Viết văn bản pháp lý bằng tiếng Anh (Legal Writing) luôn được coi là một trong những kỹ năng khó nhất đối với ngay cả người bản xứ. Tuy nhiên, xu hướng soạn thảo văn bản pháp lý hiện đại đang chuyển dịch mạnh mẽ từ phong cách cổ điển, dài dòng (legalese) sang phong cách rõ ràng, dễ hiểu (Plain English).
Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn các nguyên tắc cơ bản để viết một văn bản pháp lý tiếng Anh chuyên nghiệp, mạch lạc và chuẩn xác nhất.
I. Legal Writing hiện đại là gì?
Khác với văn học hay báo chí, mục tiêu cao nhất của Legal Writing là sự chính xác (precision) và rõ ràng (clarity). Một văn bản pháp lý tốt không cần phải bóng bẩy mà phải loại bỏ được mọi khả năng gây hiểu lầm hoặc tranh chấp.
Xu hướng “Plain English” (tiếng Anh giản dị) yêu cầu người viết pháp lý đơn giản hóa cấu trúc câu và từ vựng để người đọc bình thường cũng có thể nắm được nội dung chính mà không cần sự trợ giúp của luật sư.
II. Các nguyên tắc viết văn bản pháp lý hiệu quả
Để bài viết pháp lý của bạn chuyên nghiệp và thuyết phục hơn, hãy áp dụng 4 nguyên tắc vàng sau đây:
1. Ưu tiên thể chủ động (Active Voice)
Trong văn bản pháp lý, việc xác định rõ “ai làm gì” cực kỳ quan trọng. Thể chủ động giúp người đọc biết ngay chủ thể chịu trách nhiệm.
- The Tenant shall pay the rent on the first day of each month. (Bên Thuê sẽ thanh toán tiền thuê vào ngày đầu tiên của mỗi tháng.)
- Tránh viết: The rent shall be paid by the Tenant on the first day of each month.
2. Loại bỏ các cụm từ dài dòng (Wordiness)
Hãy thay thế các cụm từ rườm rà bằng những từ đơn giản hơn để văn bản trở nên súc tích.
- Dùng because thay cho for the reason that
- Dùng to thay cho for the purpose of
- Dùng under thay cho in accordance with
3. Hạn chế phủ định kép (Double Negatives)
Phủ định kép khiến người đọc mất thời gian suy nghĩ và dễ gây hiểu lầm. Hãy viết một cách khẳng định trực tiếp.
- The agreement is valid. (Thỏa thuận này có hiệu lực.)
- Tránh viết: The agreement is not invalid. (Thỏa thuận này không phải là không có hiệu lực.)
4. Sử dụng động từ hành động thay vì danh từ hóa (Nominalization)
Danh từ hóa (biến động từ thành danh từ) làm câu văn bị nặng nề và kéo dài không cần thiết.
- The parties must agree on the terms. (Các bên phải đồng ý về các điều khoản.)
- Tránh viết: The parties must reach an agreement on the terms.
III. Bảng quy đổi cụm từ rườm rà sang Plain English
Dưới đây là bảng giúp bạn rút gọn các cụm từ thường gặp trong soạn thảo pháp lý:
| Cụm từ rườm rà | Từ thay thế giản dị (Plain English) |
|---|---|
| At the present time | Now |
| For the reason that | Because |
| In the event that | If |
| Prior to | Before |
| Subsequent to | After |
| In accordance with | Under / By |
IV. Lỗi phổ biến của người Việt
Lỗi: Viết câu quá dài và lạm dụng liên từ phức tạp
Người Việt thường có thói quen viết các câu dài lê thê chứa nhiều mệnh đề phụ lồng ghép nhau để thể hiện sự trang trọng. Trong Legal Writing, câu dài rất dễ dẫn đến việc hiểu sai ngữ nghĩa và gây mập mờ pháp lý.
- Người Việt hay viết: In the event that the buyer fails to make the payment on the due date, then the seller has the right to terminate the contract and the buyer must return the goods immediately.
- Giải thích: Câu quá dài với nhiều hành động nối tiếp. Nên ngắt câu hoặc dùng cấu trúc rõ ràng hơn.
- Cách viết đúng: If the buyer fails to pay on time, the seller may terminate the contract. Upon termination, the buyer must immediately return the goods.
Lỗi: Dùng từ “shall” sai mục đích
Từ “shall” trong tiếng Anh pháp lý dùng để chỉ nghĩa vụ bắt buộc (obligation) của một chủ thể hành động. Nhiều người Việt lạm dụng “shall” cho mọi động từ trong tương lai hoặc dùng cho các câu mô tả sự thật khách quan.
- Người Việt hay viết: The contract shall become effective on January 1st.
- Giải thích: Hợp đồng là vật vô tri, không tự thực hiện nghĩa vụ nên không dùng “shall”. Ở đây chỉ mô tả trạng thái hiệu lực.
- Cách viết đúng: The contract becomes effective on January 1st.
V. Bài tập / Exercise
Bài tập luyện tập
1. Which of the following sentences is written in the preferred style of modern Legal Writing?
2. Identify the plain English equivalent for the wordy phrase 'in the event that'.
3. Complete the sentence with the best action verb: 'The parties decided to _______ the contract.'
4. The word 'shall' in a legal contract is correctly used to express _______.
5. Which option best simplifies: 'Prior to the signing of the lease, the tenant must pay the deposit.'?