Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Cambridge B1 Preliminary (PET) — Cấu trúc bài thi chi tiết

Cambridge B1 Preliminary — hay còn gọi là PET (Preliminary English Test) — là chứng chỉ tiếng Anh cấp độ B1 theo khung CEFR, phù hợp với người đã có nền tảng tiếng Anh nhất định và muốn chứng minh khả năng giao tiếp trong các tình huống quen thuộc.


I. B1 Preliminary dùng để làm gì?

B1 Preliminary chứng nhận bạn có thể:

Ứng dụng:

Tương đương:


II. Cấu trúc bài thi B1 Preliminary

Tổng thời gian: khoảng 2 giờ 30 phút

Phần 1 — Reading (45 phút, 32 câu)

PartMô tảSố câu
Part 15 biển báo/tin nhắn ngắn — ghép câu hỏi5
Part 2Đọc văn bản — trắc nghiệm 3 lựa chọn5
Part 3Đọc văn bản dài — True/False5
Part 4Đọc văn bản — chọn đáp án đúng5
Part 5Điền vào chỗ trống trong đoạn văn6
Part 6Điền từ vào câu cho sẵn6

Phần 2 — Writing (45 phút, 2 bài)

Phần 3 — Listening (35 phút, 25 câu)

PartMô tảSố câu
Part 1Nghe 7 hội thoại ngắn — chọn ảnh đúng7
Part 2Nghe hội thoại dài — True/False6
Part 3Nghe monologue — điền thông tin vào bảng6
Part 4Nghe — chọn đáp án đúng6

Phần 4 — Speaking (12–17 phút, 2 thí sinh cùng thi)


III. Thang điểm B1 Preliminary

Điểm Cambridge ScaleKết quả
160–170Đạt xuất sắc (Grade A) → Tương đương B2
153–159Đạt (Grade B)
140–152Đạt (Grade C)
120–139Gần đạt (tương đương A2)
Dưới 120Chưa đạt

Nếu đạt Grade A (160+), bạn nhận chứng chỉ B2 First dù đăng ký thi B1.


IV. So sánh PET với các chứng chỉ khác

Cambridge B1 PETIELTSTOEIC
Cấp độB14.0–5.0~550
Số kỹ năng442 (L+R)
Thời gian bằng2 năm (trừ khi có ghi chú khác)2 năm2 năm
Chi phí thi (VN)~2.5–3 triệu~4–5 triệu~800K–1.2 triệu
Phù hợp vớiDu học, visa, học thuậtDu học, visa, nghề nghiệpMôi trường công sở

V. Cách chuẩn bị B1 Preliminary

Tài liệu chính thức

Lộ trình chuẩn bị 3 tháng (học 1 giờ/ngày)

Tháng 1 — Nền tảng ngôn ngữ B1:

Tháng 2 — Luyện kỹ năng:

Tháng 3 — Làm đề thật và ôn tổng hợp:


VI. Lỗi phổ biến khi chuẩn bị PET

Lỗi 1: Bỏ qua Writing Part 2 (bài luận ngắn)

Nhiều bạn chỉ luyện Writing Part 1 (email ngắn) vì Part 2 “khó hơn”. Nhưng Part 2 chiếm điểm nhiều hơn Part 1 (25 điểm so với 15 điểm).

Hai lựa chọn trong Part 2:

Khuyến nghị: Luyện cả hai dạng để linh hoạt trong phòng thi.

Lỗi 2: Không luyện Speaking Part 3 (thảo luận đôi)

Part 3 yêu cầu bạn và bạn đồng thi thảo luận với nhau, không nói với giám khảo. Nhiều bạn chưa luyện dạng này sẽ bị lúng túng, ngại nhường lời hoặc không biết cách phản hồi ý kiến của người kia.

Cách luyện: Tìm bạn cùng luyện thi PET, luyện thảo luận về các chủ đề quen thuộc như “Chọn đi biển hay đi núi?”, “Quà sinh nhật lý tưởng là gì?”


PET là chứng chỉ Cambridge phổ biến thứ hai tại Việt Nam sau FCE. Nếu bạn đang ở trình độ B1 và muốn có chứng chỉ Cambridge chính thức, đây là điểm khởi đầu lý tưởng trước khi chinh phục Cambridge B2 First (FCE).


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Script Shadowing: Họp Kick-Off Dự Án
Bài sau
English with The Office — Học idioms văn phòng và cách dùng từ hài hước