Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Look, See, Watch — Phân Biệt Ba Động Từ Chỉ Hoạt Động Nhìn

Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao chúng ta lại nói see a movie (xem phim ở rạp) nhưng lại là watch television (xem tivi ở nhà) chưa? Hay tại sao khi muốn ai đó chú ý vào một vật, chúng ta lại nói look at chứ không phải see at?

Trong tiếng Anh, look, seewatch là ba động từ phổ biến nhất liên quan đến thị giác. Dù dịch sang tiếng Việt chúng đều có nghĩa là “nhìn”, “thấy” hoặc “xem”, nhưng bản chất hành động của chúng lại rất khác nhau. Việc hiểu sai và dùng nhầm lẫn các từ này sẽ khiến câu văn của bạn mất đi sự tự nhiên. Hãy cùng làm rõ chúng ngay sau đây.


I. Bản chất và cách dùng của từng từ

Để phân biệt ba động từ này, chúng ta cần dựa vào hai yếu tố chính: sự chủ động (chủ ý)tính chuyển động của đối tượng được nhìn.

1. See — Nhìn thấy một cách thụ động

See diễn tả việc hình ảnh đập vào mắt bạn một cách hoàn toàn tự nhiên, thụ động mà bạn không cần phải cố gắng hay có chủ đích từ trước. Bạn nhìn thấy đơn giản vì mắt bạn đang mở và vật đó nằm trong tầm nhìn của bạn.

Ví dụ: As I walked down the street, I saw a beautiful bird. (Khi tôi đi bộ dưới phố, tôi vô tình nhìn thấy một con chim đẹp.) Did you see where I put my keys? (Bạn có vô tình thấy tôi để chìa khóa ở đâu không?)

Lưu ý đặc biệt: See còn được dùng để diễn tả các nghĩa khác như gặp gỡ ai đó (see a doctor - khám bác sĩ, see friends - gặp bạn bè) hoặc biểu thị sự hiểu biết (I see - Tôi hiểu rồi).

2. Look — Nhìn tập trung vào một điểm cố định

Khác với see, look là một hành động có chủ đích. Bạn cố gắng hướng mắt của mình về một hướng hoặc một vật cụ thể để quan sát nó. Đối tượng được nhìn thường là vật tĩnh (không chuyển động).

Khi có tân ngữ đi sau, chúng ta bắt buộc phải sử dụng giới từ at sau look (look at something).

Ví dụ: Look at the whiteboard, please. (Làm ơn hãy nhìn lên bảng trắng.) She looked at the old photographs and smiled. (Cô ấy nhìn vào những bức ảnh cũ và mỉm cười.)

3. Watch — Theo dõi đối tượng chuyển động

Watch là hành động nhìn có chủ ý, tập trung cao độ và kéo dài trong một khoảng thời gian. Điểm khác biệt lớn nhất là đối tượng của watch thường là những thứ đang chuyển động, thay đổi trạng thái hoặc đang có hoạt động diễn ra (như một trận đấu, một bộ phim, một con vật đang chạy).

Ví dụ: I like to watch the sunset in the evening. (Tôi thích ngắm hoàng hôn vào buổi tối.) We watched our children playing in the garden. (Chúng tôi theo dõi các con chơi đùa trong vườn.)


II. Bảng so sánh nhanh

Động từTính chủ độngTrạng thái của đối tượngÝ nghĩa cốt lõi
SeeThụ động (không chủ ý)Tĩnh hoặc độngHình ảnh tự động lọt vào mắt
LookChủ động (có chủ ý)Tĩnh (thường cố định)Hướng mắt về phía đối tượng
WatchChủ động (tập trung cao)Động (đang di chuyển/thay đổi)Theo dõi tiến trình của đối tượng

III. Lỗi phổ biến của người Việt

1. Dùng See thay thế cho Watch khi xem tivi

Do thói quen dịch từ “xem” sang tiếng Anh, người Việt hay dùng see cho hoạt động xem truyền hình.

Người Việt hay viết: I see television every night before going to bed.

2. Thiếu giới từ “at” sau Look

Khi muốn bảo ai đó nhìn mình hoặc nhìn một vật, người học hay bỏ quên giới từ at.

Người Việt hay viết: Look me! I have a new haircut.

3. Nhầm lẫn khi xem phim ở rạp và xem phim ở nhà

Đây là một quy ước đặc biệt của người bản xứ:


IV. Bài tập thực hành

Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách chọn từ thích hợp nhất.

Bài tập luyện tập

1. If you _______ closely, you can see the tiny insects on the leaf.

2. I turned on the TV and _______ the news.

3. Did you _______ that flash of lightning just now?

4. He loves to _______ birds flying in the sky.

5. Don't _______ that computer screen for too long, your eyes will get tired.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Say, Tell, Speak, Talk — Phân Biệt Bốn Động Từ Nói
Bài sau
Travel, Trip, Journey, Voyage — Phân Biệt Các Từ Chỉ Chuyến Đi