Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Passive Voice Nâng Cao — Các Cấu Trúc Ít Được Dạy Ở Trường

Bạn đã bao giờ tự tin rằng mình đã nắm chắc câu bị động (Passive Voice) vì đã thuộc lòng công thức chuyển đổi từ câu chủ động chưa? Ở trường học, chúng ta thường chỉ được luyện tập các dạng cơ bản như chuyển đổi thì Hiện tại Đơn hay Quá khứ Đơn sang bị động.

Thế nhưng, khi bước vào các kỳ thi học thuật như IELTS, TOEFL hay khi đọc báo chí nước ngoài, bạn sẽ bắt gặp những câu bị động có cấu trúc phức tạp hơn nhiều. Ví dụ, làm thế nào để chuyển câu “People say that he is rich” sang bị động? Hay câu nhờ vả “I had the mechanic fix my car” sẽ biến đổi ra sao?

Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng nhau khám phá các cấu trúc câu bị động nâng cao mà sách giáo khoa phổ thông thường bỏ qua, giúp bạn nâng cấp ngữ pháp và đạt điểm cao hơn trong các kỳ thi sắp tới.


I. Khái niệm chung

Trước khi đi vào các cấu trúc nâng cao, hãy cùng nhắc lại một quy tắc cốt lõi của câu bị động. Chúng ta dùng câu bị động khi muốn tập trung vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động của hành động đó, thay vì người thực hiện hành động.

Cấu trúc cơ bản nhất của câu bị động là: S + be + V3/ed + (by O)

Ví dụ cơ bản: The presentation was prepared by our team yesterday. (Bài thuyết trình đã được chuẩn bị bởi đội của chúng tôi vào ngày hôm qua.)

Đối với các cấu trúc nâng cao, nguyên lý này vẫn giữ nguyên, nhưng cách biến đổi động từ và chủ ngữ sẽ phức tạp hơn rất nhiều. Hãy cùng đi chi tiết vào từng dạng nhé.


II. Các cấu trúc bị động nâng cao

Dưới đây là 6 dạng câu bị động nâng cao phổ biến nhất mà bạn cần nắm vững để đạt trình độ tiếng Anh học thuật.

1. Thể bị động tường thuật, truyền tin (Passive of Reporting Verbs)

Cấu trúc này dùng khi muốn truyền đạt thông tin, ý kiến hoặc lời đồn đại mà không muốn chỉ rõ ai là người đưa ra thông tin đó. Các động từ tường thuật thường gặp gồm: say (nói), believe (tin rằng), think (nghĩ), report (báo cáo), rumor (đồn đại), claim (tuyên bố).

Có hai cách để chuyển đổi một câu tường thuật dạng People say that + S + V sang bị động:

Cách 1: Sử dụng chủ ngữ giả “It” Công thức này cực kỳ đơn giản vì bạn không cần thay đổi mệnh đề phía sau. It is/was + V3/ed (said/believed/reported...) + that + S + V

Ví dụ:

Cách 2: Đưa chủ ngữ của mệnh đề phụ lên làm chủ ngữ chính Cách này khó hơn và yêu cầu bạn phải xác định mối quan hệ về thì giữa mệnh đề tường thuật và mệnh đề phụ.

2. Thể bị động nhờ vả, truyền khiến (Causative Passive)

Chúng ta sử dụng cấu trúc nhờ vả (Causative) khi muốn nói về việc thuê, nhờ hoặc yêu cầu ai đó làm việc gì cho mình, thay vì tự mình làm.

Ở thể chủ động, chúng ta dùng cấu trúc:

Khi chuyển sang bị động, cả hai cấu trúc này gộp chung thành một công thức: Have/Get + something + V3/ed + (by someone)

Ví dụ:

3. Thể bị động với động từ chỉ giác quan (Perception Verbs)

Các động từ chỉ giác quan phổ biến bao gồm: see (nhìn), hear (nghe), watch (xem), notice (chú ý), smell (ngửi).

Ở thể chủ động, chúng ta có hai dạng câu tùy thuộc vào việc bạn chứng kiến toàn bộ hay một phần hành động:

Khi chuyển sang bị động, các cấu trúc biến đổi như sau:

Với hành động trọn vẹn (V-bare chuyển thành to-infinitive): S + be + seen/heard/watched... + to-infinitive Ví dụ:

Với hành động đang diễn ra (V-ing giữ nguyên): S + be + seen/heard/watched... + V-ing Ví dụ:

4. Cấu trúc bị động đặc biệt với động từ Make, Let, Help

Ba động từ này có cách chuyển đổi bị động rất đặc thù mà bạn cần ghi nhớ:

Động từ Make (Bắt buộc ai làm gì):

Động từ Let (Cho phép ai làm gì): Động từ let ít khi được dùng trực tiếp ở thể bị động dạng be let. Thay vào đó, người ta thường dùng động từ allow hoặc permit để thay thế.

Động từ Help (Giúp ai làm gì):

5. Thể bị động với động từ “Need”

Động từ need (cần) có một cấu trúc bị động đặc biệt khi chủ ngữ là danh từ chỉ vật. Bạn không cần dùng cấu trúc phức tạp, bản thân danh động từ dạng V-ing sau need đã mang ý nghĩa bị động.

Có hai cách viết tương đương nhau:

Ví dụ:

6. Thể bị động của danh động từ và động từ nguyên mẫu (Gerund and Infinitive Passive)

Khi danh động từ (Gerund) hoặc động từ nguyên mẫu (Infinitive) đóng vai trò là tân ngữ nhận tác động trong câu, chúng ta phải chuyển chúng sang dạng bị động.

Bị động của động từ nguyên mẫu (Infinitive Passive):

Nếu hành động bị động xảy ra trước hành động chính ở quá khứ, chúng ta dùng dạng hoàn thành:

Bị động của danh động từ (Gerund Passive):

Nếu hành động bị động đã xảy ra trước hành động chính:


III. Bảng tổng hợp các cấu trúc bị động nâng cao

Hãy lưu lại bảng này để ôn tập nhanh trước các bài kiểm tra nhé:

Dạng cấu trúcCấu trúc chủ độngCấu trúc bị động nâng cao
Bị động tường thuật (cùng thì)People say that S + VIt is said that S + V
S + is/are said to V
Bị động tường thuật (khác thì)People say that S + V-pastIt is said that S + V-past
S + is/are said to have V3/ed
Bị động nhờ vảHave someone V-bare
Get someone to V
Have/Get something V3/ed
Động từ giác quan (trọn vẹn)See someone V-barebe seen to V
Động từ giác quan (đang diễn ra)See someone V-ingbe seen V-ing
Động từ MakeMake someone V-barebe made to V
Động từ LetLet someone V-barebe allowed to V
Động từ NeedNeed to V (chủ động)Need V-ing
Need to be V3/ed
Danh động từ & Nguyên mẫuto V
V-ing
to be V3/ed
being V3/ed

IV. Lỗi phổ biến của người Việt

Khi sử dụng các cấu trúc bị động nâng cao, người học Việt Nam thường gặp phải một số lỗi sai kinh điển sau:

Lỗi 1: Dùng sai thì của động từ sau “is said to” khi nói về sự việc trong quá khứ

Người Việt hay viết: He is said to steal the car last week.

Lỗi 2: Nhầm lẫn công thức nhờ vả bị động giữa “have” và “get”

Người Việt hay viết: I had my hair to cut yesterday.

Lỗi 3: Quên thêm “to” sau cấu trúc bị động của “make”

Người Việt hay viết: We were made clean the floor.


V. Bài tập luyện tập

Bài tập luyện tập

1. She is rumored _______ in Paris when she was a child, but now she lives in Tokyo.

2. The students were made _______ their assignments before going home.

3. We need to get our roof _______ before the storm starts next week.

4. I hate _______ what to do all the time.

5. The suspect was seen _______ the building at the exact moment the alarm went off.

6. People believe that the company lost millions of dollars last year. -> The company is believed _______ millions of dollars last year.

7. They don't let anyone enter the laboratory without permission. -> No one is _______ to enter the laboratory without permission.

8. He remembers his parents taking him to the zoo when he was young. -> He remembers _______ to the zoo by his parents when he was young.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Conditional Sentences Type 1 — Câu điều kiện loại 1
Bài sau
Future Perfect vs Future Continuous — Khi Nào Cần Dùng?