Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Phrasal Verbs Về Công Việc

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, việc sử dụng các từ ngữ học thuật đôi khi lại khiến giao tiếp trở nên xa cách hoặc quá trang trọng. Thay vào đó, người bản xứ thường sử dụng các cụm động từ (phrasal verbs) để trao đổi công việc một cách tự nhiên nhưng vẫn giữ được sự lịch sự cần thiết.

Nếu bạn đang làm việc trong các công ty đa quốc gia hoặc thường xuyên làm việc với khách hàng nước ngoài, việc làm chủ các phrasal verbs chủ đề công sở sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi thảo luận, gửi email hay tham gia các buổi họp.

Dưới đây là tổng hợp các phrasal verbs về công việc thông dụng nhất ở trình độ B2 mà bạn cần biết.


I. Phrasal Verbs công sở là gì và tại sao chúng quan trọng?

Không giống như phrasal verbs dùng trong giao tiếp đời thường (như hang out, go on), phrasal verbs trong công việc tập trung vào các hành động đặc thù như: quản lý nhiệm vụ, lên kế hoạch, thảo luận nhóm, giải quyết vấn đề và quản lý thời gian.

Hiểu và dùng đúng các cụm từ này giúp bạn:


II. Các Phrasal Verbs về công việc phổ biến nhất

Chúng mình đã phân chia các cụm từ này theo các nhóm hoạt động văn phòng quen thuộc để bạn dễ hình dung.

1. Nhóm quản lý và thực hiện nhiệm vụ

Take on (something): Đảm nhận hoặc nhận thêm trách nhiệm, công việc mới.

She decided to take on the new project to challenge herself. (Cô ấy quyết định đảm nhận dự án mới để thử thách bản thân.)

Fill in for (someone): Làm thay công việc cho ai đó (khi họ nghỉ phép hoặc vắng mặt).

Could you fill in for me at the meeting tomorrow? I have a doctor’s appointment. (Bạn có thể họp thay tôi ngày mai được không? Tôi có hẹn với bác sĩ.)

Hand in (something): Nộp cái gì đó (báo cáo, đơn từ, bài tập) cho người có thẩm quyền.

Don’t forget to hand in your weekly report before Friday. (Đừng quên nộp báo cáo tuần trước thứ Sáu nhé.)

Knuckle down: Bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc và chăm chỉ.

We really need to knuckle down if we want to finish this before the deadline. (Chúng ta thực sự cần tập trung làm việc nghiêm túc nếu muốn hoàn thành việc này trước hạn chót.)

Slack off: Lười biếng, làm việc không tập trung, xao nhãng.

Workers tend to slack off a bit on Friday afternoons. (Nhân viên thường có xu hướng hơi xao nhãng công việc vào chiều thứ Sáu.)

2. Nhóm giao tiếp và thảo luận dự án

Run through (something): Đọc lướt qua hoặc duyệt nhanh một tài liệu, kế hoạch để kiểm tra.

Let’s run through the presentation slides one more time before the client arrives. (Hãy duyệt nhanh qua các slide thuyết trình một lần nữa trước khi khách hàng đến.)

Bring forward (a meeting): Đẩy lịch họp lên sớm hơn so với lịch cũ.

The meeting has been brought forward to 9 AM instead of 10 AM. (Cuộc họp đã được đẩy lên sớm hơn vào lúc 9 giờ sáng thay vì 10 giờ sáng.)

Draw up (something): Soạn thảo một văn bản chính thức (hợp đồng, kế hoạch, thỏa thuận).

Our legal team is drawing up the contract now. (Bộ phận pháp lý của chúng tôi đang soạn thảo hợp đồng.)

Follow up (on something): Theo sát, thực hiện các bước tiếp theo sau một cuộc họp hoặc sự kiện.

I will follow up on this issue with the technical team. (Tôi sẽ theo sát vấn đề này với đội ngũ kỹ thuật.)

Write down (something): Ghi chép lại thông tin quan trọng.

Please write down the main points of the discussion. (Làm ơn ghi chép lại các ý chính của cuộc thảo luận.)

3. Nhóm giải quyết vấn đề và thay đổi

Sort out (something): Giải quyết hoặc sắp xếp ổn thỏa một vấn đề rắc rối.

We need to sort out the database error before launch. (Chúng ta cần giải quyết lỗi cơ sở dữ liệu trước khi khởi chạy.)

Burn out: Kiệt sức, mệt mỏi rã rời vì làm việc quá sức trong thời gian dài.

If you work 12 hours a day without a break, you will burn out. (Nếu bạn làm việc 12 tiếng một ngày mà không nghỉ ngơi, bạn sẽ sớm kiệt sức thôi.)

Step down (from a position): Từ chức, thôi giữ một chức vụ quan trọng.

The CEO decided to step down after 10 years of leading the company. (Vị CEO đã quyết định từ chức sau 10 năm dẫn dắt công ty.)

Keep up with (someone/something): Theo kịp, giữ liên lạc hoặc cập nhật kịp thời với tiến độ, xu hướng.

It is hard to keep up with the fast changes in technology. (Rất khó để theo kịp những thay đổi nhanh chóng trong công nghệ.)

Lay off (someone): Sa thải nhân viên (thường là do công ty cắt giảm nhân sự, không phải lỗi của nhân viên).

The company had to lay off 20% of its workforce due to the economic crisis. (Công ty đã phải sa thải 20% lực lượng lao động do khủng hoảng kinh tế.)


III. Bảng so sánh các cụm từ dễ gây nhầm lẫn

Trong văn phòng, việc nhầm lẫn giữa Bring forwardPut off (hoặc Postpone) có thể gây ra những rắc rối lớn về lịch trình. Hãy lưu ý sự khác biệt dưới đây:

Phrasal VerbHành động thay đổi thời gianVí dụ minh họa
Bring forwardĐẩy lịch lên sớm hơnBring forward the meeting from Friday to Wednesday.
Put off / PostponeLùi lịch xuống muộn hơnPut off the meeting until next week.

IV. Lỗi phổ biến của người Việt khi dùng Phrasal Verbs công sở

Lỗi 1: Dùng sai giới từ đi kèm với động từ chính

Một số cụm động từ yêu cầu giới từ đi kèm rất cụ thể. Việc dùng sai giới từ sẽ làm thay đổi nghĩa hoặc khiến câu nói trở nên không tự nhiên.

Người Việt hay viết: Can you fill in me?

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa “take on” và “take over”

Cả hai từ đều liên quan đến công việc nhưng có sự khác biệt rõ rệt về mặt ngữ nghĩa:

Người Việt hay viết: He will take on my position when I leave.


V. Bài tập thực hành

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu tình huống công sở dưới đây nhé.

Bài tập luyện tập

1. She was so exhausted because she worked too much. She completely _______.

2. Can you please help me _______ this issue? The client is waiting.

3. The company had to _______ fifty employees due to budget cuts.

4. I will be on vacation next week, and John is going to _______ me.

5. We need to _______ a new strategy before the board meeting.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Idioms Về Tiền Bạc — Money Idioms
Bài sau
Although, Even Though, Despite, In Spite Of — Phân Biệt Các Từ Chỉ Sự Nhượng Bộ