Có bao giờ bạn đang say sưa kể cho bạn bè nghe một câu chuyện ngày xưa bằng tiếng Anh, rồi bỗng nhiên khựng lại vì không biết nên dùng I walked hay I was walking chưa? Hoặc đôi khi bạn cảm thấy bối rối khi gặp các câu kết hợp cả hai thì quá khứ này mà không biết hành động nào xảy ra trước, hành động nào xảy ra sau?
Đừng lo lắng, đây là một trong những điểm ngữ pháp khiến nhiều người Việt chúng mình đau đầu nhất. Hôm nay, chúng mình hãy cùng nhau làm rõ hai thì Quá khứ đơn (Past Simple) và Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) một cách dễ hiểu nhất để bạn tự tin sử dụng nhé.
I. Định nghĩa cơ bản về hai thì
Để phân biệt được, trước hết chúng mình cùng điểm qua định nghĩa cốt lõi của từng thì dưới góc nhìn đơn giản nhất.
1. Thì Quá khứ đơn (Past Simple)
Thì Quá khứ đơn dùng khi bạn muốn kể về một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Bạn biết rõ nó đã xảy ra khi nào và hiện tại nó không còn tiếp diễn nữa.
Ví dụ:
I bought a new laptop yesterday.
(Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay mới vào ngày hôm qua.) — Việc mua đã xong xuôi vào hôm qua.We lived in Hanoi in 2020.
(Chúng tôi đã sống ở Hà Nội vào năm 2020.) — Bây giờ chúng tôi không còn sống ở đó nữa.
2. Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
Thì Quá khứ tiếp diễn dùng để nhấn mạnh vào quá trình của một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ:
At 8 PM yesterday, I was watching a football match.
(Vào lúc 8 giờ tối qua, tôi đang xem một trận bóng đá.) — Tại đúng thời điểm 8 giờ tối qua, hành động xem bóng đá đang diễn ra liên tục.This time last week, they were traveling in Da Lat.
(Giờ này tuần trước, họ đang đi du lịch ở Đà Lạt.)
II. Bảng so sánh công thức và cách dùng
Hãy cùng so sánh trực quan hai thì này qua bảng dưới đây để thấy rõ sự khác biệt từ cấu trúc đến cách nhận biết.
| Tiêu chí | Thì Quá khứ đơn (Past Simple) | Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) |
|---|---|---|
| Công thức To Be | Khẳng định: S + was / were + Noun/AdjPhủ định: S + was / were + not + Noun/AdjNghi vấn: Was / Were + S + Noun/Adj? | Không dùng To Be độc lập như thì Quá khứ đơn. |
| Công thức Động từ thường | Khẳng định: S + V2/edPhủ định: S + did + not + V-bareNghi vấn: Did + S + V-bare? | Khẳng định: S + was / were + V-ingPhủ định: S + was / were + not + V-ingNghi vấn: Was / Were + S + V-ing? |
| Cách dùng chính | - Diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ. - Kể lại một chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ. | - Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ. - Diễn tả hai hay nhiều hành động đang xảy ra song song cùng lúc trong quá khứ. |
| Dấu hiệu nhận biết | yesterday, last week/month/year, ago, in 2018, in the past | at + giờ cụ thể + thời gian quá khứ (at 9 AM yesterday), at this/that time + thời gian quá khứ (at this time last year), all day yesterday |
Lưu ý cách chia động từ To Be trong thì Quá khứ tiếp diễn:
- Chủ ngữ
I / He / She / It / Danh từ số ítđi vớiwas. - Chủ ngữ
You / We / They / Danh từ số nhiềuđi vớiwere.
III. Sự kết hợp đặc biệt giữa hai thì (When và While)
Đây chính là phần quan trọng nhất và thường xuất hiện nhiều nhất trong các bài thi cũng như giao tiếp hàng ngày.
Khi một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì bỗng nhiên có một hành động khác xen vào:
- Hành động đang diễn ra (kéo dài hơn) chia ở thì Quá khứ tiếp diễn.
- Hành động xen vào (ngắn hơn, đột ngột hơn) chia ở thì Quá khứ đơn.
Để nối hai hành động này, chúng mình thường dùng cấu trúc với when hoặc while.
1. Dùng với When
When thường đi trước hành động xen vào (hành động chia ở thì Quá khứ đơn).
Công thức:
S + was/were + V-ing + when + S + V2/ed
(hoặcWhen + S + V2/ed, S + was/were + V-ing)
Ví dụ:
I was cooking dinner when the phone rang.
(Tôi đang nấu bữa tối thì điện thoại reo.) — Hành động đang diễn ra là nấu ăn, hành động chen ngang là điện thoại reo.When we arrived at the station, it was raining.
(Khi chúng tôi đến nhà ga, trời đang mưa.) — Trời đang mưa sẵn từ trước, hành động chúng tôi đến ga xảy ra đột ngột.
2. Dùng với While
While thường đi trước hành động đang diễn ra (hành động chia ở thì Quá khứ tiếp diễn).
Công thức:
S + V2/ed + while + S + was/were + V-ing
(hoặcWhile + S + was/were + V-ing, S + V2/ed)
Ví dụ:
The power went out while I was studying.
(Mất điện khi tôi đang học bài.) — Hành động đang diễn ra là học bài, hành động xen vào là mất điện.While they were walking home, they saw an accident.
(Trong lúc họ đang đi bộ về nhà, họ nhìn thấy một vụ tai nạn.)
Mẹo nhỏ: While cũng được dùng để diễn tả hai hành động diễn ra song song cùng lúc trong quá khứ. Lúc này cả hai vế đều chia ở thì Quá khứ tiếp diễn.
While my dad was reading a book, my mom was watching TV.
(Trong khi bố tôi đang đọc sách thì mẹ tôi đang xem TV.)
IV. Lỗi phổ biến của người Việt
Khi viết hoặc nói, chúng mình rất dễ mắc phải hai lỗi cơ bản sau đây:
Lỗi 1: Chia thì Quá khứ đơn cho cả hai hành động khi có hành động xen vào
Người Việt hay viết: I studied when he came.
- Giải thích: Hành động học bài đang diễn ra kéo dài thì hành động anh ấy đến mới xen vào. Vì vậy hành động học phải chia ở thì Quá khứ tiếp diễn.
- Cách viết đúng: I was studying when he came.
Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa when và while
Người Việt hay viết: While I got home, my family was having dinner.
- Giải thích: Hành động về nhà (got home) diễn ra trong khoảnh khắc ngắn, không kéo dài, nên dùng
whenthay vìwhile. - Cách viết đúng: When I got home, my family was having dinner.
V. Bài tập thực hành
Bài tập luyện tập
1. My phone rang while I _______.
2. When we _______ at the party, everyone was dancing.
3. He _______ the match at 9 PM yesterday.
4. While my sister was cooking, I _______ an email.
5. They _______ a new car last month.