Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Unless, Provided that, As long as — Thay thế "if" như thế nào?

Khi học câu điều kiện tiếng Anh, chắc chắn bạn đã rất quen thuộc với từ if. Thế nhưng, nếu cứ lặp đi lặp lại từ này trong các bài viết hay cuộc hội thoại, cách diễn đạt của bạn sẽ trở nên đơn điệu. Để tăng tính đa dạng và tự nhiên cho câu nói, người bản xứ thường sử dụng các từ thay thế như unless, provided that hoặc as long as.

Mặc dù có cùng chức năng liên kết các mệnh đề trong câu điều kiện, mỗi từ này lại mang một sắc thái nghĩa và cách kết hợp động từ khác nhau. Việc hiểu sai bản chất phủ định của unless hoặc dùng sai ngữ cảnh của provided that là những lỗi cực kỳ phổ biến.

Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng tìm hiểu chi tiết cách sử dụng các từ thay thế cho if để nâng cấp văn phong tiếng Anh của bạn nhé.


I. Cấu trúc và Cách dùng Unless (Trừ khi)

Từ unless mang ý nghĩa là “trừ khi”, tương đương với cụm từ if… not (nếu… không). Do bản thân unless đã mang nghĩa phủ định, mệnh đề đi kèm sau nó thường được viết ở dạng khẳng định.

Công thức:

Unless + S + V (khẳng định), S + V

Ví dụ cụ thể:

Unless you study, you will fail the exam. (Trừ khi bạn học bài, bạn sẽ trượt kỳ thi.) — Câu này hoàn toàn đồng nghĩa với: If you don’t study, you will fail the exam. (Nếu bạn không học bài, bạn sẽ trượt kỳ thi.)

I won’t go to the party unless she invites me. (Tôi sẽ không đi dự tiệc trừ khi cô ấy mời tôi.) — Đồng nghĩa với: I won’t go to the party if she doesn’t invite me.

Lưu ý: Chúng ta không dùng unless trong các câu điều kiện giả định trái thực tế (như câu điều kiện loại 3 diễn tả sự tiếc nuối). Trong trường hợp đó, hãy sử dụng cấu trúc if… not.


II. Cấu trúc và Cách dùng Provided that / Providing that (Miễn là)

Cụm từ provided that hoặc providing that có nghĩa là “miễn là”, “với điều kiện là”. Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh một điều kiện bắt buộc phải xảy ra để kết quả có thể thực hiện được. Nó mang sắc thái trang trọng hơn if.

Công thức:

Provided that / Providing that + S + V, S + V

Ví dụ cụ thể:

Provided that the weather is nice, we will go. (Miễn là thời tiết đẹp, chúng tôi sẽ đi.) — Câu này mang nghĩa là chúng tôi sẽ chỉ đi với điều kiện duy nhất là thời tiết phải đẹp.

You can borrow my car, providing that you drive carefully. (Bạn có thể mượn xe của tôi, miễn là bạn lái xe cẩn thận.)


III. Cấu trúc và Cách dùng As long as / So long as (Miễn là / Chừng nào mà)

Tương tự như provided that, cụm từ as long as hoặc so long as cũng mang ý nghĩa “miễn là” hoặc “chừng nào mà”. Tuy nhiên, cấu trúc này thường được sử dụng phổ biến hơn trong văn nói và giao tiếp hàng ngày vì sắc thái thân thiện và ít trang trọng hơn.

Công thức:

As long as / So long as + S + V, S + V

Ví dụ cụ thể:

As long as you do your best, it doesn’t matter if we win or lose. (Miễn là bạn cố gắng hết sức, việc thắng hay thua không quan trọng.)

I will help you so long as you follow my advice. (Tôi sẽ giúp bạn chừng nào bạn làm theo lời khuyên của tôi.)


IV. Bảng tổng hợp so sánh

Để giúp bạn dễ dàng ghi nhớ cách sử dụng của các liên từ thay thế này, hãy xem bảng so sánh nhanh dưới đây:

Từ liên kếtÝ nghĩaMức độ trang trọngBản chất mệnh đề đi kèm
UnlessTrừ khi (If… not)Trung bìnhThường dùng thể khẳng định sau unless.
Provided thatVới điều kiện là / Miễn làTrang trọng (Formal)Diễn tả một điều kiện bắt buộc, nghiêm túc.
As long asMiễn là / Chừng nào màThân mật (Informal)Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

V. Lỗi phổ biến của người Việt

Khi sử dụng các cấu trúc thay thế này, người học tiếng Anh tại Việt Nam hay mắc phải các lỗi sau:

Lỗi 1: Dùng thể phủ định trong mệnh đề sau “unless”

Người Việt hay viết: Unless you don’t hurry, you will be late.

Lỗi 2: Dùng “will” trong mệnh đề chứa “provided that” hoặc “as long as”

Người Việt hay viết: Provided that it will rain, the plants will grow.

Lỗi 3: Dùng sai sắc thái trang trọng trong giao tiếp hàng ngày

Người Việt hay viết: I’ll let you borrow my book, provided that you return it tomorrow. (khi nói với bạn thân)


VI. Bài tập luyện tập

Bài tập luyện tập

1. You will be sick _______ you stop eating so much fast food.

2. We will go to the park _______ it doesn't rain.

3. _______ you work hard, you will succeed.

4. I won't buy that phone _______ they give me a discount.

5. You can stay here _______ you keep quiet.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Who, Which, That — Dùng thế nào trong mệnh đề quan hệ?
Bài sau
Conditional Sentences Type 3 — Câu điều kiện loại 3