Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Word Formation — Cách cấu tạo từ trong tiếng Anh

Bạn đã bao giờ gặp một từ tiếng Anh dài ngoằng và cảm thấy hoang mang vì chưa từng học nó chưa? Thực ra, phần lớn các từ vựng phức tạp trong tiếng Anh đều được xây dựng từ một từ gốc (root word) kết hợp với các tiền tố (prefixes) và hậu tố (suffixes).

Làm chủ quy tắc Word Formation (Cấu tạo từ) sẽ giúp bạn dễ dàng đoán nghĩa từ mới khi đọc sách báo, đồng thời nâng cấp vốn từ vựng của mình lên gấp nhiều lần một cách khoa học. Hãy cùng tìm hiểu nhé.


I. Tiền tố và cách thay đổi nghĩa của từ (Prefixes)

Tiền tố là các chữ cái được thêm vào trước từ gốc để làm thay đổi ý nghĩa của từ đó (thường là tạo nghĩa phủ định, ngược lại hoặc làm sai lệch).

Một số tiền tố phổ biến nhất:


II. Hậu tố và cách thay đổi loại từ (Suffixes)

Hậu tố là các chữ cái được thêm vào sau từ gốc để chuyển đổi từ loại (từ danh từ sang tính từ, từ động từ sang danh từ, v.v.).

1. Hậu tố cấu tạo Danh từ (Noun Suffixes)

Các hậu tố này biến động từ hoặc tính từ thành danh từ:

2. Hậu tố cấu tạo Tính từ (Adjective Suffixes)

Các hậu tố này biến danh từ hoặc động từ thành tính từ:

3. Hậu tố cấu tạo Động từ (Verb Suffixes)

Các hậu tố biến tính từ hoặc danh từ thành động từ:


III. Lỗi thường gặp của người Việt khi cấu tạo từ

Lỗi 1: Thêm sai tiền tố phủ định do nhớ nhầm

Người Việt hay nói: He was very unpolite. hoặc I feel discomfortable.

Lỗi 2: Nhầm lẫn loại từ trong cấu trúc câu

Người Việt hay viết: This computer is very efficiency.


IV. Bài tập luyện tập

Chọn đáp án đúng nhất cho các câu hỏi trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra mức độ hiểu bài của bạn.

Bài tập luyện tập

1. What is the correct negative adjective form of 'regular'?

2. Which suffix is used to turn the verb 'agree' into a noun?

3. What is the adjective form of the noun 'analysis'?

4. Complete the sentence: 'The training program was highly _______, and the employees learned many new skills.'

5. What does the word 'misinterpret' mean?


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Nuance in Vocabulary — Phân biệt mức độ nghĩa của từ
Bài sau
Connotation — Sắc thái nghĩa của từ đồng nghĩa