Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Conditional Sentences Type 2 — Câu điều kiện loại 2

Bạn đã bao giờ mơ ước: “Nếu mình trúng xổ số, mình sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới”, hay ước ao “Nếu mình là một tỷ phú, mình sẽ giúp đỡ mọi người gặp khó khăn” chưa? Trong tiếng Anh, khi muốn giả định về những điều không có thật, không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, chúng ta sử dụng một cấu trúc cực kỳ thú vị: Câu điều kiện loại 2.

Trái ngược với câu điều kiện loại 1 (diễn tả sự việc hoàn toàn có thể xảy ra), câu điều kiện loại 2 mở ra một thế giới của sự tưởng tượng và giả thuyết. Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa thì quá khứ trong mệnh đề If của cấu trúc này với thời gian thực tế của nó.

Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng phân tích chi tiết từ công thức, cách dùng, những lưu ý đặc biệt về động từ “to be” và các lỗi phổ biến mà người Việt hay mắc phải nhé.


I. Khái niệm và Công thức

Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) dùng để diễn tả một điều kiện không có thật, trái với thực tế ở hiện tại hoặc tương lai. Do điều kiện này không có thật nên kết quả ở mệnh đề chính cũng chỉ là giả định, không thể xảy ra trong thực tế.

Công thức của câu điều kiện loại 2:

If + S + V-ed / V2 (quá khứ đơn), S + would/could/might + V-bare (động từ nguyên thể)

Nếu mệnh đề điều kiện If đứng sau, công thức sẽ là:

S + would/could/might + V-bare + if + S + V-ed / V2 (quá khứ đơn)

Ví dụ cụ thể:

If I had a million dollars, I would buy a yacht. (Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ mua một chiếc du thuyền.) — Thực tế hiện tại: Tôi không có một triệu đô la (điều kiện trái thực tế), nên việc mua du thuyền cũng chỉ là tưởng tượng.

She could pass the exam if she studied. (Cô ấy có thể đỗ kỳ thi nếu cô ấy học bài.) — Thực tế hiện tại: Cô ấy không học bài và cô ấy không đỗ kỳ thi.


II. Cách dùng chi tiết

Câu điều kiện loại 2 được áp dụng trong hai trường hợp chính sau đây:

1. Giả định một tình huống không có thật ở hiện tại hoặc tương lai

Chúng ta dùng cấu trúc này để đưa ra những tình huống tưởng tượng hoàn toàn trái ngược với thực tế cuộc sống hiện tại.

Ví dụ:

2. Đưa ra lời khuyên (thường đi với cấu trúc “If I were you”)

Đây là một cách dùng cực kỳ lịch sự và tự nhiên trong tiếng Anh khi bạn muốn đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để đưa ra lời khuyên cho họ.

Ví dụ:


III. Lưu ý đặc biệt về động từ “To Be”

Trong câu điều kiện loại 2, đối với mệnh đề If sử dụng động từ to be, người bản xứ thường dùng were cho tất cả các chủ ngữ (kể cả chủ ngữ số ít như I, he, she, it).

Ví dụ:

Mặc dù trong văn nói giao tiếp hàng ngày, bạn đôi khi vẫn nghe thấy người bản xứ dùng was cho chủ ngữ số ít (ví dụ: If I was you…), nhưng trong các bài kiểm tra học thuật hoặc văn phong trang trọng, sử dụng were cho tất cả các ngôi vẫn là chuẩn mực chính xác nhất.


IV. Lỗi phổ biến của người Việt

Dưới đây là các lỗi sai kinh điển mà người Việt hay gặp phải khi dùng câu điều kiện loại 2:

Lỗi 1: Nhầm lẫn thì ở mệnh đề If thành hiện tại hoặc tương lai

Người Việt hay viết: If I have more time, I would learn Spanish.

Lỗi 2: Dùng “would” ở mệnh đề If

Người Việt hay viết: If I would know the answer, I would tell you.

Lỗi 3: Chia động từ ở mệnh đề chính thành quá khứ

Người Việt hay viết: If she won the lottery, she would bought a house.


V. Bài tập luyện tập

Bài tập luyện tập

1. If I _______ wings, I would fly everywhere.

2. She would be very angry if she _______ the truth.

3. If they _______ older, they could drive a car.

4. If I _______ you, I would study harder.

5. We _______ to the party if we had an invitation.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Conditional Sentences Type 3 — Câu điều kiện loại 3
Bài sau
Conditional Sentences Type 1 — Câu điều kiện loại 1