Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Job Interview Vocabulary — Từ vựng tiếng Anh phỏng vấn xin việc

Bước vào một buổi phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh luôn mang lại cảm giác hồi hộp và lo lắng. Làm thế nào để giới thiệu bản thân ấn tượng, làm nổi bật điểm mạnh, kinh nghiệm cá nhân và thuyết phục nhà tuyển dụng rằng bạn chính là ứng viên phù hợp nhất?

Bên cạnh sự tự tin, việc sử dụng các từ vựng và cấu trúc tiếng Anh chuyên nghiệp, chính xác sẽ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối. Trong bài viết này, chúng mình sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng cốt lõi và các mẫu câu hữu ích cho buổi phỏng vấn xin việc.


I. Từ vựng cốt lõi theo các chủ đề phỏng vấn

Chúng mình sẽ chia từ vựng thành ba nhóm tương ứng với ba nội dung chính mà nhà tuyển dụng thường hỏi nhiều nhất.

1. Điểm mạnh và Năng lực cá nhân (Strengths & Competencies)

Thay vì chỉ nói chung chung là hard-working (chăm chỉ) hay good (tốt), bạn hãy dùng những từ mô tả năng lực cụ thể hơn:

2. Kinh nghiệm và Thành tựu (Experience & Achievements)

Mô tả những gì bạn đã làm được bằng các động từ mạnh mẽ (action verbs):

3. Định hướng sự nghiệp và Sự phù hợp (Career Path & Fit)

Thể hiện mong muốn đóng góp lâu dài cho công ty:


II. Cấu trúc trả lời phỏng vấn thông minh: Phương pháp STAR

Khi được yêu cầu kể về một tình huống khó khăn trong quá khứ hoặc một dự án bạn tự hào, hãy sử dụng cấu trúc STAR để câu trả lời có tính thuyết phục cao:

Ví dụ minh họa:

At my last company, customer satisfaction rate dropped (Situation). I was tasked with training the support team (Task). I redesigned the training manual and conducted weekly sessions (Action). As a result, satisfaction rate increased by 15% (Result).


III. Lỗi phổ biến của người Việt khi đi phỏng vấn bằng tiếng Anh

Tránh các lỗi giao tiếp và từ vựng sau đây để tạo ấn tượng tốt nhất:

Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa “Apply for” và “Apply to”

Người Việt hay nói: I am applying to this developer position.

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa “Interviewer” và “Interviewee”

Người Việt hay dùng sai hai danh từ này khi kể về buổi phỏng vấn.

Lỗi 3: Dùng tính từ sáo rỗng không có ví dụ cụ thể

Khi được hỏi về điểm yếu, nhiều người Việt trả lời: My weakness is that I work too hard. hoặc I am a perfectionist. (Tôi là người cầu toàn.)


IV. Bài tập luyện tập

Bài tập luyện tập

1. I decided to _______ the sales manager position at ABC Company.

2. During the interview, the _______ asked me to describe my previous work experience.

3. A person who is proactive in the office is someone who _______.

4. Which part of the STAR method describes the outcome of your action?

5. He has a proven _______ of success in digital marketing.

6. If your career goals 'align with' the company vision, they _______.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Meetings and Presentations Vocabulary — Từ vựng tiếng Anh họp hành và thuyết trình
Bài sau
Business Email Vocabulary — Từ vựng và cấu trúc viết email công việc