Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Say, Tell, Speak, Talk — Phân Biệt Bốn Động Từ Nói

Chắc hẳn trong quá trình học tiếng Anh, bạn đã từng bối rối trước câu hỏi: “Khi nào dùng say, khi nào dùng tell, speak hay talk?”. Dù cả bốn động từ này đều liên quan đến hành động phát ra âm thanh để giao tiếp và dịch chung là “nói”, nhưng cấu trúc ngữ pháp và ngữ cảnh sử dụng của chúng lại hoàn toàn khác nhau.

Việc sử dụng sai các động từ nói này là một trong những lỗi kinh điển khiến câu văn của người Việt trở nên ngượng ngập và sai ngữ pháp. Trong bài viết này, chúng mình sẽ bóc tách chi tiết bản chất của từng từ kèm theo các cấu trúc đi kèm bắt buộc để bạn không bao giờ nhầm lẫn nữa.


I. Chi tiết cách dùng và cấu trúc của từng từ

Để nhớ lâu, bạn hãy tập trung vào mục đích giao tiếpcấu trúc ngữ pháp của từng từ.

1. Say — Nhấn mạnh nội dung lời nói

Chúng ta dùng say khi muốn tập trung vào chính từ ngữ hoặc thông tin được phát ra. Từ này thường dùng để trích dẫn trực tiếp hoặc gián tiếp lời của ai đó.

Cấu trúc quan trọng nhất: Say + something hoặc Say + something + TO + someone. Lưu ý cực kỳ quan trọng: Không bao giờ đặt tân ngữ chỉ người trực tiếp sau say (không nói say me, say him).

Ví dụ: She said that she would be late. (Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đến muộn.) What did you say to the teacher? (Bạn đã nói gì với giáo viên thế?)

2. Tell — Truyền tải thông tin cho một người cụ thể

Khác với say, tell nhấn mạnh vào việc truyền đạt thông tin hoặc đưa ra chỉ thị cho một người nghe cụ thể.

Cấu trúc phổ biến: Tell + someone + something hoặc Tell + someone + to do something. Lưu ý: Phải có tân ngữ chỉ người đứng ngay sau tell (như tell me, tell us). Ngoại trừ một số cụm từ cố định: tell a lie (nói dối), tell the truth (nói thật), tell a story (kể chuyện).

Ví dụ: He told me his phone number. (Anh ấy đã nói cho tôi biết số điện thoại của anh ấy.) The doctor told her to rest for a few days. (Bác sĩ bảo cô ấy nghỉ ngơi vài ngày.)

3. Speak — Nói mang tính trang trọng hoặc chỉ ngôn ngữ

Chúng ta dùng speak trong các tình huống trang trọng, một chiều (như phát biểu, thuyết trình, nói chuyện điện thoại với đối tác) hoặc khi đề cập đến khả năng sử dụng ngôn ngữ.

Cấu trúc đi kèm: Speak + to/with + someone hoặc Speak + language.

Ví dụ: Can I speak to the manager, please? (Tôi có thể nói chuyện với người quản lý được không?) She speaks English and French fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh và tiếng Pháp trôi chảy.)

4. Talk — Trò chuyện thân mật, hai chiều

Talk dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đời thường và mang tính tương tác qua lại giữa hai hoặc nhiều người (đối thoại).

Cấu trúc đi kèm: Talk + to/with + someone + about + something.

Ví dụ: We sat in the cafe and talked about our school days. (Chúng tôi ngồi ở quán cà phê và trò chuyện về những ngày đi học.) I need to talk with you about the new project. (Tôi cần nói chuyện với bạn về dự án mới.)


II. Bảng so sánh nhanh

Động từCấu trúc ngữ pháp cơ bảnNgữ cảnh sử dụngTrọng tâm
Saysay + (that) + clause
say + something + to + someone
Trang trọng hoặc thân mậtNội dung lời nói
Telltell + someone + something
tell + someone + to do something
Truyền đạt thông tin, kể chuyện, ra lệnhNgười nhận thông tin
Speakspeak + to/with + someone
speak + language
Trang trọng, phát biểu, khả năng ngôn ngữHành động phát ngôn, ngôn ngữ
Talktalk + to/with + someone + about + somethingThân mật, giao tiếp hai chiều, trò chuyệnSự tương tác, thảo luận

III. Lỗi phổ biến của người Việt

1. Đặt tân ngữ chỉ người ngay sau Say

Đây là lỗi phổ biến nhất do người học nhầm lẫn cấu trúc của saytell.

Người Việt hay viết: He said me that he was tired.

2. Dùng Talk thay cho Speak khi nói về ngoại ngữ

Do cùng nghĩa là “nói”, nhiều người dùng nhầm talk khi diễn đạt khả năng nói tiếng Anh.

Người Việt hay viết: I want to talk English well.

3. Thiếu tân ngữ chỉ người sau Tell

Khi dùng tell để truyền đạt thông tin, nhiều người quên mất việc đề cập đến người nghe.

Người Việt hay viết: She told that she bought a new car.


IV. Bài tập thực hành

Hãy chọn động từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống.

Bài tập luyện tập

1. Could you _______ me the way to the post office?

2. What did he _______ when you asked him about the money?

3. I would like to _______ to you about your exam results.

4. How many languages can your sister _______?

5. She _______ to her friends for hours on the phone yesterday.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Affect vs Effect — Phân Biệt Tác Động và Ảnh Hưởng
Bài sau
Look, See, Watch — Phân Biệt Ba Động Từ Chỉ Hoạt Động Nhìn