Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Although, Even Though, Despite, In Spite Of — Phân Biệt Các Từ Chỉ Sự Nhượng Bộ

Khi muốn diễn đạt hai ý trái ngược nhau trong cùng một câu (nghĩa tiếng Việt là “mặc dù… nhưng…”), chúng ta có rất nhiều từ để lựa chọn như although, even though, despite hay in spite of. Tuy nhiên, đã bao giờ bạn viết một câu như Although it was raining, but we went out chưa? Hay bạn lúng túng không biết khi nào dùng cụm danh từ, khi nào dùng mệnh đề sau các từ này?

Sự nhầm lẫn giữa các từ chỉ sự nhượng bộ này không chỉ nằm ở mặt từ vựng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc ngữ pháp của câu. Trong bài viết này, chúng mình sẽ phân tích chi tiết cách dùng của từng từ và vạch ra những lỗi sai kinh điển mà hầu hết người Việt đều mắc phải khi viết.


I. Chi tiết cách dùng và cấu trúc của từng từ

Điểm mấu chốt để phân biệt nhóm từ này không nằm ở ngữ nghĩa mà nằm ở thành phần ngữ pháp đi kèm ngay sau chúng.

1. Although và Even Though — Đi với một mệnh đề

Cả althougheven though đều đóng vai trò là liên từ (Conjunctions) dùng để nối hai mệnh đề đối lập. Theo sau chúng bắt buộc phải là một mệnh đề hoàn chỉnh (gồm đầy đủ chủ ngữ và động từ).

Cấu trúc:

Sự khác biệt nhỏ: Even though mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự tương phản hoặc bất ngờ rõ rệt hơn so với although.

Ví dụ: Although she studied hard, she didn’t pass the exam. (Mặc dù cô ấy học hành chăm chỉ, cô ấy vẫn không đỗ kỳ thi.) We decided to go camping even though the weather forecast was bad. (Chúng tôi vẫn quyết định đi cắm trại mặc dù dự báo thời tiết xấu.)

2. Despite và In Spite Of — Đi với cụm danh từ hoặc V-ing

Trái ngược với liên từ, despitein spite of đóng vai trò là giới từ (Prepositions). Theo sau chúng phải là một cụm danh từ (Noun Phrase) hoặc một danh động từ (V-ing), tuyệt đối không được đi kèm mệnh đề trực tiếp.

Cấu trúc:

Lưu ý đặc biệt: Nếu bạn vẫn muốn dùng một mệnh đề (S + V) sau despite hoặc in spite of, bạn phải chèn thêm cụm từ the fact that. Cấu trúc: Despite / In spite of + the fact that + S + V, S + V.

Ví dụ: Despite the heavy traffic, we arrived on time. (Mặc dù giao thông tắc nghẽn, chúng tôi vẫn đến đúng giờ.) In spite of feeling sick, he went to work. (Mặc dù cảm thấy ốm, anh ấy vẫn đi làm.) Despite the fact that he is rich, he lives very simply. (Mặc dù thực tế là anh ấy giàu có, anh ấy sống rất giản dị.)


II. Bảng so sánh nhanh

Từ / Cụm từTừ loạiThành phần đi liền phía sauVí dụ
AlthoughLiên từMệnh đề (S + V)Although it was cold…
Even ThoughLiên từMệnh đề (S + V) (nhấn mạnh hơn)Even though it was cold…
DespiteGiới từCụm danh từ / V-ingDespite the cold weather…
In Spite OfGiới từCụm danh từ / V-ingIn spite of the cold weather…

III. Lỗi phổ biến của người Việt

1. Dùng “But” trong câu đã có “Although/Even though”

Đây là lỗi phổ biến nhất do thói quen tư duy dịch từ song song “Mặc dù… nhưng…” từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Trong tiếng Anh, nếu đã dùng liên từ chỉ sự nhượng bộ ở vế đầu thì không được dùng liên từ but ở vế sau.

Người Việt hay viết: Although he was tired, but he finished his work.

2. Dùng mệnh đề trực tiếp sau Despite hoặc In Spite Of

Người học hay quên biến đổi mệnh đề thành cụm danh từ hoặc V-ing khi sử dụng hai giới từ này.

Người Việt hay viết: Despite it rained, they went out.

3. Viết sai dạng từ (Nhầm lẫn viết thành “Despite of”)

Người học rất dễ nhầm lẫn và kết hợp sai giữa despitein spite of.

Người Việt hay viết: Despite of the difficulties, we succeeded.


IV. Bài tập thực hành

Hãy chọn phương án chính xác nhất để hoàn thành các câu dưới đây.

Bài tập luyện tập

1. _______ she had a headache, she still attended the meeting.

2. We enjoyed our holiday _______ the rain.

3. _______ playing well, the team lost the game.

4. _______ the fact that he was tired, he drove home safely.

5. He didn't get the job _______ he had all the necessary qualifications.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Phrasal Verbs Về Công Việc
Bài sau
Bring, Take, Carry, Fetch — Hướng Dẫn Phân Biệt Chi Tiết