Bạn đang ở bàn làm việc và muốn nhờ đồng nghiệp cầm giúp tập tài liệu từ phòng họp sang phòng của sếp. Bạn nên nói họ bring, take, carry hay fetch tập tài liệu đó?
Cả bốn động từ bring, take, carry và fetch đều dịch sang tiếng Việt với nghĩa là mang, cầm, xách, vác hoặc lấy một thứ gì đó. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, chúng có sự phân biệt rất rõ ràng dựa trên hướng di chuyển và bản chất của hành động. Sử dụng sai những từ này sẽ khiến người nghe hiểu lầm hướng đi của bạn. Hãy cùng phân biệt chi tiết ngay dưới đây.
I. Chi tiết cách dùng của từng từ
Để dễ nhớ, chúng ta hãy xác định vị trí của người nói như là tâm điểm, từ đó xác định hướng di chuyển của hành động.
1. Bring — Mang từ xa lại gần người nói
Chúng ta dùng bring khi di chuyển một vật hoặc một người từ một địa điểm khác đến gần vị trí của người nói (hoặc người nghe). Hướng di chuyển là: Từ xa -> Lại gần.
Ví dụ: Could you bring me a glass of water, please? (Bạn có thể mang cho tôi một cốc nước lại đây được không?) Remember to bring your homework to class tomorrow. (Hãy nhớ mang bài tập về nhà đến lớp học vào ngày mai nhé - người nói là giáo viên đang ở lớp học.)
2. Take — Mang từ gần ra xa người nói
Ngược lại với bring, take được dùng khi di chuyển một vật hoặc một người từ vị trí hiện tại của người nói ra xa đến một địa điểm khác. Hướng di chuyển là: Từ gần -> Ra xa.
Ví dụ: Please take this letter to the post office. (Làm ơn hãy mang bức thư này ra bưu điện đi.) I will take you to the airport tomorrow. (Tôi sẽ đưa bạn ra sân bay vào ngày mai - di chuyển từ nhà ra sân bay.)
3. Carry — Mang, vác, bế (không quan tâm hướng)
Carry nhấn mạnh vào hành động cầm, nắm, nâng đỡ hoặc chịu sức nặng của một vật và di chuyển nó từ nơi này sang nơi khác. Carry hoàn toàn không quan tâm đến hướng di chuyển (lại gần hay ra xa người nói), nó chỉ tập trung vào sức lực vật lý để nâng đỡ vật đó.
Ví dụ: She was carrying a heavy backpack. (Cô ấy đang đeo một chiếc ba lô nặng.) He carried the sleeping baby to bed. (Anh ấy bế đứa bé đang ngủ vào giường.)
4. Fetch — Đi lấy rồi mang về đây (khứ hồi)
Fetch mô tả một hành động gồm hai chiều (khứ hồi). Người thực hiện hành động sẽ đi từ vị trí hiện tại đến một nơi khác, lấy một vật hoặc người, rồi mang ngược trở lại vị trí ban đầu. Công thức hành động: Đi -> Lấy -> Mang về.
Ví dụ: The dog loves to fetch the ball. (Chú chó rất thích chạy đi lấy bóng rồi ngậm mang về.) Could you go and fetch some wood for the fire? (Bạn có thể đi lấy ít củi về đây để nhóm lửa được không?)
II. Bảng so sánh nhanh
| Động từ | Hướng di chuyển | Bản chất hành động |
|---|---|---|
| Bring | Từ xa -> Lại gần người nói | Mang đến đây |
| Take | Từ gần -> Ra xa người nói | Mang đi nơi khác |
| Carry | Không xác định hướng cụ thể | Nâng đỡ, mang vác vật nặng từ nơi này sang nơi khác |
| Fetch | Đi từ đây -> Lấy vật -> Mang về đây | Đi lấy rồi mang về |
III. Lỗi phổ biến của người Việt
1. Dùng Bring khi hướng di chuyển là ra xa người nói
Do thói quen dịch nghĩa từ “mang”, người học hay dùng bring cho mọi trường hợp mà không để ý hướng di chuyển.
Người Việt hay viết: I will bring this book back to the library tomorrow.
- Giải thích: Thư viện là nơi ở xa người nói hiện tại. Hành động mang sách trả lại thư viện là di chuyển ra xa vị trí hiện tại, do đó phải dùng động từ take.
- Cách viết đúng: I will take this book back to the library tomorrow.
2. Dùng Bring thay cho Fetch khi phải đi rồi mới mang về
Khi nhờ ai đó đi sang một phòng khác lấy hộ đồ rồi quay lại, người học hay dùng bring.
Người Việt hay viết: Can you bring some ice from the kitchen?
- Giải thích: Người nghe đang ở cùng phòng với người nói. Để có đá, người nghe phải đi sang bếp (kitchen), lấy đá rồi mang quay lại phòng này. Hành động khứ hồi này dùng fetch sẽ tự nhiên hơn nhiều.
- Cách viết đúng: Can you fetch some ice from the kitchen?
IV. Bài tập thực hành
Hãy chọn đáp án chính xác nhất cho mỗi câu dưới đây.
Bài tập luyện tập
1. We need to _______ these old boxes down to the basement.
2. The suitcase was too heavy for her to _______.
3. If you are coming to my house, please _______ some snacks.
4. I will go and _______ the children from school.
5. She asked me to _______ this documents to Mr. David's office.