Nếu who, which, hay that là những đại từ quan hệ quen mặt mà ai học tiếng Anh cũng biết, thì whose và whom lại là hai từ khiến nhiều người “e dè” nhất.
Nhiều bạn thường có thói quen né tránh hai từ này bằng cách diễn đạt dài dòng hơn, hoặc tặc lưỡi dùng đại từ khác thay thế cho qua chuyện.
Nhưng thực tế, whose và whom không hề khó như bạn nghĩ. Chỉ cần nắm vững bản chất của chúng, bạn sẽ thấy chúng cực kỳ logic. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng whose và whom một lần và mãi mãi nhé.
I. Đại từ quan hệ Whose — Chỉ sự sở hữu
Đại từ quan hệ whose được sử dụng để thay thế cho tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, their, our) hoặc sở hữu cách (‘s) của danh từ chỉ người hoặc vật đứng trước nó.
1. Công thức cơ bản
Vì chỉ sự sở hữu nên sau whose luôn luôn phải đi kèm với một danh từ.
N1 (tiền từ) + whose + N2 + V... hoặc N1 (tiền từ) + whose + N2 + S + V...
Trong đó, danh từ N2 thuộc sở hữu của danh từ N1.
2. Ví dụ thực tế
Hãy xem cách chúng ta ghép hai câu đơn sau:
- I met a woman. (Tôi gặp một người phụ nữ.)
- Her car was stolen yesterday. (Xe của cô ấy đã bị trộm ngày hôm qua.)
Nhận thấy her car chỉ sự sở hữu của a woman, ta dùng whose để nối câu:
I met a woman whose car was stolen yesterday. (Tôi gặp một người phụ nữ có chiếc xe bị trộm ngày hôm qua.)
Một ví dụ khác chỉ sự sở hữu của vật:
- This is the house. (Đây là ngôi nhà.)
- Its roof was damaged in the storm. (Mái của nó bị hỏng trong cơn bão.)
- Ghép câu: This is the house whose roof was damaged in the storm. (Đây là ngôi nhà có phần mái bị hỏng trong cơn bão.)
II. Đại từ quan hệ Whom — Làm tân ngữ
Khác với who có thể làm cả chủ ngữ và tân ngữ, whom chỉ được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
1. Công thức cơ bản
Vì whom đóng vai trò là tân ngữ, nên ngay sau whom phải là một chủ ngữ mới và một động từ.
N (chỉ người) + whom + S + V...
2. Ví dụ thực tế
Xem cách ghép hai câu:
- The man is my uncle. (Người đàn ông đó là bác tôi.)
- You saw him yesterday. (Bạn đã nhìn thấy ông ấy hôm qua.)
Ở đây, him là tân ngữ của câu thứ hai. Ta dùng whom để nối:
The man whom you saw yesterday is my uncle. (Người đàn ông mà bạn thấy hôm qua là bác của tôi.)
3. Whom đi với giới từ
Một trong những điểm đặc biệt của whom là nó có thể đứng ngay sau một giới từ (như to, with, about, for…), tạo nên phong cách văn phong rất trang trọng (formal).
Ví dụ:
- The manager to whom I sent the email has retired. (Người quản lý mà tôi gửi email cho đã nghỉ hưu rồi.)
- The colleague with whom I worked was very helpful. (Người đồng nghiệp mà tôi làm việc cùng rất nhiệt tình.)
III. Phân biệt nhanh Who, Whom và Whose
Để không bao giờ bị nhầm lẫn giữa ba từ này, bạn có thể áp dụng mẹo kiểm tra nhanh sau đây:
- Nếu ngay sau chỗ trống là một động từ, từ cần điền chắc chắn là Who (làm chủ ngữ).
- Nếu ngay sau chỗ trống là một danh từ, từ cần điền có khả năng cao là Whose (chỉ sở hữu).
- Nếu ngay sau chỗ trống là một chủ ngữ mới + động từ, bạn có thể dùng cả Who hoặc Whom (trong văn nói thông thường, người ta thích dùng who hoặc that cho tự nhiên, còn trong văn viết học thuật hoặc sau giới từ thì bắt buộc dùng whom).
IV. Lỗi phổ biến của người Việt
Dưới đây là một số lỗi sai kinh điển khi người Việt sử dụng whose và whom:
Lỗi 1: Bị lặp từ chỉ sự sở hữu sau Whose
Người Việt hay viết: The girl whose her mother is a doctor is my classmate.
- Giải thích: Bản thân từ whose đã mang nghĩa sở hữu (“của cô ấy”) thay cho her rồi. Việc viết thêm her ở phía sau là bị thừa từ.
- Cách viết đúng: The girl whose mother is a doctor is my classmate.
Lỗi 2: Dùng nhầm Whom làm chủ ngữ cho mệnh đề
Người Việt hay viết: The doctor whom cured my grandfather is very famous.
- Giải thích: Ngay sau chỗ trống là động từ cured, tức là ta đang thiếu một chủ ngữ cho hành động này. Do đó, phải dùng who, không thể dùng whom.
- Cách viết đúng: The doctor who cured my grandfather is very famous.
Lỗi 3: Dùng Who ngay sau giới từ
Người Việt hay viết: The woman with who I traveled was very nice.
- Giải thích: Khi giới từ được đảo lên trước đại từ quan hệ, ta bắt buộc phải dùng whom chứ không được phép dùng who. Nếu muốn dùng who, ta phải đẩy giới từ về cuối mệnh đề.
- Cách viết đúng: The woman with whom I traveled was very nice. hoặc The woman who I traveled with was very nice.
V. Bài tập luyện tập
Bài tập luyện tập
1. The girl _______ dog was lost is still looking for it.
2. She is the scientist _______ discovered the new virus.
3. The people _______ apartment was flooded had to move out.
4. The family with _______ we stayed during the holiday was extremely welcoming.
5. The client for _______ I prepared the report was very pleased.