Trong môi trường làm việc hiện đại, việc tham gia các cuộc họp (meetings) hay thực hiện các buổi thuyết trình (presentations) bằng tiếng Anh đã trở nên vô cùng phổ biến. Đối với nhiều người, đây là những thử thách lớn vì đòi hỏi khả năng phản xạ nhanh, kỹ năng cấu trúc thông tin và từ vựng chuyên ngành.
Làm thế nào để bạn trình bày một ý tưởng thuyết phục, dẫn dắt người nghe qua các phần một cách mạch lạc hoặc bày tỏ quan điểm cá nhân trong cuộc họp một cách lịch sự? Hãy cùng Miss Hope Sharing khám phá trọn bộ từ vựng và mẫu câu giao tiếp chuyên nghiệp dưới đây nhé.
I. Từ vựng và cấu trúc trong cuộc họp (Meetings)
Để cuộc họp diễn ra hiệu quả, chúng ta cần nắm vững các thuật ngữ quản lý và đóng góp ý kiến sau:
1. Chuẩn bị và tổ chức cuộc họp
- Agenda /əˈdʒen.də/: Chương trình nghị sự, danh sách các nội dung sẽ thảo luận trong cuộc họp
- Please review the agenda before the meeting starts. (Vui lòng xem trước chương trình nghị sự trước khi cuộc họp bắt đầu.)
- Minutes /ˈmɪn.ɪts/: Biên bản cuộc họp (ghi chép lại các quyết định, nội dung chính)
- Lan, could you please take the minutes today? (Lan ơi, bạn có thể ghi biên bản cuộc họp hôm nay giúp mình được không?)
- Wrap up /ræp ʌp/: Tóm tắt, kết thúc (cuộc họp hoặc một phần thảo luận)
- Table a discussion: Tạm hoãn một cuộc thảo luận để bàn vào lúc khác
2. Đóng góp ý kiến và thảo luận
- Brainstorm /ˈbreɪn.stɔːm/: Động não, cùng nhau suy nghĩ để tìm ý tưởng sáng tạo
- We need to brainstorm some new marketing ideas this afternoon. (Chúng ta cần cùng nhau động não để tìm một số ý tưởng tiếp thị mới vào chiều nay.)
- Pitch an idea: Trình bày, đề xuất một ý tưởng mới (nhằm thuyết phục người khác)
- Speak up: Nói to lên hoặc mạnh dạn lên tiếng phát biểu quan điểm
- Play devil’s advocate: Đóng vai trò người phản biện (đưa ra ý kiến trái chiều để thử thách độ bền vững của kế hoạch)
- Let me play devil’s advocate for a moment — what if the budget is cut? (Hãy để tôi đóng vai phản biện một lát — điều gì sẽ xảy ra nếu ngân sách bị cắt giảm?)
II. Mẫu câu thuyết trình tiếng Anh chuyên nghiệp (Presentations)
Một bài thuyết trình thành công cần có cấu trúc rõ ràng. Bạn có thể áp dụng các mẫu câu sau cho từng phần:
1. Mở đầu và giới thiệu (Introduction)
- On behalf of ABC Company, I’d like to welcome you all today. (Thay mặt công ty ABC, tôi xin chào đón tất cả các bạn ngày hôm nay.)
- Today, I’m going to present our new sales strategy. (Hôm nay, tôi sẽ trình bày về chiến lược bán hàng mới của chúng tôi.)
- My presentation will take about 15 minutes. (Bài thuyết trình của tôi sẽ kéo dài khoảng 15 phút.)
2. Chuyển tiếp giữa các phần (Transitioning)
- Let’s move on to the next point, which is marketing. (Chúng ta hãy chuyển sang phần tiếp theo, đó là tiếp thị.)
- This brings me to the end of the first section. (Điều này đưa tôi đến phần cuối của chương trình đầu tiên.)
- Now, let’s look at the charts showing our progress. (Bây giờ, chúng ta hãy nhìn vào biểu đồ thể hiện sự tiến bộ của chúng ta.)
3. Kết luận và Hỏi đáp (Conclusion & Q&A)
- To sum up, we need to focus on online advertising. (Tóm lại, chúng ta cần tập trung vào quảng cáo trực tuyến.)
- Thank you for your listening. I’d be happy to take any questions now. (Cảm ơn bạn đã lắng nghe. Tôi rất vui lòng trả lời bất kỳ câu hỏi nào ngay bây giờ.)
III. Lỗi phổ biến của người Việt khi họp hành và thuyết trình
Hãy chú ý tránh các lỗi từ vựng và ngữ pháp sau để bài trình bày của bạn tự nhiên hơn:
Lỗi 1: Nhầm lẫn từ loại của “Present” và “Presentation”
Người Việt khi thuyết trình hay nói nhầm: I would like to presentation about my project.
- Giải thích:
- Presentation /ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ là danh từ (bài thuyết trình). Sau cấu trúc would like to ta phải dùng một động từ nguyên mẫu.
- Present /prɪˈzent/ là động từ (thuyết trình, trình bày).
- Cách nói đúng:
- I would like to present my project. (Tôi muốn trình bày dự án của mình.)
- I would like to give a presentation about my project. (Tôi muốn thực hiện một bài thuyết trình về dự án của mình.)
Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa “Agenda” và “Schedule”
Người Việt hay dùng lẫn lộn hai từ này khi nói về lịch trình họp.
- Giải thích:
- Agenda là danh sách các chủ đề, nội dung cần được bàn bạc, giải quyết cụ thể trong một cuộc họp.
- Schedule là lịch trình thời gian tổng quát (ngày giờ, tuần, tháng) của các sự kiện hoặc công việc.
- Cách viết đúng:
- The agenda for today’s meeting includes three main items. (Chương trình nghị sự của cuộc họp hôm nay gồm ba nội dung chính.)
- Our project is on schedule. (Dự án của chúng tôi đang đúng tiến độ.)
Lỗi 3: Dùng từ đệm hoặc từ nối lặp đi lặp lại quá nhiều
Khi bí từ hoặc suy nghĩ, người Việt thường phát âm các âm vô nghĩa như “uhm”, “ah” liên tục, hoặc lặp đi lặp lại cụm từ “and then… and then…” (và sau đó).
- Giải thích: Việc lặp lại này làm giảm đi tính thuyết phục và chuyên nghiệp của bài thuyết trình. Thay vì nói liên tục, bạn có thể dừng lại 1-2 giây (pause) để lấy hơi và suy nghĩ, hoặc sử dụng các từ chuyển ý chuyên nghiệp như In addition (thêm vào đó), Furthermore (hơn nữa), Consequently (kết quả là).
IV. Bài tập luyện tập
Bài tập luyện tập
1. The secretary is responsible for taking the _______ during the weekly team meeting.
2. We have a lot of items to discuss today, so please let's _______ the agenda.
3. Chọn câu viết đúng ngữ pháp tiếng Anh:
4. If someone asks to 'table a discussion', they want to _______.
5. Which phrase is the most professional way to transition to a new topic during a presentation?
6. When you play 'devil's advocate', you are _______.