Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Conditional Sentences Type 3 — Câu điều kiện loại 3

Đã bao giờ bạn tự trách mình: “Giá như hôm qua mình học bài kỹ hơn thì hôm nay mình đã làm bài tốt rồi”, hoặc “Nếu hôm đó mình không dậy muộn thì mình đã không lỡ chuyến bay” chưa? Khi muốn quay ngược thời gian để giả định một điều trái ngược hoàn toàn với những gì đã thực sự xảy ra trong quá khứ, chúng ta dùng cấu trúc: Câu điều kiện loại 3.

Khác với câu điều kiện loại 1 (có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai) và loại 2 (giả định ở hiện tại), câu điều kiện loại 3 hoàn toàn hướng về quá khứ. Đây là cấu trúc giúp bạn diễn tả sự tiếc nuối, hối hận hoặc rút kinh nghiệm từ một sự việc đã kết thúc.

Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng đi sâu vào công thức khá “cồng kềnh” của cấu trúc này, cách phân biệt các chữ viết tắt dễ nhầm lẫn và các lỗi sai người Việt hay gặp phải nhé.


I. Khái niệm và Công thức

Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) được dùng để giả định một điều kiện trái ngược hoàn toàn với thực tế đã xảy ra trong quá khứ, từ đó đưa ra một kết quả giả định cũng trái ngược với quá khứ.

Công thức của câu điều kiện loại 3:

If + S + had + V3/ed (quá khứ hoàn thành), S + would/could/might + have + V3/ed

Nếu mệnh đề If đứng ở phía sau, cấu trúc sẽ là:

S + would/could/might + have + V3/ed + if + S + had + V3/ed

Ví dụ cụ thể:

If I had studied harder, I would have passed the exam. (Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi đã đỗ kỳ thi rồi.) — Thực tế trong quá khứ: Tôi không học chăm chỉ và tôi đã trượt kỳ thi.

We might have arrived on time if we hadn’t got lost. (Chúng tôi có lẽ đã đến đúng giờ nếu chúng tôi không bị lạc đường.) — Thực tế trong quá khứ: Chúng tôi đã bị lạc đường và chúng tôi đã đến muộn.


II. Cách dùng chi tiết

Câu điều kiện loại 3 thường được dùng trong hai trường hợp chính dưới đây:

1. Diễn tả sự tiếc nuối, hối hận về một sự việc trong quá khứ

Khi bạn cảm thấy tiếc vì đã làm hoặc không làm một điều gì đó và muốn tưởng tượng ra một kết quả tốt đẹp hơn.

Ví dụ:

2. Đưa ra lời trách móc, phê bình hành động của người khác trong quá khứ

Khi bạn muốn chỉ ra lỗi sai của ai đó bằng cách giả định nếu họ làm khác đi thì kết quả đã không tồi tệ như vậy.

Ví dụ:


III. Phân biệt từ viết tắt dễ nhầm lẫn

Trong câu điều kiện loại 3, cả từ had (trong mệnh đề If) và từ would (trong mệnh đề chính) đều có thể được viết tắt thành ‘d. Điều này rất dễ khiến các bạn mới học bối rối khi đọc hiểu hoặc làm bài tập chia động từ.

Hãy nhớ quy tắc phân biệt đơn giản sau:


IV. Lỗi phổ biến của người Việt

Công thức của câu điều kiện loại 3 tương đối dài dòng nên người học tại Việt Nam cực kỳ dễ chia sai động từ. Dưới đây là các lỗi điển hình:

Lỗi 1: Dùng “would have” ở cả hai mệnh đề hoặc dùng trong mệnh đề If

Người Việt hay viết: If I would have known, I would have told you.

Lỗi 2: Quên từ “have” hoặc chia sai động từ sau “would”

Người Việt hay viết: If he had run faster, he would won the race. hoặc …he would has won the race.

Lỗi 3: Chia sai động từ bất quy tắc ở dạng V3

Người Việt hay viết: If I had saw him, I would have spoken to him.


V. Bài tập luyện tập

Bài tập luyện tập

1. If you _______ us, we would have finished on time.

2. We _______ to the beach if the weather had been nice.

3. If she _______ sick, she would have come to the party.

4. I would have bought that computer if I _______ enough money.

5. If they _______ him, he would have accepted.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Unless, Provided that, As long as — Thay thế "if" như thế nào?
Bài sau
Conditional Sentences Type 2 — Câu điều kiện loại 2