Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Travel, Trip, Journey, Voyage — Phân Biệt Các Từ Chỉ Chuyến Đi

Bạn đang chuẩn bị cho một chuyến đi chơi xa và muốn viết một dòng trạng thái bằng tiếng Anh để chia sẻ niềm vui với mọi người? Bạn băn khoăn không biết nên dùng travel, trip hay journey thì mới đúng ngữ cảnh?

Trong tiếng Anh, việc diễn đạt một “chuyến đi” hay “sự di chuyển” có rất nhiều từ khác nhau. Mỗi từ lại mang một sắc thái nghĩa và cách dùng ngữ pháp riêng biệt. Việc dùng sai các từ này sẽ khiến câu nói của bạn trở nên thiếu tự nhiên. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết bốn từ travel, trip, journeyvoyage để giúp bạn sử dụng thật chuẩn xác.


I. Chi tiết cách dùng của từng từ

Hãy cùng đi sâu vào bản chất của từng từ để thấy được sự khác biệt của chúng.

1. Travel — Sự đi lại nói chung

Travel thường được dùng như một động từ để diễn tả hành động đi du lịch hoặc di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

Khi là danh từ, travel là danh từ không đếm được, dùng để chỉ hoạt động đi lại hoặc ngành du lịch nói chung. Chúng ta không nói a travel hoặc travels (trừ một số tác phẩm văn học đặc biệt như Gulliver’s Travels).

Ví dụ: I love to travel to new countries. (Tôi thích đi du lịch đến những quốc gia mới.) Air travel has become much cheaper in recent years. (Đi lại bằng đường hàng không đã trở nên rẻ hơn nhiều trong những năm gần đây.)

2. Trip — Chuyến đi ngắn có mục đích

Trip là một danh từ đếm được. Từ này dùng để chỉ một chuyến đi từ địa điểm này đến địa điểm khác với mục đích cụ thể (như đi nghỉ dưỡng, đi công tác, đi dã ngoại) và sau đó quay trở lại điểm xuất phát. Trip nhấn mạnh vào cả quá trình đi và thời gian ở lại đó.

Các cụm từ thường gặp với trip:

Ví dụ: We are planning a family trip to Da Lat next month. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi gia đình đến Đà Lạt vào tháng tới.) He has gone to Singapore on a business trip. (Anh ấy đã đi Singapore để công tác.)

3. Journey — Hành trình (nhấn mạnh chặng đường đi)

Journey là danh từ đếm được, dùng để chỉ quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là những chuyến đi dài, gian khổ hoặc tốn nhiều thời gian. Điểm mấu chốt của journey là nó tập trung vào quá trình đi trên đường (trải nghiệm, thời gian di chuyển, khoảng cách) chứ không phải điểm đến hay hoạt động tại điểm đến như trip.

Journey cũng rất hay được dùng với nghĩa bóng để chỉ quá trình phát triển, thay đổi của bản thân (hành trình cuộc sống, hành trình học tập).

Ví dụ: The train journey from Hanoi to Ho Chi Minh City takes over 30 hours. (Hành trình đi tàu từ Hà Nội vào Thành phố Hồ Chí Minh mất hơn 30 tiếng.) Learning a new language is a long journey. (Học một ngôn ngữ mới là một hành trình dài.)

4. Voyage — Chuyến du hành (đường biển hoặc không gian)

Voyage là danh từ đếm được, dùng để chỉ một chuyến đi cực kỳ dài, thường bằng đường biển (tàu thủy) hoặc du hành trong không gian vũ trụ. Từ này mang sắc thái trang trọng và hoành tráng.

Ví dụ: The Titanic sank on its maiden voyage across the Atlantic. (Tàu Titanic đã bị chìm ngay trong chuyến du hành đầu tiên băng qua Đại Tây Dương.) Scientists are planning a manned space voyage to Mars. (Các nhà khoa học đang lên kế hoạch cho một chuyến du hành vũ trụ có người lái tới Sao Hỏa.)


II. Bảng so sánh nhanh

TừTừ loạiTính đếm đượcÝ nghĩa cốt lõi
TravelĐộng từ / Danh từKhông đếm đượcHoạt động đi lại, di chuyển nói chung
TripDanh từĐếm đượcChuyến đi ngắn có đi có về, có mục đích cụ thể
JourneyDanh từĐếm đượcHành trình dài, nhấn mạnh trải nghiệm/thời gian trên đường đi
VoyageDanh từĐếm đượcChuyến đi rất dài trên biển hoặc vào vũ trụ

III. Lỗi phổ biến của người Việt

1. Dùng Travel làm danh từ đếm được

Người Việt hay dịch từ “chuyến đi” là “travel” và dùng nó như một danh từ đếm được.

Người Việt hay viết: We had a very good travel to Sapa.

2. Nhầm lẫn giữa Trip và Journey khi nói về thời gian đi đường

Khi muốn nói về khoảng thời gian ngồi trên xe hoặc tàu, người học thường nhầm lẫn giữa hai từ này.

Người Việt hay viết: How was your trip on the bus? - It was long and tiring.

3. Dùng sai collocations

Người Việt hay dùng go a journey hoặc make a travel. Cách dùng này không tự nhiên.


IV. Bài tập thực hành

Chọn từ phù hợp nhất để hoàn thành các câu dưới đây.

Bài tập luyện tập

1. My father is away on a _______ to Tokyo at the moment.

2. During his _______ across the Pacific, Columbus discovered new lands.

3. They wished us a safe _______ as we got into our car.

4. _______ broadens the mind and helps us learn about other cultures.

5. It was a difficult _______ through the mountains, but we finally arrived.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Look, See, Watch — Phân Biệt Ba Động Từ Chỉ Hoạt Động Nhìn
Bài sau
Fun vs Funny — Phân Biệt Thế Nào Cho Đúng?