Bạn đã bao giờ tự tin rằng mình đã nắm chắc câu bị động (Passive Voice) vì đã thuộc lòng công thức chuyển đổi từ câu chủ động chưa? Ở trường học, chúng ta thường chỉ được luyện tập các dạng cơ bản như chuyển đổi thì Hiện tại Đơn hay Quá khứ Đơn sang bị động.
Thế nhưng, khi bước vào các kỳ thi học thuật như IELTS, TOEFL hay khi đọc báo chí nước ngoài, bạn sẽ bắt gặp những câu bị động có cấu trúc phức tạp hơn nhiều. Ví dụ, làm thế nào để chuyển câu “People say that he is rich” sang bị động? Hay câu nhờ vả “I had the mechanic fix my car” sẽ biến đổi ra sao?
Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng nhau khám phá các cấu trúc câu bị động nâng cao mà sách giáo khoa phổ thông thường bỏ qua, giúp bạn nâng cấp ngữ pháp và đạt điểm cao hơn trong các kỳ thi sắp tới.
I. Khái niệm chung
Trước khi đi vào các cấu trúc nâng cao, hãy cùng nhắc lại một quy tắc cốt lõi của câu bị động. Chúng ta dùng câu bị động khi muốn tập trung vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động của hành động đó, thay vì người thực hiện hành động.
Cấu trúc cơ bản nhất của câu bị động là:
S + be + V3/ed + (by O)
Ví dụ cơ bản: The presentation was prepared by our team yesterday. (Bài thuyết trình đã được chuẩn bị bởi đội của chúng tôi vào ngày hôm qua.)
Đối với các cấu trúc nâng cao, nguyên lý này vẫn giữ nguyên, nhưng cách biến đổi động từ và chủ ngữ sẽ phức tạp hơn rất nhiều. Hãy cùng đi chi tiết vào từng dạng nhé.
II. Các cấu trúc bị động nâng cao
Dưới đây là 6 dạng câu bị động nâng cao phổ biến nhất mà bạn cần nắm vững để đạt trình độ tiếng Anh học thuật.
1. Thể bị động tường thuật, truyền tin (Passive of Reporting Verbs)
Cấu trúc này dùng khi muốn truyền đạt thông tin, ý kiến hoặc lời đồn đại mà không muốn chỉ rõ ai là người đưa ra thông tin đó. Các động từ tường thuật thường gặp gồm: say (nói), believe (tin rằng), think (nghĩ), report (báo cáo), rumor (đồn đại), claim (tuyên bố).
Có hai cách để chuyển đổi một câu tường thuật dạng People say that + S + V sang bị động:
Cách 1: Sử dụng chủ ngữ giả “It”
Công thức này cực kỳ đơn giản vì bạn không cần thay đổi mệnh đề phía sau.
It is/was + V3/ed (said/believed/reported...) + that + S + V
Ví dụ:
- Chủ động: People say that he lives in New York. (Người ta nói rằng anh ấy sống ở New York.)
- Bị động: It is said that he lives in New York. (Có người nói rằng anh ấy sống ở New York.)
Cách 2: Đưa chủ ngữ của mệnh đề phụ lên làm chủ ngữ chính Cách này khó hơn và yêu cầu bạn phải xác định mối quan hệ về thì giữa mệnh đề tường thuật và mệnh đề phụ.
-
Trường hợp hai hành động cùng thì (hoặc mệnh đề tường thuật ở quá khứ, mệnh đề phụ ở tương lai):
S + be + V3/ed + to-infinitive (to V)Ví dụ: -
Chủ động: They believe that she works for a tech giant. (Họ tin rằng cô ấy làm việc cho một tập đoàn công nghệ lớn.)
-
Bị động: She is believed to work for a tech giant. (Cô ấy được tin là đang làm việc cho một tập đoàn công nghệ lớn.)
-
Trường hợp hành động ở mệnh đề phụ xảy ra trước hành động ở mệnh đề tường thuật:
S + be + V3/ed + perfect infinitive (to have V3/ed)Ví dụ: -
Chủ động: People report that the thief escaped yesterday. (Người ta báo cáo rằng tên trộm đã trốn thoát ngày hôm qua.)
-
Bị động: The thief is reported to have escaped yesterday. (Tên trộm được báo cáo là đã trốn thoát ngày hôm qua.)
2. Thể bị động nhờ vả, truyền khiến (Causative Passive)
Chúng ta sử dụng cấu trúc nhờ vả (Causative) khi muốn nói về việc thuê, nhờ hoặc yêu cầu ai đó làm việc gì cho mình, thay vì tự mình làm.
Ở thể chủ động, chúng ta dùng cấu trúc:
Have + someone + V-bare (nguyên mẫu không to)Get + someone + to-infinitive (to V)
Khi chuyển sang bị động, cả hai cấu trúc này gộp chung thành một công thức:
Have/Get + something + V3/ed + (by someone)
Ví dụ:
- Chủ động: I had the dentist check my teeth. (Tôi đã nhờ nha sĩ khám răng cho tôi.)
- Bị động: I had my teeth checked by the dentist. (Tôi đã được nha sĩ khám răng cho.)
- Chủ động: She will get her brother to paint the room. (Cô ấy sẽ bảo anh trai cô ấy sơn phòng.)
- Bị động: She will get the room painted by her brother. (Cô ấy sẽ cho căn phòng được sơn bởi anh trai mình.)
3. Thể bị động với động từ chỉ giác quan (Perception Verbs)
Các động từ chỉ giác quan phổ biến bao gồm: see (nhìn), hear (nghe), watch (xem), notice (chú ý), smell (ngửi).
Ở thể chủ động, chúng ta có hai dạng câu tùy thuộc vào việc bạn chứng kiến toàn bộ hay một phần hành động:
- Chứng kiến toàn bộ hành động:
S + see/hear... + someone + V-bare - Chứng kiến một phần hành động (hành động đang diễn ra):
S + see/hear... + someone + V-ing
Khi chuyển sang bị động, các cấu trúc biến đổi như sau:
Với hành động trọn vẹn (V-bare chuyển thành to-infinitive):
S + be + seen/heard/watched... + to-infinitive
Ví dụ:
- Chủ động: I saw him cross the street. (Tôi thấy anh ấy băng qua đường từ bên này sang bên kia.)
- Bị động: He was seen to cross the street. (Anh ấy được nhìn thấy là đã băng qua đường.)
Với hành động đang diễn ra (V-ing giữ nguyên):
S + be + seen/heard/watched... + V-ing
Ví dụ:
- Chủ động: They heard her singing in the room. (Họ nghe thấy cô ấy đang hát trong phòng.)
- Bị động: She was heard singing in the room. (Cô ấy được nghe thấy đang hát trong phòng.)
4. Cấu trúc bị động đặc biệt với động từ Make, Let, Help
Ba động từ này có cách chuyển đổi bị động rất đặc thù mà bạn cần ghi nhớ:
Động từ Make (Bắt buộc ai làm gì):
- Chủ động:
Make + someone + V-bare - Bị động (V-bare chuyển thành to-infinitive):
be made + to-infinitiveVí dụ: - Chủ động: My manager made me redo the presentation. (Sếp bắt tôi làm lại bài thuyết trình.)
- Bị động: I was made to redo the presentation by my manager. (Tôi bị sếp bắt làm lại bài thuyết trình.)
Động từ Let (Cho phép ai làm gì):
Động từ let ít khi được dùng trực tiếp ở thể bị động dạng be let. Thay vào đó, người ta thường dùng động từ allow hoặc permit để thay thế.
- Chủ động:
Let + someone + V-bare - Bị động:
be allowed/permitted + to-infinitiveVí dụ: - Chủ động: Her parents let her travel alone. (Bố mẹ cho phép cô ấy đi du lịch một mình.)
- Bị động: She was allowed to travel alone by her parents. (Cô ấy được bố mẹ cho phép đi du lịch một mình.)
Động từ Help (Giúp ai làm gì):
- Chủ động:
Help + someone + V-bare / to-infinitive - Bị động:
be helped + to-infinitive(trong một số trường hợp ít trang trọng hơn có thể dùng V-bare) Ví dụ: - Chủ động: They helped him finish the homework. (Họ giúp cậu ấy hoàn thành bài tập về nhà.)
- Bị động: He was helped to finish the homework. (Cậu ấy đã được giúp đỡ để hoàn thành bài tập về nhà.)
5. Thể bị động với động từ “Need”
Động từ need (cần) có một cấu trúc bị động đặc biệt khi chủ ngữ là danh từ chỉ vật. Bạn không cần dùng cấu trúc phức tạp, bản thân danh động từ dạng V-ing sau need đã mang ý nghĩa bị động.
Có hai cách viết tương đương nhau:
- Cách 1:
S (chỉ vật) + need + V-ing - Cách 2:
S (chỉ vật) + need + to be + V3/ed
Ví dụ:
- My car needs washing. (Xe của tôi cần được rửa.)
- My car needs to be washed. (Xe của tôi cần được rửa.)
- These plants need watering. (Những cái cây này cần được tưới nước.)
- These plants need to be watered. (Những cái cây này cần được tưới nước.)
6. Thể bị động của danh động từ và động từ nguyên mẫu (Gerund and Infinitive Passive)
Khi danh động từ (Gerund) hoặc động từ nguyên mẫu (Infinitive) đóng vai trò là tân ngữ nhận tác động trong câu, chúng ta phải chuyển chúng sang dạng bị động.
Bị động của động từ nguyên mẫu (Infinitive Passive):
- Chủ động:
to V - Bị động:
to be + V3/edVí dụ: - Chủ động: She wants her classmates to respect her. (Cô ấy muốn các bạn cùng lớp tôn trọng mình.)
- Bị động: She wants to be respected by her classmates. (Cô ấy muốn được tôn trọng bởi các bạn cùng lớp.)
Nếu hành động bị động xảy ra trước hành động chính ở quá khứ, chúng ta dùng dạng hoàn thành:
- Bị động hoàn thành:
to have been + V3/edVí dụ: - He is lucky to have been selected for the scholarship. (Anh ấy thật may mắn khi đã được chọn nhận học bổng.)
Bị động của danh động từ (Gerund Passive):
- Chủ động:
V-ing - Bị động:
being + V3/edVí dụ: - Chủ động: He hates people laughing at him. (Anh ấy ghét người khác cười nhạo mình.)
- Bị động: He hates being laughed at. (Anh ấy ghét bị cười nhạo.)
Nếu hành động bị động đã xảy ra trước hành động chính:
- Bị động hoàn thành:
having been + V3/edVí dụ: - She complained about having been treated unfairly. (Cô ấy phàn nàn về việc đã bị đối xử bất công trước đó.)
III. Bảng tổng hợp các cấu trúc bị động nâng cao
Hãy lưu lại bảng này để ôn tập nhanh trước các bài kiểm tra nhé:
| Dạng cấu trúc | Cấu trúc chủ động | Cấu trúc bị động nâng cao |
|---|---|---|
| Bị động tường thuật (cùng thì) | People say that S + V | It is said that S + V S + is/are said to V |
| Bị động tường thuật (khác thì) | People say that S + V-past | It is said that S + V-past S + is/are said to have V3/ed |
| Bị động nhờ vả | Have someone V-bare Get someone to V | Have/Get something V3/ed |
| Động từ giác quan (trọn vẹn) | See someone V-bare | be seen to V |
| Động từ giác quan (đang diễn ra) | See someone V-ing | be seen V-ing |
| Động từ Make | Make someone V-bare | be made to V |
| Động từ Let | Let someone V-bare | be allowed to V |
| Động từ Need | Need to V (chủ động) | Need V-ing Need to be V3/ed |
| Danh động từ & Nguyên mẫu | to V V-ing | to be V3/ed being V3/ed |
IV. Lỗi phổ biến của người Việt
Khi sử dụng các cấu trúc bị động nâng cao, người học Việt Nam thường gặp phải một số lỗi sai kinh điển sau:
Lỗi 1: Dùng sai thì của động từ sau “is said to” khi nói về sự việc trong quá khứ
Người Việt hay viết: He is said to steal the car last week.
- Giải thích: Hành động trộm xe đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (last week), trong khi lời đồn đại ở hiện tại (is said). Vì hành động trộm xe xảy ra trước nên chúng ta bắt buộc phải dùng Perfect Infinitive (to have V3/ed).
- Cách viết đúng: He is said to have stolen the car last week.
Lỗi 2: Nhầm lẫn công thức nhờ vả bị động giữa “have” và “get”
Người Việt hay viết: I had my hair to cut yesterday.
- Giải thích: Ở dạng bị động nhờ vả, cả “have” và “get” đều đi trực tiếp với danh từ chỉ vật và động từ phân từ hai (V3/ed), không có “to-infinitive”.
- Cách viết đúng: I had my hair cut yesterday.
Lỗi 3: Quên thêm “to” sau cấu trúc bị động của “make”
Người Việt hay viết: We were made clean the floor.
- Giải thích: Ở câu chủ động, động từ “make” đi với động từ nguyên mẫu không “to” (make someone do). Nhưng khi chuyển sang câu bị động, chúng ta bắt buộc phải thêm “to” trước động từ (be made to do).
- Cách viết đúng: We were made to clean the floor.
V. Bài tập luyện tập
Bài tập luyện tập
1. She is rumored _______ in Paris when she was a child, but now she lives in Tokyo.
2. The students were made _______ their assignments before going home.
3. We need to get our roof _______ before the storm starts next week.
4. I hate _______ what to do all the time.
5. The suspect was seen _______ the building at the exact moment the alarm went off.
6. People believe that the company lost millions of dollars last year. -> The company is believed _______ millions of dollars last year.
7. They don't let anyone enter the laboratory without permission. -> No one is _______ to enter the laboratory without permission.
8. He remembers his parents taking him to the zoo when he was young. -> He remembers _______ to the zoo by his parents when he was young.