Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Meetings and Presentations Vocabulary — Từ vựng tiếng Anh họp hành và thuyết trình

Trong môi trường làm việc hiện đại, việc tham gia các cuộc họp (meetings) hay thực hiện các buổi thuyết trình (presentations) bằng tiếng Anh đã trở nên vô cùng phổ biến. Đối với nhiều người, đây là những thử thách lớn vì đòi hỏi khả năng phản xạ nhanh, kỹ năng cấu trúc thông tin và từ vựng chuyên ngành.

Làm thế nào để bạn trình bày một ý tưởng thuyết phục, dẫn dắt người nghe qua các phần một cách mạch lạc hoặc bày tỏ quan điểm cá nhân trong cuộc họp một cách lịch sự? Hãy cùng Miss Hope Sharing khám phá trọn bộ từ vựng và mẫu câu giao tiếp chuyên nghiệp dưới đây nhé.


I. Từ vựng và cấu trúc trong cuộc họp (Meetings)

Để cuộc họp diễn ra hiệu quả, chúng ta cần nắm vững các thuật ngữ quản lý và đóng góp ý kiến sau:

1. Chuẩn bị và tổ chức cuộc họp

2. Đóng góp ý kiến và thảo luận


II. Mẫu câu thuyết trình tiếng Anh chuyên nghiệp (Presentations)

Một bài thuyết trình thành công cần có cấu trúc rõ ràng. Bạn có thể áp dụng các mẫu câu sau cho từng phần:

1. Mở đầu và giới thiệu (Introduction)

2. Chuyển tiếp giữa các phần (Transitioning)

3. Kết luận và Hỏi đáp (Conclusion & Q&A)


III. Lỗi phổ biến của người Việt khi họp hành và thuyết trình

Hãy chú ý tránh các lỗi từ vựng và ngữ pháp sau để bài trình bày của bạn tự nhiên hơn:

Lỗi 1: Nhầm lẫn từ loại của “Present” và “Presentation”

Người Việt khi thuyết trình hay nói nhầm: I would like to presentation about my project.

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa “Agenda” và “Schedule”

Người Việt hay dùng lẫn lộn hai từ này khi nói về lịch trình họp.

Lỗi 3: Dùng từ đệm hoặc từ nối lặp đi lặp lại quá nhiều

Khi bí từ hoặc suy nghĩ, người Việt thường phát âm các âm vô nghĩa như “uhm”, “ah” liên tục, hoặc lặp đi lặp lại cụm từ “and then… and then…” (và sau đó).


IV. Bài tập luyện tập

Bài tập luyện tập

1. The secretary is responsible for taking the _______ during the weekly team meeting.

2. We have a lot of items to discuss today, so please let's _______ the agenda.

3. Chọn câu viết đúng ngữ pháp tiếng Anh:

4. If someone asks to 'table a discussion', they want to _______.

5. Which phrase is the most professional way to transition to a new topic during a presentation?

6. When you play 'devil's advocate', you are _______.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Advanced Business Vocabulary — Từ vựng tiếng Anh thương mại nâng cao
Bài sau
Job Interview Vocabulary — Từ vựng tiếng Anh phỏng vấn xin việc