Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Future: Will vs Going to — Khác nhau thế nào?

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống ngập ngừng khi muốn nói về một kế hoạch trong tương lai chưa? Ví dụ, khi một người bạn rủ đi cà phê và bạn muốn nói “Để mình nghĩ xem đã”, hay “Cuối tuần này mình sẽ đi du lịch”, liệu bạn nên dùng will hay be going to?

Sự khác biệt giữa willbe going to là một trong những chủ đề ngữ pháp khiến người học tiếng Anh bối rối nhất. Nhiều bạn thường dùng hai cấu trúc này thay thế cho nhau vì nghĩ chúng đều mang nghĩa là “sẽ”. Tuy nhiên, trong thực tế giao tiếp của người bản xứ, việc dùng sai ngữ cảnh có thể khiến câu nói của bạn nghe mất tự nhiên hoặc truyền đạt sai ý định.

Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng nhau làm rõ sự khác nhau giữa hai cấu trúc này một cách đơn giản, trực quan và dễ nhớ nhất nhé.


I. Khái niệm chung

Trong tiếng Anh, cả willbe going to đều được dùng để nói về những sự việc, hành động diễn ra ở tương lai. Tuy nhiên:

Cùng xem ví dụ so sánh nhanh dưới đây:

The phone is ringing. I will answer it. (Điện thoại đang reo kìa. Để mình nghe cho.) — Hành động nghe điện thoại là quyết định bộc phát ngay khi nghe tiếng chuông, không thể lập kế hoạch từ trước.

I am going to visit my grandparents this weekend. (Mình sẽ đi thăm ông bà vào cuối tuần này.) — Việc đi thăm ông bà đã được lên kế hoạch và quyết định trước khi bạn nói câu này.


II. Khi nào dùng Will?

Chúng ta sử dụng will trong các trường hợp cụ thể sau đây:

1. Quyết định tức thời ngay tại thời điểm nói

Khi một tình huống bất ngờ xảy ra và bạn đưa ra quyết định giải quyết ngay lập tức mà không có sự chuẩn bị trước.

Công thức: S + will + V-bare (dạng viết tắt: 'll)

Ví dụ:

2. Dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân

Khi bạn đưa ra nhận định về tương lai dựa trên cảm nhận, suy nghĩ hoặc kinh nghiệm cá nhân của mình, không dựa vào bằng chứng cụ thể nào ở hiện tại. Thường đi kèm với các từ như: think, believe, hope, perhaps, probably.

Ví dụ:

3. Lời hứa, lời đề nghị giúp đỡ hoặc lời đe dọa

Chúng ta dùng will khi muốn hứa hẹn điều gì đó với người khác, đề nghị làm gì cho họ hoặc đưa ra lời đe dọa.

Ví dụ:


III. Khi nào dùng Be Going To?

Chúng ta sử dụng be going to trong các trường hợp dưới đây:

1. Kế hoạch, dự định đã có từ trước

Khi bạn đã suy nghĩ về hành động đó và đưa ra quyết định thực hiện trước khi cuộc trò chuyện diễn ra.

Công thức: S + am/is/are + going to + V-bare

Ví dụ:

2. Dự đoán dựa trên bằng chứng thực tế ở hiện tại

Khi bạn nhìn thấy hoặc nghe thấy một dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại và dựa vào đó để đưa ra dự đoán về một việc sắp xảy ra.

Ví dụ:


IV. Bảng so sánh trực quan

Để giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và phân biệt, hãy tham khảo bảng tổng hợp dưới đây:

Tiêu chíWillBe Going To
Bản chất quyết địnhQuyết định bộc phát, tức thời ngay khi nói.Quyết định đã chuẩn bị, có kế hoạch trước.
Căn cứ dự đoánDự đoán chủ quan (nghĩ, tin, hy vọng).Dự đoán khách quan (có bằng chứng cụ thể ở hiện tại).
Ngữ cảnh sử dụngLời hứa, lời đề nghị giúp đỡ, đe dọa.Dự định cá nhân, sự việc sắp sửa xảy ra.
Công thứcS + will + V-bareS + be (am/is/are) + going to + V-bare

V. Lỗi phổ biến của người Việt

Dưới đây là một số lỗi sai mà người học tiếng Anh tại Việt Nam cực kỳ hay mắc phải khi sử dụng hai cấu trúc này:

Lỗi 1: Dùng “will” cho kế hoạch chắc chắn đã chuẩn bị trước

Người Việt hay viết: Tomorrow I will fly to Da Nang. I bought the ticket yesterday.

Lỗi 2: Dùng “be going to” cho lời hứa hoặc quyết định tức thời

Người Việt hay viết: Thanks for lending me the book. I am going to return it to you tomorrow, I promise.

Lỗi 3: Quên chia động từ “to be” khi dùng “be going to”

Người Việt hay viết: She going to start her new job next Monday.


VI. Bài tập luyện tập

Bài tập luyện tập

1. Oh, look! That car is driving too fast. It _______.

2. What are your plans for the summer? - I _______ to Phu Quoc with my family.

3. I'm really tired. - Sit down. I _______ you a cup of tea.

4. I promise I _______ harder next term.

5. Perhaps they _______ tomorrow morning.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Present Perfect — Tại Sao Người Việt Hay Nhầm?
Bài sau
Past Simple vs Past Continuous — Phân biệt dễ hiểu nhất