Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Conditional Sentences Type 1 — Câu điều kiện loại 1

Bạn có bao giờ tự hỏi làm thế nào để nói về một dự định sẽ thực hiện nếu thời tiết thuận lợi, hoặc một kết quả chắc chắn sẽ xảy ra nếu bạn cố gắng học tập chưa? Trong tiếng Anh, chúng ta sử dụng một cấu trúc rất quen thuộc để diễn tả những tình huống này: Câu điều kiện loại 1.

Đây là một trong những cấu trúc ngữ pháp cơ bản và được sử dụng với tần suất cực kỳ cao trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, nhiều bạn vẫn gặp bối rối khi chia động từ hoặc nhầm lẫn ngữ cảnh sử dụng của nó.

Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng nhau tìm hiểu từ công thức, cách dùng cho đến những lỗi sai phổ biến mà người Việt hay mắc phải khi sử dụng câu điều kiện loại 1 nhé.


I. Khái niệm và Công thức

Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) được dùng để diễn tả một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai nếu có một điều kiện nhất định được đáp ứng.

Cấu trúc của câu điều kiện loại 1 luôn gồm hai mệnh đề:

Công thức cơ bản như sau:

If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V-bare (động từ nguyên thể)

Bạn cũng có thể đảo mệnh đề kết quả lên trước mệnh đề If. Khi đảo như vậy, chúng ta không cần dùng dấu phẩy để ngăn cách hai mệnh đề nữa.

S + will + V-bare + if + S + V (hiện tại đơn)

Ví dụ cụ thể:

If you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ thi đỗ.) — Ở đây, việc “học hành chăm chỉ” hoàn toàn có thể xảy ra ở hiện tại, và dẫn tới kết quả “thi đỗ” ở tương lai.

I will call you if I have free time. (Tôi sẽ gọi cho bạn nếu tôi có thời gian rảnh.) — Mệnh đề kết quả đứng trước nên không có dấu phẩy ở giữa câu.


II. Cách dùng chi tiết

Chúng ta sử dụng câu điều kiện loại 1 trong ba trường hợp phổ biến dưới đây:

1. Diễn tả một khả năng, sự việc có thể xảy ra ở tương lai

Đây là cách dùng phổ biến nhất, khi bạn muốn nói về một kết quả thực tế và khả thi trong cuộc sống hàng ngày.

Ví dụ:

2. Đưa ra lời khuyên, lời cảnh báo hoặc lời đe dọa

Bạn cũng có thể dùng câu điều kiện loại 1 để cảnh báo ai đó về hậu quả của một hành động, hoặc đưa ra một lời hứa/lời đe dọa.

Ví dụ:

3. Đưa ra lời đề nghị giúp đỡ hoặc gợi ý

Chúng ta dùng cấu trúc này khi muốn đề xuất hỗ trợ ai đó trong một hoàn cảnh cụ thể.

Ví dụ:


III. Các biến thể thường gặp

Không phải lúc nào mệnh đề chính cũng chỉ đi kèm với động từ khuyết thiếu will. Bạn có thể thay thế bằng một số từ hoặc cấu trúc khác tùy ngữ cảnh:

1. Thay “will” bằng các động từ khuyết thiếu khác (can, may, must, should)

2. Mệnh đề chính là câu mệnh lệnh

Khi bạn muốn yêu cầu hoặc khuyên bảo ai đó làm gì ngay lập tức nếu điều kiện xảy ra, bạn hãy bỏ chủ ngữ ở mệnh đề chính và bắt đầu bằng một động từ nguyên thể.

Ví dụ:


IV. Lỗi phổ biến của người Việt

Khi làm bài tập hoặc giao tiếp thực tế, người học tiếng Anh tại Việt Nam rất dễ mắc phải những lỗi sau:

Lỗi 1: Dùng “will” ở cả hai mệnh đề

Người Việt hay viết: If it will rain, we will stay at home.

Lỗi 2: Chia sai động từ ở hiện tại đơn đối với chủ ngữ số ít

Người Việt hay viết: If he study hard, he will pass.

Lỗi 3: Quên dấu phẩy khi mệnh đề If đứng trước

Người Việt hay viết: If you need help I will be there.


V. Bài tập luyện tập

Bài tập luyện tập

1. If you _______, you will miss the train.

2. She _______ very happy if you invite her to the party.

3. If they _______ for the test, they will get good marks.

4. I will buy that shirt if it _______ too expensive.

5. If he _______ my car, I will lend it to him.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Conditional Sentences Type 2 — Câu điều kiện loại 2
Bài sau
Passive Voice Nâng Cao — Các Cấu Trúc Ít Được Dạy Ở Trường