Khi trình độ tiếng Anh của bạn đạt đến mức trung - cao cấp (B2-C1), việc chỉ biết các từ vựng giao tiếp văn phòng cơ bản như meeting, report hay deadline là chưa đủ. Để đọc hiểu báo chí tài chính thế giới (như Bloomberg, The Economist) hoặc tham gia đàm phán thương vụ quốc tế, bạn cần làm quen với các thuật ngữ tiếng Anh thương mại nâng cao (Advanced Business English).
Các thuật ngữ này giúp bạn trình bày các phân tích kinh tế, chiến lược quản trị và đàm phán một cách súc tích và chuyên nghiệp nhất. Hãy cùng tìm hiểu bộ từ vựng thương mại C1 được phân chia theo các nhóm chủ đề dưới đây.
I. Từ vựng thương mại nâng cao theo chuyên đề
Chúng mình sẽ phân tích các thuật ngữ cốt lõi qua ba khía cạnh quan trọng của kinh doanh:
1. Tài chính và Thị trường (Finance & Market)
- Revenue /ˈrev.ən.juː/: Doanh thu (tổng số tiền kiếm được trước khi trừ chi phí)
- The company reported a 10% increase in annual revenue. (Công ty đã báo cáo doanh thu hàng năm tăng 10%.)
- Profit margin /ˈprɒf.ɪt ˌmɑː.dʒɪn/: Biên lợi nhuận (tỷ lệ phần trăm lợi nhuận trên doanh thu)
- Market share /ˈmɑː.kɪt ʃeər/: Thị phần (phần thị trường mà doanh nghiệp chiếm lĩnh)
- They are trying to expand their market share in Asia. (Họ đang cố gắng mở rộng thị phần của mình ở châu Á.)
- Return on Investment (ROI): Tỷ suất hoàn vốn, lợi tức đầu tư
- Initial Public Offering (IPO): Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (lên sàn chứng khoán)
2. Chiến lược và Vận hành doanh nghiệp (Strategy & Operations)
- Mergers and Acquisitions (M&A) /ˌmɜː.dʒəz ənd ˌæk.wɪˈzɪʃ.ənz/: Sáp nhập và mua lại (thương vụ doanh nghiệp)
- The board approved the M&A strategy to accelerate growth. (Hội đồng quản trị đã phê duyệt chiến lược sáp nhập và mua lại để đẩy nhanh tăng trưởng.)
- Synergy /ˈsɪn.ə.dʒi/: Sự cộng hưởng (hiệu quả kết hợp lớn hơn tổng hiệu quả riêng lẻ)
- Core competency /kɔː ˈkɒm.pɪ.tən.si/: Năng lực cốt lõi (thế mạnh độc quyền giúp cạnh tranh tốt nhất)
- Innovation is our core competency. (Sự đổi mới sáng tạo là năng lực cốt lõi của chúng tôi.)
- Economies of scale: Lợi thế quy mô (sản xuất số lượng lớn giúp giảm chi phí trên mỗi sản phẩm)
3. Đàm phán và Thương thảo (Negotiation)
- Due diligence /ˌdʒuː ˈdɪl.ɪ.dʒəns/: Thẩm định chuyên sâu (kiểm tra tính hợp pháp, tài chính của đối tác trước khi ký hợp đồng)
- We must conduct due diligence before signing the contract. (Chúng ta phải tiến hành thẩm định chuyên sâu trước khi ký kết hợp đồng.)
- Concession /kənˈseʃ.ən/: Sự nhượng bộ (trong quá trình đàm phán thương thảo)
- Break the deadlock: Phá vỡ thế bế tắc (trong cuộc đàm phán)
II. Nâng cấp từ vựng: Từ cơ bản lên C1 Advanced
Sử dụng các từ vựng cao cấp thay cho những từ đơn giản sẽ giúp văn phong viết báo cáo và email của bạn chuyên nghiệp hơn hẳn:
| Diễn đạt cơ bản (B1-B2) | Thuật ngữ nâng cao (C1 Advanced) | Ví dụ ứng dụng nâng cao |
|---|---|---|
| buy another company (mua công ty khác) | acquire a company | We plan to acquire our competitor. |
| use resources (sử dụng tài nguyên) | leverage resources | We can leverage our existing database. |
| join together (liên kết cùng làm) | form a strategic alliance | They formed a strategic alliance. |
| main advantage (lợi thế chính) | competitive advantage | Lower cost is our competitive advantage. |
| make process simpler (tinh giản quy trình) | optimize / streamline processes | We need to streamline our supply chain. |
III. Lỗi phổ biến của người Việt khi dùng tiếng Anh thương mại nâng cao
Khi tiếp cận các thuật ngữ kinh tế cao cấp, người học ở Việt Nam dễ mắc các lỗi hiểu nghĩa hoặc cách dùng như sau:
Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa “Revenue” và “Profit”
Người Việt hay dùng lẫn lộn hai khái niệm này khi làm báo cáo tài chính.
- Giải thích:
- Revenue (Doanh thu) là tổng số tiền thu được từ việc bán hàng hóa, dịch vụ trước khi trừ đi bất kỳ chi phí nào (Gross income).
- Profit (Lợi nhuận) là số tiền còn lại sau khi đã lấy doanh thu trừ đi mọi chi phí vận hành, thuế, và lãi vay (Net income). Một công ty có thể có doanh thu lớn nhưng lợi nhuận vẫn bằng không hoặc âm nếu chi phí quá cao.
- Cách dùng đúng:
- Our revenue reached 1 million USD, but our profit was low due to high costs. (Doanh thu của chúng tôi đạt 1 triệu USD, nhưng lợi nhuận lại thấp do chi phí cao.)
Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa “Merger” và “Acquisition”
Hai khái niệm này thuộc nhóm M&A nhưng có bản chất pháp lý khác nhau.
- Giải thích:
- Merger (Sáp nhập) là khi hai công ty có quy mô tương đương tự nguyện hợp nhất lại để thành lập một công ty hoàn toàn mới.
- Acquisition (Mua lại) là khi một công ty lớn mua lại quyền kiểm soát (hơn 50% cổ phần) của một công ty khác nhỏ hơn, công ty bị mua lại có thể tiếp tục tồn tại dưới quyền quản lý của công ty mẹ hoặc bị xóa sổ hoàn toàn.
Lỗi 3: Dùng từ “Leverage” sai ngữ pháp
Người Việt hay dùng từ leverage như một danh từ và dùng kèm động từ use hoặc make: We should use leverage this tool.
- Giải thích: Trong tiếng Anh thương mại, ngoài vai trò danh từ (đòn bẩy), leverage thường được sử dụng trực tiếp như một ngoại động từ có nghĩa là “tận dụng tối đa sức mạnh/lợi thế của cái gì để đạt được mục tiêu”.
- Cách viết đúng: We should leverage this tool to boost productivity. (Chúng ta nên tận dụng công cụ này để thúc đẩy năng suất.)
IV. Bài tập luyện tập
Bài tập luyện tập
1. The total amount of money a business receives from selling goods or services is called _______.
2. We need to _______ our brand reputation to enter the new market successfully.
3. Before buying the startup, the investment firm conducted a thorough _______ to verify its financial health.
4. When two companies join together to combine their strengths and create extra value, they build _______.
5. Which C1 term means 'to buy another company'?
6. Our company's _______ is software development, which makes us better than our competitors.