Bạn đã bao giờ gặp khó khăn khi muốn mô tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai chưa? Ví dụ, nếu bạn muốn nói về việc mình đang học bài vào tối mai, hay việc bạn sẽ hoàn thành khóa học trước cuối tháng này, liệu bạn nên dùng thì nào?
Trong tiếng Anh, thì Tương lai Hoàn thành (Future Perfect) và Tương lai Tiếp diễn (Future Continuous) là hai thì rất dễ gây nhầm lẫn. Nhiều bạn thường chỉ dùng thì Tương lai Đơn (Future Simple) cho tất cả mọi tình huống vì nghĩ chúng đều chỉ tương lai. Tuy nhiên, việc sử dụng chính xác hai thì nâng cao này sẽ giúp câu nói của bạn trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.
Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng nhau tìm hiểu chi tiết về định nghĩa, công thức, cách dùng và cách phân biệt hai thì này một cách đơn giản nhất nhé.
I. Khái niệm chung
Để phân biệt một cách đơn giản nhất, bạn chỉ cần nhớ trọng tâm của mỗi thì hướng vào điều gì:
- Future Continuous (Tương lai Tiếp diễn) nhấn mạnh vào một hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
- Future Perfect (Tương lai Hoàn thành) nhấn mạnh vào một hành động sẽ hoàn thành, kết thúc trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai.
Hãy tưởng tượng một tình huống thực tế: bạn có một buổi họp từ 9 giờ đến 10 giờ sáng mai.
- Lúc 9 giờ 30 sáng mai, bạn đang họp. Đây là lúc dùng thì Tương lai Tiếp diễn.
- Lúc 11 giờ sáng mai, bạn đã họp xong. Đây là lúc dùng thì Tương lai Hoàn thành.
II. Thì Tương lai Tiếp diễn (Future Continuous)
Thì Tương lai Tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động đang trong quá trình xảy ra tại một thời điểm cụ thể ở tương lai.
1. Công thức
- Thể khẳng định:
S + will + be + V-ing - Thể phủ định:
S + will + not + be + V-ing(viết tắt:won't be + V-ing) - Thể nghi vấn:
Will + S + be + V-ing?
2. Cách dùng chính
Chúng ta dùng thì Tương lai Tiếp diễn trong các trường hợp sau:
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai:
- At 8 PM tomorrow, I will be watching my favorite TV show. (Vào lúc 8 giờ tối mai, tôi sẽ đang xem chương trình truyền hình yêu thích của mình.)
- At this time next week, we will be lying on the beach in Nha Trang. (Vào thời điểm này tuần tới, chúng tôi sẽ đang nằm trên bãi biển ở Nha Trang.)
Hành động đang diễn ra trong tương lai thì có một hành động khác xen vào: Lưu ý: Hành động xen vào sẽ được chia ở thì Hiện tại Đơn.
- When you arrive tomorrow, I will be cooking dinner. (Khi bạn đến vào ngày mai, tôi sẽ đang nấu bữa tối.)
- She will be sleeping when her parents come home tonight. (Cô ấy sẽ đang ngủ khi bố mẹ cô ấy về nhà tối nay.)
3. Dấu hiệu nhận biết
Các cụm từ chỉ thời gian thường gặp trong thì này gồm:
- At this time/at this moment + thời gian trong tương lai (ví dụ: at this time next month)
- At + giờ cụ thể + thời gian trong tương lai (ví dụ: at 10 AM tomorrow)
- When + mệnh đề ở thì Hiện tại Đơn
III. Thì Tương lai Hoàn thành (Future Perfect)
Thì Tương lai Hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động sẽ được hoàn thành trước một mốc thời gian hoặc trước một hành động khác trong tương lai.
1. Công thức
- Thể khẳng định:
S + will + have + V3/ed - Thể phủ định:
S + will + not + have + V3/ed(viết tắt:won't have + V3/ed) - Thể nghi vấn:
Will + S + have + V3/ed?
2. Cách dùng chính
Chúng ta dùng thì Tương lai Hoàn thành trong các trường hợp sau:
Hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai:
- By the end of this year, I will have saved enough money to buy a laptop. (Trước cuối năm nay, tôi sẽ đã tiết kiệm đủ tiền để mua một chiếc máy tính xách tay.)
- By 10 PM tonight, he will have finished his report. (Trước 10 giờ tối nay, anh ấy sẽ đã hoàn thành xong báo cáo của mình.)
Hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai: Lưu ý: Hành động xảy ra sau sẽ được chia ở thì Hiện tại Đơn.
- By the time you get here, we will have left. (Vào lúc bạn đến được đây, chúng tôi sẽ đã đi rồi.)
- The film will have started before we reach the cinema. (Bộ phim sẽ đã bắt đầu chiếu trước khi chúng ta đến được rạp.)
3. Dấu hiệu nhận biết
Các cụm từ chỉ thời gian thường gặp trong thì này gồm:
- By + mốc thời gian tương lai (ví dụ: by next Monday)
- By the end of + khoảng thời gian tương lai (ví dụ: by the end of this month)
- By the time + mệnh đề ở thì Hiện tại Đơn
- Before + mốc thời gian hoặc mệnh đề tương lai
IV. Bảng so sánh trực quan
Để giúp bạn dễ dàng hệ thống hóa kiến thức, hãy xem bảng so sánh dưới đây:
| Tiêu chí | Future Continuous (Tương lai Tiếp diễn) | Future Perfect (Tương lai Hoàn thành) |
|---|---|---|
| Cấu trúc | S + will + be + V-ing | S + will + have + V3/ed |
| Trọng tâm ý nghĩa | Hành động đang trong tiến trình xảy ra (chưa xong). | Hành động đã kết thúc và hoàn thành xong xuôi. |
| Mốc thời gian so sánh | Xảy ra ngay tại mốc thời gian đó. | Xảy ra trước mốc thời gian đó. |
| Từ nhận biết điển hình | At this time tomorrow, at 9 PM next Sunday. | By 2027, by the end of this week, by the time. |
V. Lỗi phổ biến của người Việt
Khi sử dụng hai thì này, người học tiếng Anh tại Việt Nam rất dễ mắc phải các lỗi sau:
Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa hành động đang xảy ra và hành động đã hoàn thành
Người Việt hay viết: At 9 PM tomorrow, I will have watched the football match.
- Giải thích: Nếu trận đấu bắt đầu lúc 8 giờ tối và kết thúc lúc 10 giờ tối, thì vào lúc 9 giờ tối, hành động xem bóng đá đang diễn ra. Do đó, bạn phải dùng thì Tương lai Tiếp diễn chứ không thể dùng Tương lai Hoàn thành.
- Cách viết đúng: At 9 PM tomorrow, I will be watching the football match.
Lỗi 2: Chia động từ sau “by the time” ở thì Tương lai Đơn
Người Việt hay viết: By the time you will arrive, we will have finished dinner.
- Giải thích: Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng “by the time” hoặc “when”, chúng ta không dùng “will” mà phải chia động từ ở thì Hiện tại Đơn khi nói về tương lai.
- Cách viết đúng: By the time you arrive, we will have finished dinner.
Lỗi 3: Quên chia động từ chính ở dạng phân từ hai (V3/ed) sau “will have”
Người Việt hay viết: By next week, they will have build the new bridge.
- Giải thích: Trong cấu trúc thì Tương lai Hoàn thành, động từ chính sau “have” bắt buộc phải ở dạng phân từ hai (V3/ed), không được dùng động từ nguyên thể.
- Cách viết đúng: By next week, they will have built the new bridge.
VI. Bài tập luyện tập
Bài tập luyện tập
1. Don't call me between 2 PM and 3 PM tomorrow. We _______ a team meeting.
2. By the end of this month, I _______ in this apartment for exactly two years.
3. When you wake up tomorrow morning, I _______ to London. My flight departs at midnight.
4. Phone me after 8 PM. We _______ dinner by then.
5. At this time tomorrow, she _______ her final exam in the classroom.