Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Rare but Useful Words — Từ vựng hiếm gặp nhưng đắt giá

Bạn có bao giờ đọc các bài viết học thuật hay nghe các bài diễn thuyết của người bản xứ và bắt gặp những từ rất lạ, nghe rất “thơ” và sang trọng như “serendipity” hay “ubiquitous” không? Những từ vựng này tuy ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, nhưng lại cực kỳ đắt giá nếu biết sử dụng đúng chỗ.

Sở hữu một vài Rare but Useful Words (từ vựng hiếm nhưng hữu ích) sẽ giúp bạn nâng tầm bài viết luận (IELTS Writing Task 2) hay bài thuyết trình của mình, tạo ấn tượng mạnh với người nghe. Hãy cùng tìm hiểu nhé.


I. Danh sách các từ vựng hiếm nhưng đắt giá

Dưới đây là 5 từ vựng tinh tế ở trình độ C1/C2 mà bạn có thể ứng dụng ngay vào văn viết học thuật hoặc thuyết trình trang trọng:

1. Ubiquitous /juːˈbɪk.wɪ.təs/ (adj)

2. Serendipity /ˌser.ənˈdɪp.ə.ti/ (n)

3. Plethora /ˈpleθ.ər.ə/ (n)

4. Ephemeral /ɪˈfem.ər.əl/ (adj)

5. Mitigate /ˈmɪt.ɪ.ɡeɪt/ (v)


II. Cách ứng dụng tự nhiên và tránh dùng gượng ép

Việc sở hữu từ vựng đắt giá là một lợi thế, nhưng bạn cần tuân thủ nguyên tắc: Context is King (Ngữ cảnh là quan trọng nhất).


III. Lỗi thường gặp của người Việt khi dùng từ vựng hiếm

Lỗi 1: Sử dụng từ trang trọng trong văn phong nói hàng ngày (informal speech)

Người Việt hay nói: I have a plethora of apples in my fridge.

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa “mitigate” (giảm tác hại) và “reduce” (giảm số lượng vật lý)

Người Việt hay viết: We should mitigate the number of cars on the street.


IV. Bài tập luyện tập

Chọn đáp án đúng nhất cho các câu hỏi trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra mức độ hiểu bài của bạn.

Bài tập luyện tập

1. Which word is the best academic synonym for 'found everywhere in daily life'?

2. If a digital post or video goes viral but is forgotten after two days, its popularity is described as:

3. We bumped into our old school teacher at a cafe in London by pure _______.

4. Complete the sentence: 'The new regulations are designed to _______ the financial risks.'

5. Which sentence uses the word 'plethora' naturally and correctly?


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
False Friends — Những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn về nghĩa
Bài sau
Nuance in Vocabulary — Phân biệt mức độ nghĩa của từ