Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao đôi khi chúng ta nói “I work” nhưng có lúc lại dùng “I am working” chưa? Hoặc tại sao bạn nghe thấy quảng cáo của McDonald’s nói “I’m loving it” nhưng trong các bài thi tiếng Anh, giáo viên lại bảo viết như vậy là sai ngữ pháp?
Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là một trong những thì được sử dụng nhiều nhất trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, việc nhầm lẫn giữa hành động đang xảy ra tạm thời với thói quen lâu dài, hoặc lúng túng khi gặp các động từ chỉ trạng thái là lỗi mà hầu hết người Việt đều mắc phải.
Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng nhau làm rõ từ công thức cơ bản, cách dùng thực tế, quy tắc thêm đuôi “-ing” và đặc biệt là danh sách những từ tuyệt đối không được chia ở thì tiếp diễn nhé.
I. Thì Hiện tại tiếp diễn là gì?
Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) dùng để diễn tả những hành động, sự việc đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, hoặc xung quanh thời điểm nói và vẫn chưa kết thúc.
Ví dụ:
I am reading a blog post.
(Tôi đang đọc một bài viết trên blog.) - Hành động này đang xảy ra ngay lúc bạn nhìn vào màn hình.We are studying English.
(Chúng tôi đang học tiếng Anh.) - Hành động học này đang diễn ra ngay bây giờ.
II. Công thức thì Hiện tại tiếp diễn
Cấu trúc của Hiện tại tiếp diễn rất đơn giản, luôn luôn phải có hai thành phần: Động từ To Be ở hiện tại (am/is/are) và Động từ thêm đuôi -ing (V-ing).
| Thể | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + am / is / are + V-ing | - I am writing a report. (Tôi đang viết báo cáo.) - She is cooking dinner. (Cô ấy đang nấu bữa tối.) - They are playing soccer. (Họ đang chơi bóng đá.) |
| Phủ định | S + am / is / are + not + V-ing | - I am not (I’m not) sleeping. (Tôi không đang ngủ.) - He is not (isn’t) working. (Anh ấy đang không làm việc.) - We are not (aren’t) watching TV. (Chúng tôi không đang xem tivi.) |
| Nghi vấn | Am / Is / Are + S + V-ing? | - Are you listening to me? (Bạn có đang nghe tôi nói không?) - Is it raining outside? (Trời đang mưa ở ngoài phải không?) |
Lưu ý cách chia động từ To Be theo chủ ngữ (S):
Iđi vớiamHe / She / It / Danh từ số ítđi vớiisYou / We / They / Danh từ số nhiềuđi vớiare
III. Quy tắc thêm đuôi “-ing” sau động từ
Thông thường chúng ta chỉ cần thêm đuôi “-ing” vào sau động từ nguyên mẫu (ví dụ: talk thành talking). Tuy nhiên, bạn cần nhớ 3 quy tắc đặc biệt sau để tránh viết sai chính tả:
1. Động từ kết thúc bằng một chữ “e” đơn lẻ
Hãy bỏ chữ “e” đi rồi mới thêm đuôi “-ing”.
- write thành writing
- take thành taking
- make thành making
- Lưu ý: Nếu động từ kết thúc bằng hai chữ “ee” thì giữ nguyên rồi thêm “-ing” (ví dụ: see thành seeing, agree thành agreeing).
2. Động từ có một âm tiết kết thúc theo quy tắc CVC
Quy tắc CVC tức là động từ kết thúc bằng một phụ âm - một nguyên âm - một phụ âm. Lúc này, bạn phải nhân đôi phụ âm cuối trước khi thêm “-ing”.
- run thành running (phụ âm r - nguyên âm u - phụ âm n)
- sit thành sitting (phụ âm s - nguyên âm i - phụ âm t)
- swim thành swimming (phụ âm w - nguyên âm i - phụ âm m)
- Lưu ý: Không nhân đôi phụ âm cuối nếu từ đó kết thúc bằng các chữ cái w, x, y (ví dụ: play thành playing, fix thành fixing).
3. Động từ kết thúc bằng đuôi “-ie”
Hãy biến đổi đuôi “-ie” thành chữ “y” rồi mới thêm “-ing”.
- lie thành lying (nói dối / nằm)
- die thành dying (chết)
IV. Khi nào thì dùng thì Hiện tại tiếp diễn?
Để sử dụng thì này một cách tự nhiên như người bản xứ, bạn hãy ghi nhớ 4 ngữ cảnh phổ biến nhất dưới đây:
1. Hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói
Đây là cách dùng cơ bản nhất mà ai cũng biết.
Please be quiet. The baby is sleeping.
(Làm ơn hãy giữ yên lặng. Em bé đang ngủ.)Look! It is snowing.
(Nhìn kìa! Trời đang rơi tuyết.)
2. Hành động đang diễn ra xung quanh thời điểm nói
Sự việc này mang tính chất tạm thời, đang được thực hiện trong khoảng thời gian gần đây nhưng không nhất thiết phải đang diễn ra ngay giây phút nói.
I am reading an interesting book these days.
(Dạo này tôi đang đọc một cuốn sách rất hay.) - Lúc nói câu này, bạn có thể đang đi cà phê với bạn bè chứ không cầm cuốn sách trên tay.She is looking for a job.
(Cô ấy đang tìm việc làm.) - Đây là kế hoạch cô ấy đang thực hiện dạo gần đây.
3. Kế hoạch hoặc lịch trình chắc chắn trong tương lai gần
Dùng để diễn tả một sự việc đã được lên lịch, chuẩn bị sẵn sàng và chắc chắn sẽ thực hiện. Cách dùng này thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai.
I am meeting my manager at 3:00 PM tomorrow.
(Tôi sẽ gặp quản lý của mình vào lúc 3 giờ chiều mai.) - Cuộc hẹn đã được lên lịch sẵn.We are flying to Paris next week.
(Chúng tôi sẽ bay đi Paris vào tuần tới.) - Vé máy bay đã được mua xong.
4. Phàn nàn về một thói quen xấu lặp đi lặp lại
Khi đi kèm với trạng từ tần suất always (luôn luôn) hoặc continually (liên tục), thì tiếp diễn dùng để thể hiện sự bực bội, khó chịu của người nói về một hành động lặp lại quá nhiều lần.
He is always losing his keys.
(Anh ấy suốt ngày làm mất chìa khóa.) - Người nói cảm thấy phiền phức vì việc này xảy ra quá thường xuyên.You are always complaining about your job.
(Bạn suốt ngày than vãn về công việc của mình.)
V. Những động từ KHÔNG dùng ở thì Hiện tại tiếp diễn (Stative Verbs)
Đây là phần cực kỳ quan trọng mà bạn cần lưu ý. Trong tiếng Anh, có một nhóm động từ gọi là Động từ trạng thái (Stative Verbs) chỉ cảm xúc, suy nghĩ, sở hữu hoặc giác quan. Những từ này mô tả một trạng thái kéo dài chứ không phải một hành động đang thực hiện, do đó chúng ta chỉ chia ở thì đơn, không chia ở tiếp diễn.
Dưới đây là một số động từ trạng thái phổ biến nhất:
- Suy nghĩ/Nhận thức: know (biết), understand (hiểu), believe (tin), remember (nhớ), forget (quên).
- Cảm xúc: love (yêu), hate (ghét), like (thích), want (muốn), prefer (thích hơn).
- Sở hữu: have (có - nghĩa sở hữu), own (sở hữu), belong to (thuộc về).
- Giác quan: see (thấy), hear (nghe), smell (ngửi thấy), taste (có vị).
Ví dụ:
-
Sai: I am knowing the answer.
-
Đúng: I know the answer. (Tôi biết câu trả lời.)
-
Sai: She is wanting a cup of tea.
-
Đúng: She wants a cup of tea. (Cô ấy muốn một tách trà.)
Trường hợp đặc biệt thay đổi nghĩa
Một vài động từ trạng thái vẫn có thể dùng ở dạng tiếp diễn nếu chúng thay đổi nghĩa để chỉ một hành động cụ thể thay vì trạng thái:
- think
- Trạng thái (suy nghĩ, ý kiến): I think this book is good. (Tôi nghĩ cuốn sách này hay.)
- Hành động (tâm trí đang suy ngẫm): I am thinking about my upcoming trip. (Tôi đang suy nghĩ về chuyến đi sắp tới.)
- have
- Trạng thái (sở hữu): I have a dog. (Tôi có một con chó.)
- Hành động (ăn, uống, trải nghiệm): I am having lunch. (Tôi đang ăn trưa.) / I am having a good time. (Tôi đang có một khoảng thời gian vui vẻ.)
- taste
- Trạng thái (có vị): The soup tastes delicious. (Món súp có vị rất ngon.)
- Hành động nếm thử: The chef is tasting the soup. (Đầu bếp đang nếm thử món súp.)
VI. So sánh nhanh: Present Continuous vs Present Simple
Để tránh nhầm lẫn giữa hai thì hiện tại này, bạn có thể tham khảo bảng so sánh dưới đây:
| Đặc điểm | Present Simple (Hiện tại đơn) | Present Continuous (Hiện tại tiếp diễn) |
|---|---|---|
| Bản chất | Sự thật hiển nhiên, thói quen lâu dài | Hành động tạm thời, đang xảy ra |
| Dấu hiệu | always, usually, every day, once a week | now, at the moment, currently, these days |
| Ví dụ | I live in Hanoi. (Tôi sống ở Hà Nội - coi đây là nơi ở cố định, lâu dài của mình) | I am living in Hanoi for a few months. (Tôi đang sống ở Hà Nội vài tháng - mang tính chất tạm thời) |
VII. Lỗi phổ biến của người Việt khi dùng Hiện tại tiếp diễn
Trong quá trình học và nói, bạn hãy chú ý tránh 3 lỗi cơ bản sau đây:
Lỗi 1: Quên động từ To Be
Người Việt có thói quen dịch word-by-word từ tiếng Việt sang tiếng Anh nên rất hay bỏ quên động từ To Be khi viết câu tiếp diễn.
- Người Việt hay nói: I working now.
- Giải thích: Thiếu trợ động từ To Be đi kèm trước động từ đuôi -ing.
- Cách viết đúng: I am working now.
Lỗi 2: Sử dụng thì tiếp diễn cho động từ trạng thái
Nhầm lẫn do dịch nghĩa từ tiếng Việt là “đang” nên chia tiếp diễn cho các động từ chỉ suy nghĩ, cảm xúc.
- Người Việt hay nói: I am understanding what you say.
- Giải thích: understand là động từ nhận thức, không chia ở tiếp diễn.
- Cách viết đúng: I understand what you say.
Lỗi 3: Nhầm lẫn giữa thói quen cố định và hành động tạm thời
Dùng tiếp diễn để nói về một sự thật hoặc thói quen lâu dài.
- Người Việt hay nói: The sun is rising in the east.
- Giải thích: Mặt trời mọc hướng Đông là một sự thật hiển nhiên, phải dùng Hiện tại đơn.
- Cách viết đúng: The sun rises in the east.
VIII. Bài tập thực hành
Bài tập luyện tập
1. She _______ computer games right now.
2. I _______ to work by bus this week because my car is broken.
3. My parents _______ in a small apartment.
4. Silence, please! I _______ to focus on the exam.
5. I _______ that you are right.
Hi vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về cách dùng thì Hiện tại tiếp diễn và tự tin áp dụng trong thực tế. Đừng quên để lại một câu ví dụ sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn ở phần bình luận bên dưới nhé. Tiếp theo, bạn có thể tìm hiểu thêm về sự kết hợp giữa các thì qua bài viết này: Past Simple vs Past Continuous — Phân biệt dễ hiểu nhất.