Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

False Friends — Những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn về nghĩa

Bạn có biết từ “actually” không có nghĩa là “hiện tại”? Hay từ “sympathetic” không hề đồng nghĩa với “dễ mến” hay “thân thiện” theo nghĩa thông thường? Đây chính là những False Friends (những người bạn giả dối) — các từ tiếng Anh trông rất quen thuộc hoặc giống với một từ ngôn ngữ khác (như tiếng Pháp, tiếng Việt) nhưng thực chất lại có nghĩa hoàn toàn khác.

Hãy cùng vạch trần các từ “False Friends” phổ biến nhất để tránh việc hiểu lầm và dùng sai từ khi giao tiếp hay viết luận tiếng Anh nhé.


I. Định nghĩa False Friends

Trong ngôn ngữ học, False Friends (từ giả đồng nghĩa) là những từ trong hai ngôn ngữ khác nhau trông có vẻ giống nhau về mặt chữ viết hoặc phát âm, khiến người học nghĩ rằng chúng có cùng ý nghĩa, nhưng thực tế nghĩa của chúng lại khác xa nhau.

Đối với người Việt Nam, bẫy này thường xảy ra do thói quen liên tưởng âm từ tiếng Anh sang tiếng Việt, hoặc do nhầm lẫn với các từ mượn tiếng Pháp (vì tiếng Việt có nhiều từ mượn gốc Pháp).


II. Các từ False Friends kinh điển đối với người Việt

Hãy cùng điểm qua 5 “kẻ giả mạo” phổ biến nhất và học cách hiểu đúng về chúng:

1. Actually /ˈæk.tʃu.ə.li/

2. Sympathetic /ˌsɪm.pəˈθet.ɪk/

3. Eventually /ɪˈven.tʃu.ə.li/

4. Ignore /ɪɡˈnɔːr/

5. Resume (động từ) /rɪˈzjuːm/


III. Cách phòng tránh bẫy False Friends

Để không bị các “người bạn giả dối” này đánh lừa, bạn nên áp dụng các thói quen sau:


IV. Bài tập luyện tập

Chọn đáp án đúng nhất cho các câu hỏi trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra mức độ hiểu bài của bạn.

Bài tập luyện tập

1. What does the word 'actually' mean in English?

2. If you want to say 'finally, after a long time or progress', which word is correct?

3. When a colleague is going through a difficult time and you show that you care about their feelings, you are being _______.

4. Complete the sentence: 'Please do not _______ my warnings; this area is dangerous.'

5. Which sentence uses the verb 'resume' correctly?


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Proverbs and Sayings — Tục ngữ tiếng Anh thông dụng
Bài sau
Rare but Useful Words — Từ vựng hiếm gặp nhưng đắt giá