Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Cách Hỏi Lại Khi Không Hiểu Trong Tiếng Anh Giao Tiếp

Khi trò chuyện bằng tiếng Anh với người nước ngoài, chắc chắn sẽ có những lúc bạn không nghe kịp, không hiểu một từ nào đó hoặc không rõ ý của người nói. Phản xạ tự nhiên của nhiều người lúc đó là gật đầu cười trừ cho qua chuyện.

Tuy nhiên, việc này rất dễ dẫn đến hiểu lầm, đặc biệt là trong công việc. Việc hỏi lại không hề thể hiện bạn kém cỏi mà ngược lại, nó cho thấy bạn đang thực sự tập trung và muốn hiểu đúng vấn đề. Bài viết này sẽ giúp bạn bỏ túi các mẫu câu hỏi lại cực kỳ tự nhiên.


I. Mẫu câu dùng khi nghe không rõ (Asking for repetition)

Khi đối phương nói quá nhanh, nói nhỏ hoặc do môi trường ồn ào khiến bạn không nghe được âm thanh.

1. Cách hỏi lịch sự và thông dụng

2. Khi muốn họ nói chậm lại


II. Mẫu câu dùng khi nghe rõ nhưng không hiểu nghĩa (Asking for clarification)

Khi bạn nghe rõ từng từ nhưng không hiểu ý nghĩa của cả câu, hoặc gặp một từ mới lạ lẫm.

1. Hỏi về ý nghĩa của từ hoặc cụm từ

2. Xác nhận lại xem mình hiểu đúng chưa


III. Bảng so sánh cách hỏi thân mật vs trang trọng

Ngữ cảnh thân mật (Bạn bè, đồng nghiệp)Ngữ cảnh trang trọng (Họp hành, đối tác)
Come again?Could you please clarify that point?
What was that?I am sorry, I am not sure I follow you.
Sorry, what?Could you explain that in a bit more detail?

IV. Lỗi phổ biến của người Việt

Lỗi: Dùng từ “What?” cụt lủn khi không nghe rõ

Khi không nghe kịp, do thói quen dịch từ “Cái gì cơ?” hoặc “Hả?” trong tiếng Việt, nhiều bạn ngay lập tức nói “What?” với giọng điệu cao. Trong tiếng Anh, việc nói “What?” một cách trống không như vậy nghe rất thô lỗ và thiếu lịch sự.

Người Việt hay nói: What? khi người khác vừa dứt lời.


V. Bài tập / Exercise

Bài tập luyện tập

1. Trong một buổi họp quan trọng, sếp giao việc nhưng bạn chưa nghe rõ hạn chót. Câu nào dưới đây lịch sự nhất để hỏi lại?

2. Nếu bạn muốn hỏi nghĩa của cụm từ 'filler words' mà người nói vừa dùng, bạn nên hỏi thế nào?


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Cách Trình Bày Ý Kiến Trong Cuộc Họp Bằng Tiếng Anh
Bài sau
Cách Đồng Ý Và Không Đồng Ý Lịch Sự Trong Tiếng Anh