Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Cambridge C1 Advanced (CAE) — Cấu trúc và chiến lược thi đỗ

Cambridge C1 Advanced — trước đây gọi là CAE (Certificate in Advanced English) — là chứng chỉ tiếng Anh cấp C1, được hầu hết các trường đại học top thế giới công nhận thay thế cho IELTS 6.5–7.5. Đây là chứng chỉ dành cho người thực sự thành thạo tiếng Anh — không phải chỉ giao tiếp được, mà còn có thể dùng tiếng Anh trong môi trường học thuật và nghề nghiệp chuyên nghiệp.


I. C1 Advanced — Dành cho ai?

C1 Advanced phù hợp nếu bạn:

Tương đương:

Bằng có giá trị vĩnh viễn — không hết hạn như IELTS/TOEIC.


II. Cấu trúc bài thi C1 Advanced

Tổng thời gian: khoảng 4 giờ (chia làm nhiều buổi)

Paper 1 — Reading and Use of English (90 phút, 56 câu)

PartMô tảSố câuĐiểm
Part 1Multiple Choice Cloze (8 chỗ trống, 4 lựa chọn)81 điểm/câu
Part 2Open Cloze (8 chỗ trống, không gợi ý)81 điểm/câu
Part 3Word Formation (8 chỗ trống)81 điểm/câu
Part 4Key Word Transformation60–2 điểm/câu
Part 5Multiple Choice Reading (6 câu hỏi)62 điểm/câu
Part 6Cross-text Multiple Matching (4 writers × 4 câu hỏi)42 điểm/câu
Part 7Gapped Text (6 đoạn văn điền vào chỗ trống)62 điểm/câu
Part 8Multiple Matching (10 câu hỏi ghép đoạn văn)101 điểm/câu

Paper 2 — Writing (90 phút, 2 bài)

Paper 3 — Listening (40 phút, 30 câu)

PartMô tảSố câu
Part 13 hội thoại — trắc nghiệm (3 câu/đoạn)6
Part 2Monologue dài — điền thông tin vào câu8
Part 3Hội thoại — trắc nghiệm6
Part 45 monologue ngắn — ghép đôi (2 nhiệm vụ)10

Paper 4 — Speaking (15 phút, 2 thí sinh cùng thi)

PartMô tảThời gian
Part 1Trả lời câu hỏi về bản thân, kinh nghiệm2 phút
Part 2Mỗi người nói về 3 ảnh, so sánh và trả lời câu hỏi4 phút
Part 3Thảo luận đôi về tình huống phức tạp4 phút
Part 4Thảo luận mở rộng, câu hỏi chuyên sâu từ giám khảo5 phút

III. Điểm khác biệt chính giữa CAE và FCE

FCE (B2)CAE (C1)
Độ phức tạp văn bảnTrung bìnhCao (academic, literary)
Writing140–190 từ220–260 từ
Part 6 ReadingKhông cóCross-text Multiple Matching (so sánh 4 writers)
Listening Part 4Ghép đôi đơn giảnGhép đôi kép (2 nhiệm vụ cùng lúc)
Yêu cầu ngôn ngữDùng đúngDùng đúng + tự nhiên + đa dạng

IV. Chiến lược từng phần CAE

Reading and Use of English

Part 4 (Key Word Transformation) — Nâng cao:

Ở CAE, Part 4 phức tạp hơn FCE đáng kể. Các cấu trúc hay xuất hiện:

Part 6 (Cross-text Multiple Matching) — Đặc trưng của CAE:

4 đoạn văn ngắn từ 4 tác giả khác nhau về cùng một chủ đề. Câu hỏi hỏi về điểm đồng ý, không đồng ý hoặc các quan điểm riêng biệt giữa các tác giả.

Chiến lược: Đọc cả 4 đoạn văn trước, ghi chú quan điểm chính của từng tác giả, sau đó làm câu hỏi.

Writing — Essay Part 1

Essay CAE khác với FCE ở chỗ: bạn phải thể hiện ý kiến có chiều sâu, không chỉ nêu hai phía.

Cấu trúc đề xuất:

  1. Introduction (3–4 câu): Paraphrase chủ đề, giới thiệu 2 quan điểm đối lập
  2. Body 1 (5–7 câu): Luận điểm 1 + phản biện ngắn
  3. Body 2 (5–7 câu): Luận điểm 2 + ví dụ cụ thể
  4. Conclusion (3–4 câu): Nêu quan điểm cá nhân có cân nhắc cả hai phía

Từ vựng nâng cao cho essay C1:

Listening Part 4 (Dual Task)

Đây là phần khó nhất trong CAE Listening. Bạn nghe 5 monologue ngắn và đồng thời làm 2 bài ghép đôi khác nhau (Task A và Task B).

Chiến lược:


V. Lộ trình 5 tháng chuẩn bị CAE

Điều kiện đầu vào: Trình độ B2 (IELTS 5.5–6.0 hoặc FCE đã đạt)

Tháng 1–2 — Từ vựng và ngữ pháp C1:

Tháng 3 — Use of English chuyên sâu:

Tháng 4 — Writing và Reading:

Tháng 5 — Mock tests và ôn tổng hợp:


Bài tập luyện tập

1. Câu: 'I suggested that he _______ the project alone.' Điền từ đúng theo cấu trúc Subjunctive?

2. Writing Part 2 trong CAE có độ dài yêu cầu là bao nhiêu từ?


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Learning English with Taylor Swift — Học tiếng Anh qua những bản tình ca
Bài sau
Business and Power English in Succession — Học tiếng Anh quyền lực