Bạn đã bao giờ gặp những câu tiếng Anh dài ngoằng, trong đó xuất hiện mấy từ như who, which, that đứng ở giữa câu chưa? Có thể bạn từng bối rối không biết tại sao lúc thì người ta dùng who, lúc lại dùng which, rồi thỉnh thoảng lại thấy that chen vào.
Những từ đó chính là các đại từ quan hệ dùng để kết nối và giải thích rõ hơn cho một danh từ đứng trước nó. Cấu trúc này gọi là Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses).
Mệnh đề quan hệ là một phần cực kỳ quan trọng nếu bạn muốn viết câu ghép hoặc nâng cấp cách nói tiếng Anh của mình để tự nhiên hơn. Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng làm chủ ba đại từ quan hệ phổ biến nhất: who, which, và that nhé.
I. Khái niệm mệnh đề quan hệ là gì?
Để hiểu đơn giản nhất, bạn hãy xem ví dụ này:
Bạn có hai câu đơn:
- I met a man yesterday. (Tôi đã gặp một người đàn ông ngày hôm qua.)
- He is a famous doctor. (Anh ấy là một bác sĩ nổi tiếng.)
Thay vì nói hai câu ngắn cộc lốc như vậy, bạn có thể ghép chúng lại thành một câu duy nhất bằng cách sử dụng từ who:
I met a man who is a famous doctor yesterday. (Tôi đã gặp một người đàn ông, người mà là một bác sĩ nổi tiếng ngày hôm qua.)
Trong câu mới này, cụm who is a famous doctor chính là mệnh đề quan hệ. Nó đứng ngay sau danh từ a man để bổ sung thông tin cho người đọc biết “người đàn ông đó là ai”. Từ who đóng vai trò làm đại từ quan hệ để thay thế cho chủ ngữ He ở câu thứ hai.
II. Cách dùng của Who, Which và That
Mỗi từ who, which, that được dùng để đại diện cho các đối tượng khác nhau. Hãy ghi nhớ bảng nguyên tắc cốt lõi sau:
| Đại từ quan hệ | Danh từ đứng trước (Tiền từ) | Vai trò trong mệnh đề quan hệ |
|---|---|---|
| Who | Người | Chủ ngữ hoặc Tân ngữ |
| Which | Vật, sự vật, động vật | Chủ ngữ hoặc Tân ngữ |
| That | Cả người và vật | Chủ ngữ hoặc Tân ngữ |
1. Cách dùng Who
Chúng ta dùng who để thay thế cho một danh từ chỉ người. Trong mệnh đề quan hệ, who có thể làm chủ ngữ (đứng trước động từ) hoặc tân ngữ (đứng trước chủ ngữ mới).
Ví dụ làm chủ ngữ:
- The girl who lives next door is very friendly. (Cô gái sống cạnh nhà tôi rất thân thiện.)
- Trong câu này, who thay thế cho the girl và làm chủ ngữ của động từ lives.
Ví dụ làm tân ngữ:
- The teacher who we met yesterday was very kind. (Người thầy mà chúng tôi gặp hôm qua rất tốt bụng.)
- Ở đây, who làm tân ngữ cho hành động met của chủ ngữ we.
2. Cách dùng Which
Chúng ta dùng which để thay thế cho danh từ chỉ vật, sự vật, sự việc hoặc con vật. Tương tự như who, which cũng có thể đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề.
Ví dụ làm chủ ngữ:
- The book which is on the table belongs to Huy. (Cuốn sách ở trên bàn là của Huy.)
- Từ which thay cho the book và làm chủ ngữ cho động từ is.
Ví dụ làm tân ngữ:
- The movie which I watched last night was amazing. (Bộ phim tôi xem tối qua rất tuyệt vời.)
- Từ which làm tân ngữ cho hành động watched của chủ ngữ I.
3. Cách dùng That
Từ that là một từ cực kỳ đa năng. Nó có thể dùng để thay thế cho cả người và vật. Trong các mệnh đề quan hệ xác định (mệnh đề bắt buộc phải có để câu đủ nghĩa), bạn hoàn toàn có thể dùng that thay cho who hoặc which.
Ví dụ thay cho who:
- The technician that fixed my laptop was very professional. (Người kỹ thuật viên sửa laptop cho tôi rất chuyên nghiệp.)
Ví dụ thay cho which:
- The dog that is barking outside belongs to my uncle. (Con chó đang sủa ngoài kia là của bác tôi.)
III. Khi nào BẮT BUỘC dùng That và khi nào KHÔNG ĐƯỢC dùng That?
Mặc dù that rất tiện lợi nhưng tiếng Anh vẫn có những quy tắc bắt buộc riêng cho từ này. Bạn cần lưu ý hai trường hợp sau để tránh bị trừ điểm đáng tiếc khi làm bài thi.
1. Những trường hợp ưu tiên hoặc bắt buộc dùng That
Bạn nên dùng that thay cho who / which khi danh từ đứng trước rơi vào các trường hợp sau:
- Đi sau các từ chỉ số lượng tuyệt đối hoặc bất định như: all, some, any, little, none, every, something, anything, everyone, nobody…
Is there anything that I can do for you? (Có điều gì tôi có thể làm cho bạn không?)
- Đi sau danh từ có tính từ so sánh nhất hoặc số thứ tự (the first, the second, the last…).
This is the most interesting book that I have ever read. (Đây là cuốn sách thú vị nhất mà tôi từng đọc.)
- Khi danh từ đứng trước bao gồm cả người và vật.
We saw the people and the cars that fell off the bridge. (Chúng tôi đã nhìn thấy những người và những chiếc xe bị rơi khỏi cầu.)
2. Trường hợp KHÔNG ĐƯỢC dùng That
Có hai tình huống tuyệt đối không dùng that:
- Sau dấu phẩy (trong mệnh đề quan hệ không xác định):
Sai: My father, that is a lawyer, lives in Da Nang. Đúng: My father, who is a lawyer, lives in Da Nang.
- Sau giới từ:
Sai: The house in that we lived was built in 1990. Đúng: The house in which we lived was built in 1990.
IV. Lỗi phổ biến của người Việt
Khi viết hoặc nói tiếng Anh sử dụng mệnh đề quan hệ, người Việt chúng mình thường vấp phải một số lỗi quen thuộc sau đây:
Lỗi 1: Bị thừa đại từ làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ
Người Việt hay viết: The shirt which I bought it yesterday is too small.
- Giải thích: Từ which đã đóng vai trò thay thế cho danh từ the shirt làm tân ngữ rồi, nên trong mệnh đề quan hệ không được dùng từ it nữa. Nếu dùng thêm it sẽ bị lặp từ.
- Cách viết đúng: The shirt which I bought yesterday is too small.
Lỗi 2: Bỏ quên đại từ quan hệ khi nó làm chủ ngữ
Người Việt hay viết: The man has the black dog is my uncle.
- Giải thích: Khi ghép hai câu, nếu không có đại từ quan hệ who để liên kết thì câu sẽ bị lỗi cấu trúc (cú pháp có 2 động từ chính đứng rời rạc).
- Cách viết đúng: The man who has the black dog is my uncle.
Lỗi 3: Dùng nhầm Who cho vật hoặc Which cho người
Người Việt hay viết: I love the cat who lives in the yard.
- Giải thích: Mặc dù thú cưng rất thân thiết nhưng theo ngữ pháp chuẩn, con vật vẫn được coi là vật nên chúng ta phải dùng which hoặc that, không dùng who.
- Cách viết đúng: I love the cat which lives in the yard. hoặc I love the cat that lives in the yard.
V. Bài tập luyện tập
Bài tập luyện tập
1. The doctor _______ treated me was very kind.
2. The laptop _______ I bought last week is running slow.
3. This is the first time _______ I have visited London.
4. The students _______ study hard usually get good results.
5. The house, _______ was built last year, has a beautiful garden.