Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

15 Idioms Về Thời Gian — Nói Như Người Bản Ngữ

Khi học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã không dưới một lần cảm thấy bất ngờ khi nghe người bản xứ nói những câu có vẻ kỳ lạ. Ví dụ, tại sao họ lại nói time flies (thời gian bay) khi họ muốn nói thời gian trôi nhanh? Hay tại sao họ lại khuyên bạn đừng kill time (giết thời gian)?

Đó là bởi vì họ đang sử dụng các thành ngữ — idioms. Idioms là những cụm từ mang ý nghĩa ẩn dụ, thường được người bản xứ ưa chuộng để làm cho cuộc trò chuyện thêm sinh động và tự nhiên. Trong số các chủ đề idioms, thời gian là một trong những chủ đề xuất hiện thường xuyên nhất.

Trong bài viết này, chúng mình sẽ giới thiệu đến bạn 15 idioms về thời gian thông dụng nhất, kèm theo cách dùng và ví dụ trực quan để bạn áp dụng ngay hôm nay.


I. Tại sao nên học Idioms về thời gian?

Thời gian là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Thay vì lặp đi lặp lại những từ quen thuộc như very fast, slow, busy hay waiting, việc sử dụng idioms sẽ giúp bạn:


II. 15 Idioms về thời gian thông dụng nhất

Chúng ta hãy chia 15 idioms này thành 3 nhóm trạng thái thời gian khác nhau để dễ ghi nhớ.

1. Nhóm diễn tả thời gian trôi nhanh hoặc chậm

Time flies: Thời gian trôi nhanh như chớp.

Time flies when you are having fun. (Thời gian trôi thật nhanh khi bạn đang vui vẻ.)

In the blink of an eye: Trong nháy mắt, cực kỳ nhanh.

The summer holiday passed in the blink of an eye. (Kỳ nghỉ hè đã trôi qua chỉ trong nháy mắt.)

Better late than never: Thà muộn còn hơn không bao giờ.

She finally apologized to him. Well, better late than never. (Cuối cùng cô ấy cũng xin lỗi anh ấy. Ồ, thà muộn còn hơn không.)

At the eleventh hour: Vào phút chót, ngay trước khi quá muộn.

He submitted his assignment at the eleventh hour. (Anh ấy đã nộp bài tập về nhà vào phút chót.)

2. Nhóm nói về sự bận rộn và quản lý thời gian

Beat the clock: Hoàn thành công việc trước thời hạn hoặc trước khi hết giờ.

We managed to beat the clock and submitted the proposal on time. (Chúng tôi đã xoay xở hoàn thành trước giờ G và nộp bản đề xuất đúng hạn.)

Against the clock: Chạy đua với thời gian (làm việc gì đó rất nhanh vì thời gian sắp hết).

The doctors are working against the clock to save the patient’s life. (Các bác sĩ đang chạy đua với thời gian để cứu sống bệnh nhân.)

Pressed for time: Bận rộn, không có nhiều thời gian rảnh.

I’d love to chat, but I am a bit pressed for time right now. (Tôi rất muốn trò chuyện, nhưng hiện tại tôi hơi bận một chút.)

In the nick of time: Vừa kịp lúc (ngay trước khi điều tồi tệ xảy ra).

The ambulance arrived in the nick of time. (Xe cứu thương đã đến vừa kịp lúc.)

Behind the times: Lỗi thời, lạc hậu.

His ideas about education are a bit behind the times. (Quan điểm của anh ấy về giáo dục có phần hơi lỗi thời.)

3. Nhóm diễn tả việc chờ đợi hoặc lãng phí thời gian

Kill time: Giết thời gian (làm việc gì đó vô bổ để chờ đợi thời gian trôi đi).

We played cards to kill time while waiting for our flight. (Chúng tôi đã chơi bài để giết thời gian trong lúc chờ chuyến bay.)

Time will tell: Thời gian sẽ trả lời (dùng để nói rằng kết quả của việc gì đó chỉ có thể biết được trong tương lai).

Whether this project is successful or not, only time will tell. (Liệu dự án này có thành công hay không, chỉ thời gian mới trả lời được.)

From time to time: Thỉnh thoảng, đôi khi (đồng nghĩa với sometimes).

I still see my high school friends from time to time. (Thỉnh thoảng tôi vẫn gặp lại những người bạn thời cấp ba.)

Make time (for someone/something): Sắp xếp, dành thời gian cho việc gì hoặc ai đó dù bận rộn.

You must make time for physical exercise every day. (Bạn phải sắp xếp thời gian để tập thể dục mỗi ngày.)

Call it a day: Ngừng làm việc (sau một ngày làm việc vất vả).

We have been working for 8 hours. Let’s call it a day. (Chúng ta đã làm việc suốt 8 tiếng rồi. Nghỉ tay thôi nào.)

Around the clock: Suốt ngày đêm, không ngừng nghỉ (24/7).

The hospital provides care around the clock. (Bệnh nhân được bệnh viện chăm sóc suốt ngày đêm.)


III. Bảng so sánh và phân biệt các cụm từ dễ nhầm

Có hai cụm từ rất dễ khiến người học bối rối là In the nick of timeAt the eleventh hour. Cùng phân biệt chúng qua bảng dưới đây:

IdiomÝ nghĩa cốt lõiSắc thái sử dụng
In the nick of timeVừa kịp lúcThường đi kèm với việc tránh được một hậu quả tồi tệ ở giây cuối cùng.
At the eleventh hourVào phút chótNhấn mạnh vào việc đưa ra quyết định hoặc thay đổi kế hoạch ở thời điểm cuối.

IV. Lỗi phổ biến của người Việt khi sử dụng thành ngữ thời gian

Lỗi 1: Dịch nghĩa word-by-word một cách máy móc

Nhiều người học cố gắng dịch từng từ trong idiom sang tiếng Việt, dẫn đến việc hiểu sai hoàn toàn ngữ cảnh hoặc tạo ra những câu nói không tự nhiên.

Người Việt hay viết: We should kill the time by watching videos.

Lỗi 2: Nhầm lẫn giới từ trong cụm “behind the times” thành “behind the time”

Khi nói về sự lỗi thời, lạc hậu, danh từ times ở dạng số nhiều tượng trưng cho thời đại, các thời kỳ. Nếu dùng dạng số ít time, câu sẽ trở nên vô nghĩa.

Người Việt hay viết: His computer is behind the time.


V. Bài tập thực hành

Hãy củng cố kiến thức vừa học bằng cách hoàn thành các câu trắc nghiệm dưới đây.

Bài tập luyện tập

1. We managed to finish the report _______, just minutes before the deadline.

2. Let's _______ and go home. We can finish this tomorrow.

3. I need to _______ to read books because it helps me relax.

4. The team worked _______ to complete the project before Sunday.

5. I am a bit _______, so I can only talk for five minutes.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
IPA Phonetic Chart — Bảng Phiên Âm IPA Tiếng Anh
Bài sau
Idioms Về Tiền Bạc — Money Idioms