Tiền bạc là một trong những chủ đề giao tiếp phổ biến nhất trong cuộc sống hàng ngày. Cho dù bạn đang mua sắm, thảo luận về tài chính cá nhân hay thương lượng trong công việc, việc biết cách nói về tiền một cách tự nhiên là vô cùng quan trọng.
Thay vì chỉ sử dụng các từ đơn giản như rich, poor, expensive hay cheap, người bản xứ có một kho tàng các thành ngữ (idioms) vô cùng phong phú để diễn đạt các trạng thái tài chính khác nhau. Việc học các thành ngữ này sẽ giúp bạn nâng tầm khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình, giúp cách diễn đạt trở nên linh hoạt và mang đậm phong cách bản xứ.
Trong bài viết này, chúng mình sẽ giới thiệu đến bạn những money idioms thông dụng nhất ở trình độ B2.
I. Tại sao việc học Money Idioms lại hữu ích?
Thành ngữ về tiền bạc không chỉ dùng để nói về tiền mặt. Chúng thường được dùng ẩn dụ để miêu tả:
- Giá trị của một sự vật, sự việc hoặc một quyết định.
- Trạng thái cảm xúc liên quan đến tài chính (lo lắng, vui sướng).
- Phong cách sống và thói quen chi tiêu của một người.
Sử dụng thành thạo các cụm từ này giúp bạn giao tiếp một cách ẩn dụ sinh động hơn, đồng thời giúp bạn đạt điểm cao hơn trong các kỳ thi nói như IELTS hay Cambridge.
II. Các Idioms về tiền bạc thông dụng nhất
Dưới đây là các thành ngữ được chia theo các nhóm hoàn cảnh tài chính cụ thể.
1. Nhóm diễn tả sự giàu có, dư dả
Well-off: Khá giả, có điều kiện kinh tế tốt.
Her family is quite well-off, so she went to an international school. (Gia đình cô ấy khá giả nên cô ấy đã học trường quốc tế.)
Born with a silver spoon in one’s mouth: Sinh ra từ vạch đích, sinh ra trong một gia đình giàu có quyền thế.
He has never worked a day in his life; he was born with a silver spoon in his mouth. (Anh ấy chưa bao giờ phải làm việc một ngày nào trong đời; anh ấy vốn sinh ra từ vạch đích.)
Make a fortune: Kiếm được rất nhiều tiền, trở nên giàu có nhờ làm ăn hoặc đầu tư.
She made a fortune in the real estate market. (Cô ấy đã kiếm được cả một gia tài nhờ thị trường bất động sản.)
Live beyond one’s means: Tiêu xài hoang phí, vượt quá khả năng tài chính của bản thân.
If you keep living beyond your means, you will end up in debt. (Nếu bạn cứ tiếp tục tiêu xài hoang phí vượt mức thu nhập, bạn sẽ kết thúc trong nợ nần thôi.)
2. Nhóm diễn tả sự nghèo khó, thiếu thốn
Broke: Hết tiền, cháy túi (trạng thái tạm thời).
I can’t go to the cinema tonight; I am completely broke. (Tôi không thể đi xem phim tối nay được; tôi hoàn toàn cháy túi rồi.)
Make ends meet: Kiếm đủ tiền để trang trải cuộc sống tối thiểu, giật gấu vá vai.
With the rising cost of living, many families struggle to make ends meet. (Với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng, nhiều gia đình phải chật vật mới kiếm đủ sống.)
Tighten one’s belt: Thắt lưng buộc bụng (tiết kiệm chi tiêu vì khó khăn tài chính).
We need to tighten our belts until the economy recovers. (Chúng ta cần thắt lưng buộc bụng cho đến khi nền kinh tế phục hồi.)
From hand to mouth: Sống lay lắt qua ngày (kiếm được đồng nào tiêu hết đồng nấy cho nhu cầu tối thiểu, không có tích lũy).
They have been living from hand to mouth since they lost their jobs. (Họ đã phải sống lay lắt qua ngày kể từ khi mất việc.)
3. Nhóm nói về giá cả và chi tiêu
Cost an arm and a leg: Rất đắt đỏ, tốn kém cực kỳ nhiều tiền.
This new phone model costs an arm and a leg. (Mẫu điện thoại mới này đắt cắt cổ.)
A rip-off: Một món hàng quá đắt so với giá trị thực tế của nó (sự lừa đảo/chặt chém).
Five dollars for a bottle of water is a complete rip-off. (Năm đô la cho một chai nước thì hoàn toàn là chặt chém rồi.)
Dirt cheap: Rất rẻ, rẻ như cho.
I bought this shirt on sale; it was dirt cheap. (Tôi đã mua chiếc áo sơ mi này đợt giảm giá; nó rẻ như cho vậy.)
In the red: Trong tình trạng nợ nần, tài khoản bị âm tiền (ngược lại là in the black — có lãi, dư tài khoản).
The company has been in the red for three consecutive quarters. (Công ty đã rơi vào tình trạng nợ nần suốt ba quý liên tiếp.)
III. Bảng tổng hợp nhanh các Money Idioms
| Idiom | Ý nghĩa cốt lõi | Từ đồng nghĩa / Tương đương |
|---|---|---|
| Well-off | Giàu có, khá giả | Rich / Wealthy |
| Broke | Cháy túi, hết tiền | Have no money |
| Make ends meet | Trang trải cuộc sống | Survive financially |
| Cost an arm and a leg | Rất đắt đỏ | Very expensive |
| A rip-off | Chặt chém, quá đắt | Overpriced |
| Dirt cheap | Rẻ như cho | Very cheap |
| In the red | Nợ nần, âm tài khoản | In debt |
IV. Lỗi phổ biến của người Việt khi dùng Money Idioms
Lỗi 1: Sử dụng sai danh từ số nhiều trong thành ngữ “make ends meet”
Thành ngữ này mô tả việc kéo hai đầu sợi dây kinh tế gặp nhau (ends). Nếu bạn viết meet hay dùng số ít end, cụm từ sẽ bị sai ngữ pháp và người bản xứ sẽ không hiểu được.
Người Việt hay viết: We struggle to make end meet.
- Giải thích: Từ đúng bắt buộc phải ở số nhiều: make ends meet.
- Cách viết đúng: We struggle to make ends meet.
Lỗi 2: Nhầm lẫn giới từ trong thành ngữ nói về tình trạng nợ nần
Nhiều bạn tự dịch từ tiếng Việt “nợ nần trong sắc đỏ” thành “in red”. Tuy nhiên, cụm thành ngữ chuẩn của tiếng Anh bắt buộc phải có mạo từ the ở giữa.
Người Việt hay viết: Our project is in red.
- Giải thích: Cụm từ đúng là in the red (xuất phát từ việc kế toán ngày xưa dùng mực đỏ để ghi các khoản nợ).
- Cách viết đúng: Our project is in the red.
V. Bài tập thực hành
Hãy kiểm tra mức độ hiểu các thành ngữ về tiền bạc của bạn bằng cách làm các câu trắc nghiệm dưới đây nhé.
Bài tập luyện tập
1. I spent all my savings on the new laptop. Now I am completely _______.
2. That luxury watch is beautiful, but it costs _______.
3. Since they both lost their jobs, they have been living _______.
4. The hotel was a complete _______. The room was dirty and the service was terrible.
5. They had to _______ and cut down on dining out.