Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Connotation — Sắc thái nghĩa của từ đồng nghĩa

Bạn đã bao giờ khen một người đồng nghiệp bằng tiếng Anh nhưng họ lại tỏ ra không vui chưa? Rất có thể bạn đã dùng sai Connotation (sắc thái nghĩa) của từ. Trong tiếng Anh, hai từ có thể có cùng nghĩa đen (denotation), nhưng lại mang lại cảm xúc hoàn toàn trái ngược nhau cho người nghe.

Hãy cùng tìm hiểu về Connotation để biết cách chọn từ chính xác, thể hiện đúng thái độ và tránh những hiểu lầm không đáng có nơi công sở hay học thuật nhé.


I. Định nghĩa Connotation vs Denotation

Để sử dụng từ vựng nâng cao một cách chính xác, trước tiên bạn cần phân biệt hai khái niệm quan trọng này:


II. Phân loại sắc thái nghĩa và ví dụ thực tế

Dưới đây là một số cặp từ có chung nghĩa đen nhưng mang sắc thái nghĩa hoàn toàn khác nhau. Hãy lưu ý để chọn từ đúng mục đích giao tiếp.

1. Inexpensive vs. Cheap (Giá thấp)

2. Determined vs. Stubborn (Giữ vững ý kiến)

3. Slim vs. Skinny (Gầy)


III. Lỗi thường gặp của người Việt khi dùng sai Connotation

Lỗi 1: Sử dụng từ mang sắc thái tiêu cực khi muốn khen ngợi người khác

Người Việt hay nói: You look so skinny today! I want to be like you.

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa “curious” (tò mò tích cực) và “nosy” (tọc mạch)

Người Việt hay nói: My neighbor is a nosy person, she always asks about my life. (với ý định khen cô ấy quan tâm)


IV. Bài tập luyện tập

Chọn đáp án đúng nhất cho các câu hỏi trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra mức độ hiểu bài của bạn.

Bài tập luyện tập

1. Which word has a positive connotation to describe someone who does not spend money wastefully?

2. If you want to praise a colleague for standing their ground and being highly motivated, you describe them as:

3. Which word has a negative connotation meaning 'too interested in things that do not concern you'?

4. Choose the sentence that uses vocabulary with a positive connotation:

5. Complete the sentence: 'The actress wore a beautiful gown that highlighted her _______ figure.'


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Word Formation — Cách cấu tạo từ trong tiếng Anh
Bài sau
Advanced Synonyms — Thay thế các từ vựng quá quen thuộc