Đàm phán và thương lượng là một kỹ năng nâng cao trong công việc, đặc biệt là khi làm việc với đối tác hoặc khách hàng quốc tế. Một cuộc thương lượng thành công không phải là việc bạn cố gắng áp đặt và chiến thắng đối phương bằng mọi giá, mà là tìm ra giải pháp hai bên cùng có lợi (win-win).
Để đạt được sự đồng thuận cao, bạn cần sử dụng ngôn ngữ một cách chiến thuật, vừa giữ vững lập trường vừa thể hiện sự hợp tác. Bài viết này sẽ giới thiệu các cấu trúc thương lượng đàm phán trình độ C1 giúp bạn làm chủ mọi cuộc đối thoại.
I. Thăm dò và đưa ra đề xuất ban đầu (Opening & Proposing)
Trước khi đi vào thỏa thuận chi tiết, bạn cần tìm hiểu mong muốn của đối phương và đưa ra các đề xuất mang tính thảo luận.
1. Thăm dò ý kiến đối phương
- What are your expectations regarding the project timeline? (Kỳ vọng của bạn về tiến độ dự án là gì?)
- Could you walk us through your main priorities? (Bạn có thể nói qua về các ưu tiên chính của mình không?)
2. Đưa ra đề xuất ban đầu
- We would like to propose a 10% discount for orders over 1000 units. (Chúng tôi muốn đề xuất mức chiết khấu 10% cho các đơn hàng trên 1000 sản phẩm.)
- Our initial position is to launch the product in September. (Quan điểm ban đầu của chúng tôi là ra mắt sản phẩm vào tháng Chín.)
II. Đàm phán có điều kiện (Conditional bargaining)
Đây là kỹ thuật cốt lõi trong thương lượng. Bạn không nên đồng ý với bất kỳ yêu cầu nào của đối phương mà không yêu cầu một sự nhượng bộ tương ứng từ phía họ. Hãy sử dụng các cấu trúc điều kiện nâng cao.
- We would be prepared to reduce the price, provided that you sign a two-year contract. (Chúng tôi sẵn sàng giảm giá, với điều kiện là bạn ký hợp đồng hai năm.)
- On the condition that you handle the shipping costs, we can agree to your pricing. (Với điều kiện bạn chịu chi phí vận chuyển, chúng tôi có thể đồng ý với mức giá của bạn.)
- Supposing we agree to your deadline, what guarantees can you offer? (Giả sử chúng tôi đồng ý với thời hạn của bạn, bạn có thể đưa ra những đảm bảo gì?)
III. Phản bác và đề xuất thay thế lịch sự (Counter-proposing)
Khi không thể chấp nhận đề nghị từ đối phương, hãy phản bác một cách khéo léo và đề xuất một phương án thay thế khả thi hơn.
- I understand your position, however, that budget is slightly beyond our limit. (Tôi hiểu lập trường của bạn, tuy nhiên, ngân sách đó hơi vượt quá giới hạn của chúng tôi.)
- Unfortunately, we cannot accept those terms. Would you consider an alternative schedule? (Thật không may là chúng tôi không thể chấp nhận các điều khoản đó. Bạn có cân nhắc một lịch trình thay thế không?)
IV. Lỗi phổ biến của người Việt
Lỗi: Dùng cấu trúc “I want” quá thẳng thắn trong đàm phán
Trong văn hóa phương Tây, việc nói I want a lower price hay You must give us a discount nghe rất hung hăng, thô lỗ và có thể làm đổ vỡ cuộc đàm phán ngay từ đầu.
Người Việt hay nói: I want you to change the contract.
- Giải thích: Câu nói mang tính áp đặt và thiếu tôn trọng đối tác kinh doanh.
- Cách nói đúng: We would appreciate it if you could make some adjustments to the contract. (Chúng tôi sẽ rất trân trọng nếu bạn có thể thực hiện một số điều chỉnh đối với hợp đồng.)
V. Bài tập / Exercise
Bài tập luyện tập
1. Bạn muốn đưa ra một nhượng bộ có điều kiện về giá cả, câu nào dưới đây là chuyên nghiệp nhất?
2. Ý nghĩa của cụm từ 'win-win solution' trong đàm phán là gì?