Anh thương mại nâng cao

Khi tiếp cận các thuật ngữ kinh tế cao cấp, người học ở Việt Nam dễ mắc các lỗi hiểu nghĩa hoặc cách dùng như sau:

Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa “Revenue” và “Profit”

Người Việt hay dùng lẫn lộn hai khái niệm này khi làm báo cáo tài chính.

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa “Merger” và “Acquisition”

Hai khái niệm này thuộc nhóm M&A nhưng có bản chất pháp lý khác nhau.

Lỗi 3: Dùng từ “Leverage” sai ngữ pháp

Người Việt hay dùng từ leverage như một danh từ và dùng kèm động từ use hoặc make: We should use leverage this tool.


IV. Bài tập luyện tập

Bài tập luyện tập

1. The total amount of money a business receives from selling goods or services is called _______.

2. We need to _______ our brand reputation to enter the new market successfully.

3. Before buying the startup, the investment firm conducted a thorough _______ to verify its financial health.

4. When two companies join together to combine their strengths and create extra value, they build _______.

5. Which C1 term means 'to buy another company'?

6. Our company's _______ is software development, which makes us better than our competitors.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Make vs Do — Collocations Phổ Biến Nhất
Bài sau
Meetings and Presentations Vocabulary — Từ vựng tiếng Anh họp hành và thuyết trình