Bạn đã bao giờ gặp một từ tiếng Anh dài ngoằng và cảm thấy hoang mang vì chưa từng học nó chưa? Thực ra, phần lớn các từ vựng phức tạp trong tiếng Anh đều được xây dựng từ một từ gốc (root word) kết hợp với các tiền tố (prefixes) và hậu tố (suffixes).
Làm chủ quy tắc Word Formation (Cấu tạo từ) sẽ giúp bạn dễ dàng đoán nghĩa từ mới khi đọc sách báo, đồng thời nâng cấp vốn từ vựng của mình lên gấp nhiều lần một cách khoa học. Hãy cùng tìm hiểu nhé.
I. Tiền tố và cách thay đổi nghĩa của từ (Prefixes)
Tiền tố là các chữ cái được thêm vào trước từ gốc để làm thay đổi ý nghĩa của từ đó (thường là tạo nghĩa phủ định, ngược lại hoặc làm sai lệch).
Một số tiền tố phổ biến nhất:
- un- (ngược lại, phủ định): happy (hạnh phúc) $\rightarrow$ unhappy (bất hạnh), healthy (khỏe mạnh) $\rightarrow$ unhealthy (không tốt cho sức khỏe).
- in- / im- / il- / ir- (không, phủ định):
- correct $\rightarrow$ incorrect (không đúng)
- polite $\rightarrow$ impolite (vô lễ - đi với từ bắt đầu bằng ‘p’ hoặc ‘m’)
- legal $\rightarrow$ illegal (bất hợp pháp - đi với từ bắt đầu bằng ‘l’)
- responsible $\rightarrow$ irresponsible (vô trách nhiệm - đi với từ bắt đầu bằng ‘r’)
- dis- (phủ định, không): agree (đồng ý) $\rightarrow$ disagree (không đồng ý), honest (thật thà) $\rightarrow$ dishonest (không thật thà).
- mis- (sai, nhầm lẫn): understand (hiểu) $\rightarrow$ misunderstand (hiểu lầm), lead (dẫn dắt) $\rightarrow$ mislead (dẫn dắt sai đường).
II. Hậu tố và cách thay đổi loại từ (Suffixes)
Hậu tố là các chữ cái được thêm vào sau từ gốc để chuyển đổi từ loại (từ danh từ sang tính từ, từ động từ sang danh từ, v.v.).
1. Hậu tố cấu tạo Danh từ (Noun Suffixes)
Các hậu tố này biến động từ hoặc tính từ thành danh từ:
- -tion / -sion: create (tạo ra) $\rightarrow$ creation (sự sáng tạo), decide (quyết định) $\rightarrow$ decision (sự quyết định).
- -ment: develop (phát triển) $\rightarrow$ development (sự phát triển), agree (đồng ý) $\rightarrow$ agreement (sự đồng ý).
- -ness: sad (buồn) $\rightarrow$ sadness (nỗi buồn), weak (yếu) $\rightarrow$ weakness (điểm yếu).
- -ity: active (năng động) $\rightarrow$ activity (hoạt động), real (thực tế) $\rightarrow$ reality (thực tế).
2. Hậu tố cấu tạo Tính từ (Adjective Suffixes)
Các hậu tố này biến danh từ hoặc động từ thành tính từ:
- -ful (có nhiều cái gì đó): help $\rightarrow$ helpful (có ích), care $\rightarrow$ careful (cẩn thận).
- -less (không có cái gì đó): help $\rightarrow$ helpless (bất lực), care $\rightarrow$ careless (cẩu thả).
- -able / -ible (có thể): understand $\rightarrow$ understandable (có thể hiểu được), rely $\rightarrow$ reliable (đáng tin cậy).
- -ive: create $\rightarrow$ creative (sáng tạo), act $\rightarrow$ active (năng động).
3. Hậu tố cấu tạo Động từ (Verb Suffixes)
Các hậu tố biến tính từ hoặc danh từ thành động từ:
- -ize / -ise: modern (hiện đại) $\rightarrow$ modernize (hiện đại hóa), social (xã hội) $\rightarrow$ socialize (giao lưu xã hội).
- -en: short (ngắn) $\rightarrow$ shorten (rút ngắn), wide (rộng) $\rightarrow$ widen (mở rộng).
III. Lỗi thường gặp của người Việt khi cấu tạo từ
Lỗi 1: Thêm sai tiền tố phủ định do nhớ nhầm
Người Việt hay nói: He was very unpolite. hoặc I feel discomfortable.
- Giải thích: Dù un- và dis- là các tiền tố phủ định phổ biến, nhưng từ polite bắt buộc phải đi với im- thành impolite. Từ comfortable phải đi với un- thành uncomfortable.
- Cách viết đúng: impolite và uncomfortable.
Lỗi 2: Nhầm lẫn loại từ trong cấu trúc câu
Người Việt hay viết: This computer is very efficiency.
- Giải thích: Sau trạng từ chỉ mức độ very, chúng ta cần một tính từ (efficient) chứ không dùng danh từ (efficiency).
- Cách viết đúng: This computer is very efficient.
IV. Bài tập luyện tập
Chọn đáp án đúng nhất cho các câu hỏi trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra mức độ hiểu bài của bạn.
Bài tập luyện tập
1. What is the correct negative adjective form of 'regular'?
2. Which suffix is used to turn the verb 'agree' into a noun?
3. What is the adjective form of the noun 'analysis'?
4. Complete the sentence: 'The training program was highly _______, and the employees learned many new skills.'
5. What does the word 'misinterpret' mean?